Ngo Kim Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 藤柳座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGô KIM PHáT
0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$616.9K
出口金额
—
最近进口
2024-10-02
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603868296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN050X482 |
| 成立日期 | 2022-05-10 |
| 联系地址 | Số 291, KP 3, Phường An Hoà, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGÔ KIM PHÁT |
| 企业英文名称 | NGO KIM PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109/39, tổ 6, khu phố 4, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84934093306 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940159 | 藤柳座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 82 | $616.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Chair Co., Ltd. | 韩国 | 56 | $421.5K | 藤柳座椅、木制座椅 |
| Gwangju Gagu Sanup | 韩国 | 20 | $151.5K | 藤柳座椅、木制厨房家具 |
| Sejong Furniture Trade | 韩国 | 4 | $29.2K | 藤柳座椅、木制厨房家具 |
| Sunglim Table Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $14.6K | 木制座椅、藤柳座椅 |
近期贸易明细
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-02 | 木制座椅 | GOLDEN CHAIRCO LTD | 韩国 | $7.1K |
| 2024-09-20 | 木制座椅 | Golden Chair Co., Ltd. | 韩国 | $8.2K |
| 2024-09-16 | 木制座椅 | Golden Chair Co., Ltd. | 韩国 | $7.1K |
| 2024-09-13 | 木制座椅 | Golden Chair Co., Ltd. | 韩国 | $4.1K |
| 2024-09-13 | 木制座椅 | GOLDEN CHAIRCO LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2024-08-26 | 木制座椅 | GOLDEN CHAIRCO LTD | 韩国 | $7.1K |
| 2024-08-17 | 木制座椅 | GOLDEN CHAIRCO LTD | 韩国 | $7.1K |
| 2024-08-03 | 木制座椅 | Golden Chair Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2024-08-03 | 木制座椅 | GOLDEN CHAIRCO LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2024-07-29 | 木制座椅 | GOLDEN CHAIRCO LTD | 韩国 | $7.1K |