Ngo Kim Phat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 藤柳座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGô KIM PHáT

0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$616.9K
出口金额
最近进口
2024-10-02
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.4K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号3603868296
企查查编码QVN050X482
成立日期2022-05-10
联系地址Số 291, KP 3, Phường An Hoà, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGÔ KIM PHÁT
企业英文名称NGO KIM PHAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址109/39, tổ 6, khu phố 4, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84934093306
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940159藤柳座椅
940169木制座椅
940399非木制家具件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国82$616.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Chair Co., Ltd.韩国56$421.5K藤柳座椅、木制座椅
Gwangju Gagu Sanup韩国20$151.5K藤柳座椅、木制厨房家具
Sejong Furniture Trade韩国4$29.2K藤柳座椅、木制厨房家具
Sunglim Table Co., Ltd.韩国2$14.6K木制座椅、藤柳座椅

近期贸易明细

出口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-02木制座椅GOLDEN CHAIRCO LTD韩国$7.1K
2024-09-20木制座椅Golden Chair Co., Ltd.韩国$8.2K
2024-09-16木制座椅Golden Chair Co., Ltd.韩国$7.1K
2024-09-13木制座椅Golden Chair Co., Ltd.韩国$4.1K
2024-09-13木制座椅GOLDEN CHAIRCO LTD韩国$4.1K
2024-08-26木制座椅GOLDEN CHAIRCO LTD韩国$7.1K
2024-08-17木制座椅GOLDEN CHAIRCO LTD韩国$7.1K
2024-08-03木制座椅Golden Chair Co., Ltd.韩国$2.8K
2024-08-03木制座椅GOLDEN CHAIRCO LTD韩国$5.4K
2024-07-29木制座椅GOLDEN CHAIRCO LTD韩国$7.1K

相关企业 · 同类产品

Ngo Kim Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →