Thaco Industries Electrical Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7,866 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH THACO INDUSTRIES
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
77
进口笔数
7,866
出口笔数
$3.19M
进口金额
$156.76M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
15
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001268254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQ6959Q |
| 成立日期 | 2023-05-30 |
| 联系地址 | KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH THACO INDUSTRIES |
| 企业英文名称 | THACO INDUSTRIES MECHANICAL AND ELECTRICAL REFRIGERATION LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 02353565327 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 854520 | 碳刷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $3.10M |
| 韩国 | 9 | $59.6K |
| 马来西亚 | 1 | $23.2K |
| 越南 | 4 | $3.9K |
| 意大利 | 1 | $3.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $318 |
| 德国 | 1 | $126 |
| 中国台湾 | 1 | $61 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 6,470 | $121.42M |
| 老挝 | 1,300 | $31.57M |
| 越南 | 381 | $2.25M |
| 缅甸 | 8 | $934.7K |
| 马来西亚 | 6 | $381.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LONGI Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $2.76M | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Xiamen Hotstar Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $127.4K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $113.8K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Smartcorp International (HK) Ltd. | 中国 | 12 | $91.6K | 塑料配件、车身零件 |
| Soosung Motors Technology Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $39.9K | 排气系统零件、其他硫化橡胶制品 |
| VOSTERMANS VENTILATION SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $23.2K | 泵及压缩机零件、其他风扇 |
| Soosung Motors Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| M&H Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.9K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Star of Orient Industrial Ltd. | 中国 | 3 | $1.7K | 螺纹螺母、其他车辆零件 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastern Rubber (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1,871 | $36.79M | 其他钢铁结构体、酿造废料 |
| Hoang Anh Andongmeas Co., Ltd. | 越南 | 1,283 | $26.81M | 其他钢铁结构体、酿造废料 |
| Daunpenh Agri-Co., Ltd. | 越南 | 1,255 | $23.14M | 动植物肥料、瓦楞纸箱 |
| Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | 767 | $20.21M | 动植物肥料、其他钢铁结构体 |
| Binhphuoc Kratie Rubber 2 Co., Ltd. | 柬埔寨 | 941 | $16.37M | 瓦楞纸箱、其他钢铁结构体 |
| Hoang Anh Lumphat Co., Ltd. | 越南 | 887 | $13.09M | 动植物肥料、瓦楞纸箱 |
| Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | 516 | $10.97M | 动植物肥料、猫狗饲料 |
| Binh Phuoc Kratie Rubber 2 Company Ltd. | 柬埔寨 | 279 | $6.18M | 木托盘、塑料管件 |
| Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 越南 | 68 | $459.7K | 氯化钾肥料、1kg以下胶粘剂 |
| Binh Phuoc Kratie Rubber 2 Co., Ltd. | 越南 | 51 | $248.0K | 其他活植物、氯化钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Soosung Motors Technology Co., Ltd. | 韩国 | $860 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Soosung Motors Technology Co., Ltd. | 韩国 | $472 |
| 2026-07-29 | 泵及压缩机零件 | Soosung Motors Technology Co., Ltd. | 韩国 | $4.1K |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Soosung Motors Technology Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-07-29 | 泵零件 | Soosung Motors Technology Co., Ltd. | 韩国 | $13.6K |
| 2026-07-29 | 泵零件 | Soosung Motors Technology Co., Ltd. | 韩国 | $16.5K |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | RNS | 韩国 | $40 |
| 2026-07-21 | 贱金属配件 | Xiamen Hotstar Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-07 | 静止变流器 | Hoang Anh Gia Lai Myanmar Company Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-07-06 | 其他风扇 | VOSTERMANS VENTILATION SDN BHD | 马来西亚 | $23.2K |
出口(共 7,866)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 焊接机零件 | Daunpenh Agri-Co., Ltd. | 柬埔寨 | $87 |
| 2026-07-31 | 塑料管件 | Daunpenh Agri-Co., Ltd. | 柬埔寨 | $39 |
| 2026-07-31 | 焊接机零件 | Daunpenh Agri-Co., Ltd. | 柬埔寨 | $961 |
| 2026-07-31 | 塑料管件 | Daunpenh Agri-Co., Ltd. | 柬埔寨 | $83 |
| 2026-07-31 | 焊接方钢管 | Hoang Anh Andongmeas Co., Ltd. | 柬埔寨 | $75 |
| 2026-07-31 | 同轴电缆 | Hoang Anh Lumphat Co., Ltd. | 柬埔寨 | $374 |
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | Hoang Anh Andongmeas Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁结构体 | Hoang Anh Andongmeas Co., Ltd. | 柬埔寨 | $46.2K |
| 2026-07-31 | 其他电气开关 | Hoang Anh Andongmeas Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9 |
| 2026-07-31 | 塑料管件 | Hoang Anh Lumphat Co., Ltd. | 柬埔寨 | $213 |