Mekong Sourcing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 电器装置零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nguồn Mê Kông

0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$509.6K
出口金额
—
最近进口
2025-09-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $105.9K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $350 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $350 · 1 笔

工商档案

企业注册号4600991310
企查查编码QVNYHHGX8V
成立日期2011-10-13
联系地址Tổ 1, Phường Tân Lập, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGUỒN MÊ KÔNG
企业英文名称MEKONG SOURCING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ Tân Lập 1, Phường Tích Lương, Thái Nguyên
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842083842033
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
853890电器装置零件
732510非可锻铸铁件
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
希腊13$380.3K
科威特3$111.5K
新西兰1$17.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M. Tsakogiannis S.A.希腊13$380.3K非可锻铸铁件、电器装置零件
Fuji Elevators Factory科威特3$111.5K非可锻铸铁件、泵及压缩机零件
Glideaway Garage Doors Ltd.新西兰1$17.8K非可锻铸铁件

近期贸易明细

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-26电器装置零件M TSAKOGIANNIS SA希腊$350
2025-08-19电器装置零件M TSAKOGIANNIS SA希腊$3.1K
2025-08-19电器装置零件M TSAKOGIANNIS SA希腊$2.3K
2025-08-19电器装置零件M TSAKOGIANNIS SA希腊$3.3K
2025-08-19电器装置零件M. Tsakogiannis S.A.希腊$5.8K
2025-08-19电器装置零件M TSAKOGIANNIS SA希腊$8.1K
2025-08-19电器装置零件M TSAKOGIANNIS SA希腊$5.7K
2025-08-19电器装置零件M TSAKOGIANNIS SA希腊$2.5K
2025-08-19电器装置零件M. Tsakogiannis S.A.希腊$2.1K
2025-08-19电器装置零件M TSAKOGIANNIS SA希腊$10.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mekong Sourcing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →