VAU International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 206 笔 · 主营 男式纺织套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VAU INTERNATIONAL
0
进口笔数
206
出口笔数
$0
进口金额
$462.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316969665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1BXUYB8 |
| 成立日期 | 2021-10-07 |
| 联系地址 | 369/17 Phan Văn Trị, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VAU INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | VAU INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 369/17 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902359081 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620329 | 男式纺织套装 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 030695 | 熏制虾类 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 195 | $294.2K |
| 越南 | 141 | $154.7K |
| 泰国 | 1 | $13.2K |
| 法国 | 6 | $607 |
| 美国 | 1 | $4 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solid Logistic Pty Ltd | 澳大利亚 | 20 | $223.9K | 其他塑料制品、其他针织服装 |
| Solid Logistics Pty Ltd | 越南 | 105 | $91.3K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Solid Logistics Pty Ltd | 澳大利亚 | 151 | $56.9K | 女式纺织套装、其他食品制剂 |
| Solid Logistic Pty Ltd | 越南 | 14 | $39.2K | 其他瓷制家用品、塑料人造花 |
| Karant TH Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $13.2K | 其他针织服装、男棉裤 |
| SN Groupe | 越南 | 6 | $3.4K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Startrack International Mel | 澳大利亚 | 2 | $809 | 其他食品制剂、混合调味料 |
| SN Groupe | 法国 | 6 | $607 | 其他食品制剂、制备面食 |
| Startrack International MEL | 越南 | 1 | $349 | 其他食品制剂、干制墨鱼鱿鱼 |
| Tu Dang Kha Ho | 美国 | 1 | $4 | 针织头饰 |
近期贸易明细
出口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | SOLID LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $45 |
| 2026-04-29 | 其他干果 | SOLID LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $91 |
| 2026-04-29 | 干洋葱 | SOLID LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $67 |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | SOLID LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $73 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | SOLID LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $81 |
| 2026-04-29 | 制备面食 | SOLID LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $35 |
| 2026-04-29 | 制备面食 | SOLID LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $48 |
| 2026-04-29 | 谷物制品 | SOLID LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $29 |
| 2026-04-29 | 制备面食 | SOLID LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $45 |
| 2026-04-29 | 干洋葱 | SOLID LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $43 |