SE HITECH Industrial Equipment & Services Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 270 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và DịCH Vụ CôNG NGHIệP SE HITECH
0
进口笔数
270
出口笔数
$0
进口金额
$73.57M
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107919893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57YWA33 |
| 成立日期 | 2017-07-13 |
| 联系地址 | Số 275, phố Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP SE HITECH |
| 企业英文名称 | SE HITECH INDUSTRIAL EQUIPMENT AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 60, ngõ 21, phố Thanh Am, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0918435902 |
| 邮箱 | sehitech01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853952 | LED灯 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 270 | $73.57M |
| 中国 | 4 | $2.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 270 | $73.57M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Brother Vietnam Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.2K | 贱金属脚轮、金属建筑配件 |
近期贸易明细
出口(共 270)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他螺纹紧固件 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-07 | 过滤净化器零件 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-07 | 钢铁螺钉螺栓 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-07 | LED灯 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-07 | 钢铁卫浴器具 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-07 | 过滤净化器零件 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $155 |
| 2026-04-07 | 1000伏以下插头插座 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-07 | 粘聚云母片 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-07 | 泵零件 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $40 |