Thaco Industries Electrical Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7,142 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH THACO INDUSTRIES
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
62
进口笔数
7,142
出口笔数
$1.61M
进口金额
$140.42M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001268254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQ6959Q |
| 成立日期 | 2023-05-30 |
| 联系地址 | KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH THACO INDUSTRIES |
| 企业英文名称 | THACO INDUSTRIES MECHANICAL AND ELECTRICAL REFRIGERATION LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 02353565327 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854520 | 碳刷 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.60M |
| 韩国 | 5 | $9.3K |
| 越南 | 4 | $3.9K |
| 德国 | 1 | $126 |
| 中国台湾 | 1 | $61 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5,905 | $108.13M |
| 老挝 | 1,152 | $28.68M |
| 越南 | 370 | $2.07M |
| 缅甸 | 8 | $934.7K |
| 马来西亚 | 6 | $381.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LONGI Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.32M | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $113.8K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Xiamen Hotstar Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $112.6K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Smartcorp International (HK) Ltd. | 中国 | 9 | $46.4K | 塑料配件、车身零件 |
| Soosung Motors Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| M&H Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.9K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Star of Orient Industrial Ltd. | 中国 | 3 | $1.7K | 螺纹螺母、其他车辆零件 |
| Soosung Motors Technology Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $919 | 排气系统零件、其他硫化橡胶制品 |
| FARADICK CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $126 | 铜绕组线、同轴电缆 |
| ASUSTOR | 中国台湾 | 1 | $61 | 存储单元、其他自动数据处理部件 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastern Rubber (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1,745 | $34.44M | 其他钢铁结构体、酿造废料 |
| Hoang Anh Andongmeas Co., Ltd. | 越南 | 1,197 | $25.10M | 其他钢铁结构体、酿造废料 |
| Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | 767 | $20.21M | 动植物肥料、其他钢铁结构体 |
| Daunpenh Agri-Co., Ltd. | 越南 | 1,099 | $19.09M | 动植物肥料、瓦楞纸箱 |
| Binhphuoc Kratie Rubber 2 Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1,099 | $18.79M | 瓦楞纸箱、其他钢铁结构体 |
| Hoang Anh Lumphat Co., Ltd. | 越南 | 809 | $11.67M | 动植物肥料、瓦楞纸箱 |
| Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | 368 | $8.08M | 动植物肥料、乙烯聚合物硬管 |
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $492.0K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 越南 | 68 | $459.7K | 氯化钾肥料、1kg以下胶粘剂 |
| Binh Phuoc Kratie Rubber 2 Co., Ltd. | 越南 | 51 | $248.0K | 其他活植物、氯化钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 气体过滤机械 | SMARTCORP INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 气体过滤机械 | SMARTCORP INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 气体过滤机械 | SMARTCORP INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 气体过滤机械 | SMARTCORP INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-14 | 光伏组件 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $115.1K |
| 2026-04-14 | 光伏组件 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $115.1K |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | XIAMEN HOTSTAR INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $325 |
| 2026-03-24 | 家用炊具 | XIAMEN HOTSTAR INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-03-03 | 光伏组件 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $153.0K |
| 2026-02-23 | 750W以下交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 7,142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | HOANG ANH LUMPHAT CO LTD | 柬埔寨 | $659 |
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | HOANG ANH LUMPHAT CO LTD | 柬埔寨 | $674 |
| 2026-04-29 | 焊接钢管 | HOANG ANH ANDONGMEAS CO LTD | 柬埔寨 | $231 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | EASTERN RUBBER (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $4 |
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $307 |
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $562 |
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $656 |
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | HOANG ANH LUMPHAT CO LTD | 柬埔寨 | $57 |
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | Binhphuoc Kratie Rubber 2 Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | DAUNPENH AGRICO CO LTD | 柬埔寨 | $406 |