Thaco Industries Electrical Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7,142 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH THACO INDUSTRIES

62
进口笔数
7,142
出口笔数
$1.61M
进口金额
$140.42M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.66M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $245.5K · 13 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 74 笔2023-10进口 $680 · 1 笔出口 $3.04M · 174 笔2023-11进口 $680 · 1 笔出口 $2.97M · 140 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.76M · 158 笔2024-01进口 $3.9K · 3 笔出口 $3.45M · 180 笔2024-02进口 $889 · 1 笔出口 $1.34M · 80 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.23M · 143 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.23M · 174 笔2024-05进口 $1.7K · 2 笔出口 $5.75M · 228 笔2024-06进口 $192 · 1 笔出口 $3.80M · 173 笔2024-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $4.04M · 217 笔2024-08进口 $2.8K · 2 笔出口 $4.23M · 246 笔2024-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $4.33M · 191 笔2024-10进口 $15.8K · 3 笔出口 $4.41M · 220 笔2024-11进口 $1.5K · 2 笔出口 $3.52M · 238 笔2024-12进口 $14.3K · 3 笔出口 $5.84M · 331 笔2025-01进口 $57.1K · 3 笔出口 $4.66M · 247 笔2025-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $5.25M · 313 笔2025-03进口 $24.5K · 4 笔出口 $5.28M · 367 笔2025-04进口 $689 · 2 笔出口 $6.66M · 277 笔2025-05进口 $5.0K · 2 笔出口 $5.38M · 308 笔2025-06进口 $123.2K · 3 笔出口 $5.29M · 336 笔2025-07进口 $4.4K · 2 笔出口 $5.09M · 280 笔2025-08进口 $594 · 2 笔出口 $4.77M · 249 笔2025-09进口 $106.4K · 3 笔出口 $6.07M · 220 笔2025-10进口 $95.5K · 3 笔出口 $3.65M · 161 笔2025-11进口 $652.1K · 5 笔出口 $4.47M · 186 笔2025-12进口 $1.7K · 2 笔出口 $5.28M · 207 笔2026-01进口 $80.5K · 2 笔出口 $5.41M · 238 笔2026-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $3.24M · 97 笔2026-03进口 $153.6K · 3 笔出口 $6.48M · 325 笔2026-04进口 $252.3K · 2 笔出口 $5.29M · 289 笔
单位:交易笔数 · 峰值 36720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $245.5K · 13 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 74 笔2023-10进口 $680 · 1 笔出口 $3.04M · 174 笔2023-11进口 $680 · 1 笔出口 $2.97M · 140 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.76M · 158 笔2024-01进口 $3.9K · 3 笔出口 $3.45M · 180 笔2024-02进口 $889 · 1 笔出口 $1.34M · 80 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.23M · 143 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.23M · 174 笔2024-05进口 $1.7K · 2 笔出口 $5.75M · 228 笔2024-06进口 $192 · 1 笔出口 $3.80M · 173 笔2024-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $4.04M · 217 笔2024-08进口 $2.8K · 2 笔出口 $4.23M · 246 笔2024-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $4.33M · 191 笔2024-10进口 $15.8K · 3 笔出口 $4.41M · 220 笔2024-11进口 $1.5K · 2 笔出口 $3.52M · 238 笔2024-12进口 $14.3K · 3 笔出口 $5.84M · 331 笔2025-01进口 $57.1K · 3 笔出口 $4.66M · 247 笔2025-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $5.25M · 313 笔2025-03进口 $24.5K · 4 笔出口 $5.28M · 367 笔2025-04进口 $689 · 2 笔出口 $6.66M · 277 笔2025-05进口 $5.0K · 2 笔出口 $5.38M · 308 笔2025-06进口 $123.2K · 3 笔出口 $5.29M · 336 笔2025-07进口 $4.4K · 2 笔出口 $5.09M · 280 笔2025-08进口 $594 · 2 笔出口 $4.77M · 249 笔2025-09进口 $106.4K · 3 笔出口 $6.07M · 220 笔2025-10进口 $95.5K · 3 笔出口 $3.65M · 161 笔2025-11进口 $652.1K · 5 笔出口 $4.47M · 186 笔2025-12进口 $1.7K · 2 笔出口 $5.28M · 207 笔2026-01进口 $80.5K · 2 笔出口 $5.41M · 238 笔2026-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $3.24M · 97 笔2026-03进口 $153.6K · 3 笔出口 $6.48M · 325 笔2026-04进口 $252.3K · 2 笔出口 $5.29M · 289 笔

工商档案

企业注册号4001268254
企查查编码QVNJQ6959Q
成立日期2023-05-30
联系地址KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH THACO INDUSTRIES
企业英文名称THACO INDUSTRIES MECHANICAL AND ELECTRICAL REFRIGERATION LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话02353565327
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
854143光伏组件
401699其他硫化橡胶制品
850151750W以下交流电机
853690其他电路开关装置
732690其他钢铁制品
851660家用炊具
854449绝缘电线
854520碳刷
830140其他金属锁

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
391740塑料管件
731815钢铁螺钉螺栓
391723硬质PVC管
854420同轴电缆
940320非办公金属家具
848180阀门龙头
853690其他电路开关装置
730661焊接方钢管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$1.60M
韩国5$9.3K
越南4$3.9K
德国1$126
中国台湾1$61

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨5,905$108.13M
老挝1,152$28.68M
越南370$2.07M
缅甸8$934.7K
马来西亚6$381.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LONGI Solar Technology Co., Ltd.中国8$1.32M光伏组件、50W以上光伏直流发电机
Nord Gear Pte. Ltd.新加坡6$113.8K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Xiamen Hotstar Industry & Trade Co., Ltd.中国25$112.6K车身零件、其他车辆零件
Smartcorp International (HK) Ltd.中国9$46.4K塑料配件、车身零件
Soosung Motors Technology Co., Ltd.中国4$8.4K非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品
M&H Industry Vietnam Co., Ltd.越南4$3.9K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Star of Orient Industrial Ltd.中国3$1.7K螺纹螺母、其他车辆零件
Soosung Motors Technology Co., Ltd.韩国1$919排气系统零件、其他硫化橡胶制品
FARADICK CO., LTD中国台湾1$126铜绕组线、同轴电缆
ASUSTOR中国台湾1$61存储单元、其他自动数据处理部件

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eastern Rubber (Cambodia) Co., Ltd.越南1,745$34.44M其他钢铁结构体、酿造废料
Hoang Anh Andongmeas Co., Ltd.越南1,197$25.10M其他钢铁结构体、酿造废料
Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd.老挝767$20.21M动植物肥料、其他钢铁结构体
Daunpenh Agri-Co., Ltd.越南1,099$19.09M动植物肥料、瓦楞纸箱
Binhphuoc Kratie Rubber 2 Co., Ltd.柬埔寨1,099$18.79M瓦楞纸箱、其他钢铁结构体
Hoang Anh Lumphat Co., Ltd.越南809$11.67M动植物肥料、瓦楞纸箱
Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝368$8.08M动植物肥料、乙烯聚合物硬管
Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南18$492.0K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd.越南68$459.7K氯化钾肥料、1kg以下胶粘剂
Binh Phuoc Kratie Rubber 2 Co., Ltd.越南51$248.0K其他活植物、氯化钾肥料

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29气体过滤机械SMARTCORP INTERNATIONAL (HK) LTD中国$5.5K
2026-04-29气体过滤机械SMARTCORP INTERNATIONAL (HK) LTD中国$5.5K
2026-04-29气体过滤机械SMARTCORP INTERNATIONAL (HK) LTD中国$5.5K
2026-04-29气体过滤机械SMARTCORP INTERNATIONAL (HK) LTD中国$5.5K
2026-04-14光伏组件LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO LTD中国$115.1K
2026-04-14光伏组件LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO LTD中国$115.1K
2026-03-24其他塑料制品XIAMEN HOTSTAR INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$325
2026-03-24家用炊具XIAMEN HOTSTAR INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$192
2026-03-03光伏组件LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO LTD中国$153.0K
2026-02-23750W以下交流电机NORD GEAR PTE LTD中国$1.5K

出口(共 7,142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29焊接方钢管HOANG ANH LUMPHAT CO LTD柬埔寨$659
2026-04-29焊接方钢管HOANG ANH LUMPHAT CO LTD柬埔寨$674
2026-04-29焊接钢管HOANG ANH ANDONGMEAS CO LTD柬埔寨$231
2026-04-29螺纹螺母EASTERN RUBBER (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$4
2026-04-29焊接方钢管Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$307
2026-04-29焊接方钢管Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$562
2026-04-29焊接方钢管Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$656
2026-04-29焊接方钢管HOANG ANH LUMPHAT CO LTD柬埔寨$57
2026-04-29焊接方钢管Binhphuoc Kratie Rubber 2 Co., Ltd.柬埔寨$1.1K
2026-04-29焊接方钢管DAUNPENH AGRICO CO LTD柬埔寨$406

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thaco Industries Electrical Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →