CHINT Vietnam Holding Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 648 笔 · 主营 自动断路器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHINT VIETNAM HOLDING
- 邮箱24
648
进口笔数
3
出口笔数
$17.70M
进口金额
$6.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-04-17
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315739605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CMM4V7 |
| 成立日期 | 2019-06-14 |
| 联系地址 | Số 2Bis-4-6, Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHINT VIETNAM HOLDING |
| 企业英文名称 | CHINT VIETNAM HOLDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tháp C, Khu thương mại dịch vụ kết hợp nhà ở cao tầng tại lô đất 1-13 thuộc Khu chức năng số 1 - Số 15, đường Trần Bạch Đằng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842838270015 |
| 邮箱 | service.vn@chintglobal.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,312.66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 648 | $17.70M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chint Global International Pte. Ltd. | 新加坡 | 612 | $17.44M | 自动断路器、高压继电器 |
| CHINT Electric Co., Ltd. | 中国 | 14 | $250.8K | 高压控制板、高压电涌抑制器 |
| 5d50df32063ad51a95fdabeb567be92d | 18 | $5.6K | ||
| Noark Electrics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $719 | 自动断路器、980600 |
| Zhejiang Chint IoT Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $376 | 万用表 |
| Shanghai Zhengtai Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 37.5W以上交直流电机、自动断路器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.6K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 648)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 37.5W以上交直流电机 | CHINT GLOBAL INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $714 |
| 2026-04-29 | 37.5W以上交直流电机 | CHINT GLOBAL INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-29 | 37.5W以上交直流电机 | CHINT GLOBAL INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $304 |
| 2026-04-29 | 37.5W以上交直流电机 | CHINT GLOBAL INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $304 |
| 2026-04-29 | 37.5W以上交直流电机 | CHINT GLOBAL INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $714 |
| 2026-04-29 | 37.5W以上交直流电机 | CHINT GLOBAL INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | CHINT GLOBAL INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 1kVA以下变压器 | CHINT GLOBAL INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $155 |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | CHINT GLOBAL INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $701 |
| 2026-04-28 | 自动断路器 | CHINT GLOBAL INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $62 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 自动断路器 | LEOCH BATTERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-06-26 | 自动断路器 | LEOCH BATTERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-02-01 | 自动断路器 | LEOCH BATTERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |