Thaco Industries Electrical Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7,866 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH THACO INDUSTRIES

77
进口笔数
7,866
出口笔数
$3.19M
进口金额
$156.76M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
15
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.67M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $457.6K · 24 笔2023-11进口 $680 · 1 笔出口 $2.97M · 140 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.76M · 158 笔2024-01进口 $3.9K · 3 笔出口 $3.45M · 180 笔2024-02进口 $889 · 1 笔出口 $1.34M · 80 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.23M · 143 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.23M · 174 笔2024-05进口 $1.7K · 2 笔出口 $5.75M · 228 笔2024-06进口 $192 · 1 笔出口 $3.80M · 173 笔2024-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $4.04M · 217 笔2024-08进口 $2.8K · 2 笔出口 $4.23M · 246 笔2024-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $4.33M · 191 笔2024-10进口 $15.8K · 3 笔出口 $4.41M · 220 笔2024-11进口 $1.5K · 2 笔出口 $3.52M · 238 笔2024-12进口 $14.3K · 3 笔出口 $5.84M · 331 笔2025-01进口 $57.1K · 3 笔出口 $4.66M · 247 笔2025-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $5.25M · 313 笔2025-03进口 $24.5K · 4 笔出口 $5.28M · 367 笔2025-04进口 $689 · 2 笔出口 $6.67M · 279 笔2025-05进口 $5.0K · 2 笔出口 $5.44M · 310 笔2025-06进口 $123.2K · 3 笔出口 $5.29M · 336 笔2025-07进口 $4.4K · 2 笔出口 $5.18M · 282 笔2025-08进口 $594 · 2 笔出口 $4.77M · 250 笔2025-09进口 $106.4K · 3 笔出口 $6.08M · 221 笔2025-10进口 $95.5K · 3 笔出口 $3.65M · 161 笔2025-11进口 $652.1K · 5 笔出口 $4.47M · 187 笔2025-12进口 $1.7K · 2 笔出口 $5.28M · 207 笔2026-01进口 $80.5K · 2 笔出口 $5.41M · 239 笔2026-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $3.24M · 98 笔2026-03进口 $153.6K · 3 笔出口 $6.48M · 325 笔2026-04进口 $252.3K · 2 笔出口 $5.29M · 289 笔2026-05进口 $10.4K · 2 笔出口 $4.39M · 201 笔2026-06进口 $1.50M · 8 笔出口 $6.17M · 253 笔2026-07进口 $67.8K · 5 笔出口 $5.61M · 259 笔
单位:交易笔数 · 峰值 36720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $457.6K · 24 笔2023-11进口 $680 · 1 笔出口 $2.97M · 140 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.76M · 158 笔2024-01进口 $3.9K · 3 笔出口 $3.45M · 180 笔2024-02进口 $889 · 1 笔出口 $1.34M · 80 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.23M · 143 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.23M · 174 笔2024-05进口 $1.7K · 2 笔出口 $5.75M · 228 笔2024-06进口 $192 · 1 笔出口 $3.80M · 173 笔2024-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $4.04M · 217 笔2024-08进口 $2.8K · 2 笔出口 $4.23M · 246 笔2024-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $4.33M · 191 笔2024-10进口 $15.8K · 3 笔出口 $4.41M · 220 笔2024-11进口 $1.5K · 2 笔出口 $3.52M · 238 笔2024-12进口 $14.3K · 3 笔出口 $5.84M · 331 笔2025-01进口 $57.1K · 3 笔出口 $4.66M · 247 笔2025-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $5.25M · 313 笔2025-03进口 $24.5K · 4 笔出口 $5.28M · 367 笔2025-04进口 $689 · 2 笔出口 $6.67M · 279 笔2025-05进口 $5.0K · 2 笔出口 $5.44M · 310 笔2025-06进口 $123.2K · 3 笔出口 $5.29M · 336 笔2025-07进口 $4.4K · 2 笔出口 $5.18M · 282 笔2025-08进口 $594 · 2 笔出口 $4.77M · 250 笔2025-09进口 $106.4K · 3 笔出口 $6.08M · 221 笔2025-10进口 $95.5K · 3 笔出口 $3.65M · 161 笔2025-11进口 $652.1K · 5 笔出口 $4.47M · 187 笔2025-12进口 $1.7K · 2 笔出口 $5.28M · 207 笔2026-01进口 $80.5K · 2 笔出口 $5.41M · 239 笔2026-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $3.24M · 98 笔2026-03进口 $153.6K · 3 笔出口 $6.48M · 325 笔2026-04进口 $252.3K · 2 笔出口 $5.29M · 289 笔2026-05进口 $10.4K · 2 笔出口 $4.39M · 201 笔2026-06进口 $1.50M · 8 笔出口 $6.17M · 253 笔2026-07进口 $67.8K · 5 笔出口 $5.61M · 259 笔

工商档案

企业注册号4001268254
企查查编码QVNJQ6959Q
成立日期2023-05-30
联系地址KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH THACO INDUSTRIES
企业英文名称THACO INDUSTRIES MECHANICAL AND ELECTRICAL REFRIGERATION LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话02353565327
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854143光伏组件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
842199过滤净化器零件
850151750W以下交流电机
853690其他电路开关装置
854449绝缘电线
851660家用炊具
854520碳刷

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
391740塑料管件
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
391723硬质PVC管
854420同轴电缆
848180阀门龙头
940320非办公金属家具
730661焊接方钢管
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国60$3.10M
韩国9$59.6K
马来西亚1$23.2K
越南4$3.9K
意大利1$3.7K
印度尼西亚1$318
德国1$126
中国台湾1$61

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨6,470$121.42M
老挝1,300$31.57M
越南381$2.25M
缅甸8$934.7K
马来西亚6$381.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LONGI Solar Technology Co., Ltd.中国10$2.76M光伏组件、50W以上光伏直流发电机
Xiamen Hotstar Industry & Trade Co., Ltd.中国28$127.4K车身零件、其他车辆零件
Nord Gear Pte. Ltd.新加坡6$113.8K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Smartcorp International (HK) Ltd.中国12$91.6K塑料配件、车身零件
Soosung Motors Technology Co., Ltd.韩国3$39.9K排气系统零件、其他硫化橡胶制品
VOSTERMANS VENTILATION SDN BHD马来西亚1$23.2K泵及压缩机零件、其他风扇
Soosung Motors Technology Co., Ltd.中国4$8.4K非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品
Global Asia Material Co., Ltd.中国1$7.9K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
M&H Industry Vietnam Co., Ltd.越南4$3.9K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Star of Orient Industrial Ltd.中国3$1.7K螺纹螺母、其他车辆零件

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eastern Rubber (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨1,871$36.79M其他钢铁结构体、酿造废料
Hoang Anh Andongmeas Co., Ltd.越南1,283$26.81M其他钢铁结构体、酿造废料
Daunpenh Agri-Co., Ltd.越南1,255$23.14M动植物肥料、瓦楞纸箱
Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd.老挝767$20.21M动植物肥料、其他钢铁结构体
Binhphuoc Kratie Rubber 2 Co., Ltd.柬埔寨941$16.37M瓦楞纸箱、其他钢铁结构体
Hoang Anh Lumphat Co., Ltd.越南887$13.09M动植物肥料、瓦楞纸箱
Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝516$10.97M动植物肥料、猫狗饲料
Binh Phuoc Kratie Rubber 2 Company Ltd.柬埔寨279$6.18M木托盘、塑料管件
Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd.越南68$459.7K氯化钾肥料、1kg以下胶粘剂
Binh Phuoc Kratie Rubber 2 Co., Ltd.越南51$248.0K其他活植物、氯化钾肥料

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他钢铁制品Soosung Motors Technology Co., Ltd.韩国$860
2026-07-29其他钢铁制品Soosung Motors Technology Co., Ltd.韩国$472
2026-07-29泵及压缩机零件Soosung Motors Technology Co., Ltd.韩国$4.1K
2026-07-29其他钢铁制品Soosung Motors Technology Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-07-29泵零件Soosung Motors Technology Co., Ltd.韩国$13.6K
2026-07-29泵零件Soosung Motors Technology Co., Ltd.韩国$16.5K
2026-07-28其他钢铁制品RNS韩国$40
2026-07-21贱金属配件Xiamen Hotstar Industry & Trade Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-07静止变流器Hoang Anh Gia Lai Myanmar Company Ltd.中国$5.7K
2026-07-06其他风扇VOSTERMANS VENTILATION SDN BHD马来西亚$23.2K

出口(共 7,866)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31焊接机零件Daunpenh Agri-Co., Ltd.柬埔寨$87
2026-07-31塑料管件Daunpenh Agri-Co., Ltd.柬埔寨$39
2026-07-31焊接机零件Daunpenh Agri-Co., Ltd.柬埔寨$961
2026-07-31塑料管件Daunpenh Agri-Co., Ltd.柬埔寨$83
2026-07-31焊接方钢管Hoang Anh Andongmeas Co., Ltd.柬埔寨$75
2026-07-31同轴电缆Hoang Anh Lumphat Co., Ltd.柬埔寨$374
2026-07-31其他电路开关装置Hoang Anh Andongmeas Co., Ltd.柬埔寨$3
2026-07-31其他钢铁结构体Hoang Anh Andongmeas Co., Ltd.柬埔寨$46.2K
2026-07-31其他电气开关Hoang Anh Andongmeas Co., Ltd.柬埔寨$9
2026-07-31塑料管件Hoang Anh Lumphat Co., Ltd.柬埔寨$213

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thaco Industries Electrical Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →