Staka Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN STAKA
12
进口笔数
0
出口笔数
$158.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902133040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3M2NHUW |
| 成立日期 | 2022-02-23 |
| 联系地址 | Số 14 ngõ 386, Đường Phạm Hồng Thái, Phường Vinh Tân, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN STAKA |
| 企业英文名称 | STAKA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14 ngõ 386, Đường Phạm Hồng Thái, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +84789018789 |
| 邮箱 | kimkhidienmaystaka@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 657.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 842420 | 喷枪 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $158.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $129.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yiwu Qian Yi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 不可调扳手、手工工具及夹具 |
| Guangzhou City Guangyuantong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 卧室木家具、插销组装胶鞋 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 钳子镊子 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-02-26 | 其他电动手工具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $893 |
| 2025-02-26 | 绘图仪器 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $169 |
| 2025-02-26 | 钳子镊子 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $836 |
| 2025-02-26 | 不可调扳手 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $48 |
| 2025-02-26 | 不可调扳手 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $954 |
| 2025-02-26 | 非自动电阻焊机 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $192 |
| 2025-02-26 | 可调扳手 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-02-26 | 非农用喷雾器具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-02-26 | 可互换钻具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $245 |