SE HITECH Industrial Equipment & Services Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 270 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và DịCH Vụ CôNG NGHIệP SE HITECH

0
进口笔数
270
出口笔数
$0
进口金额
$73.57M
出口金额
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107919893
企查查编码QVN57YWA33
成立日期2017-07-13
联系地址Số 275, phố Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP SE HITECH
企业英文名称SE HITECH INDUSTRIAL EQUIPMENT AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 60, ngõ 21, phố Thanh Am, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话0918435902
邮箱sehitech01@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
8536691000伏以下插头插座
732690其他钢铁制品
960340油漆刷及滚筒
854449绝缘电线
853952LED灯
841451125W以下风扇
731815钢铁螺钉螺栓
853620自动断路器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南270$73.57M
中国4$2.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南270$73.57M其他塑料制品、其他钢铁制品
Brother Vietnam Industrial Co., Ltd.中国4$2.2K贱金属脚轮、金属建筑配件

近期贸易明细

出口(共 270)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他螺纹紧固件BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$23
2026-04-07过滤净化器零件BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$8
2026-04-07钢铁螺钉螺栓BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$15
2026-04-07LED灯BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$1.0K
2026-04-07其他电气开关BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$13
2026-04-07钢铁卫浴器具BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$53
2026-04-07过滤净化器零件BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$155
2026-04-071000伏以下插头插座BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$72
2026-04-07粘聚云母片BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$57
2026-04-07泵零件BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$40

相关企业 · 同类产品

SE HITECH Industrial Equipment & Services Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →