VAU International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 223 笔 · 主营 男式纺织套装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VAU INTERNATIONAL

0
进口笔数
223
出口笔数
$0
进口金额
$476.8K
出口金额
—
最近进口
2026-05-29
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.7K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 29 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 25 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 28 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 28 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 29 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 25 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 28 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 28 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 17 笔

工商档案

企业注册号0316969665
企查查编码QVN1BXUYB8
成立日期2021-10-07
联系地址369/17 Phan Văn Trị, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VAU INTERNATIONAL
企业英文名称VAU INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址369/17 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84902359081
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
620329男式纺织套装
620429女式纺织套装
190590其他食品制剂
190230制备面食
210390混合调味料
0902203公斤以上绿茶
030539干腌鱼片
210111咖啡提取物
030749干制墨鱼鱿鱼
081340其他干果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚211$307.8K
越南141$154.7K
泰国1$13.2K
法国6$607
马来西亚1$478
美国1$4

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Solid Logistic Pty Ltd澳大利亚20$223.9K其他塑料制品、其他针织服装
Solid Logistics Pty Ltd越南105$91.3K其他食品制剂、混合调味料
Solid Logistics Pty Ltd澳大利亚167$70.6K其他食品制剂、咖啡提取物
Solid Logistic Pty Ltd越南14$39.2K其他瓷制家用品、塑料人造花
Karant TH Co., Ltd.泰国1$13.2K其他针织服装、男棉裤
SN Groupe越南6$3.4K其他食品制剂、制备面食
Startrack International Mel澳大利亚2$809其他食品制剂、混合调味料
SN Groupe法国6$607其他食品制剂、制备面食
GK Courier Service马来西亚1$478其他食品制剂、咖啡提取物
Startrack International越南1$349其他食品制剂、咖啡提取物

近期贸易明细

出口(共 223)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-29干制墨鱼鱿鱼Solid Logistics Pty Ltd澳大利亚$83
2026-05-29其他食品制剂Solid Logistics Pty Ltd澳大利亚$37
2026-05-29其他食品制剂Solid Logistics Pty Ltd澳大利亚$22
2026-05-29其他食品制剂Solid Logistics Pty Ltd澳大利亚$44
2026-05-29坚果及种子Solid Logistics Pty Ltd澳大利亚$59
2026-05-29其他加工肉制品Solid Logistics Pty Ltd澳大利亚$41
2026-05-29咖啡提取物Solid Logistics Pty Ltd澳大利亚$30
2026-05-293公斤以上绿茶Solid Logistics Pty Ltd澳大利亚$71
2026-05-29加工墨鱼鱿鱼Solid Logistics Pty Ltd澳大利亚$91
2026-05-29其他纺织盥洗制品Solid Logistics Pty Ltd澳大利亚$59

相关企业 · 同类产品

VAU International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →