Aquasol Corporation
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AQUASOL
- 邮箱18
- LinkedIn1
- Twitter1
- YouTube1
11
进口笔数
0
出口笔数
$214.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316831554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4PEVJYQ |
| 成立日期 | 2021-04-27 |
| 联系地址 | Số 48 Đường 281 Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AQUASOL |
| 企业英文名称 | AQUASOL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 32/161 Ông Ích Khiêm, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 0939307706 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 681490 | 云母制品 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $195.4K |
| 约旦 | 1 | $11.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $8.2K |
| 意大利 | 1 | $57 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enne Creations Ltd. | 中国 | 4 | $187.2K | 其他水泥制品 |
| Numeira Mixed Salts & Mud Co. | 约旦 | 1 | $11.1K | 氯化镁、其他芳香制剂 |
| Maytronics Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $8.2K | 水净化机械、工业机器人 |
| Ningbo China-Base Landhau Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 陶瓷磨轮、其他塑料制品 |
| Ningbo Oceantides Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他离心泵、电镀设备 |
| ZUCCHETTI RUBINETTERIA S.P.A. | 意大利 | 1 | $57 | 阀门零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 其他离心泵 | NINGBO CHINA BASE LANDHAU FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-27 | 电镀设备 | NINGBO CHINA BASE LANDHAU FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $582 |
| 2025-11-27 | 电镀设备 | NINGBO CHINA BASE LANDHAU FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $399 |
| 2025-09-12 | 水净化机械 | NINGBO CHINA BASE LANDHAU FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $380 |
| 2025-09-12 | 电镀设备 | NINGBO CHINA BASE LANDHAU FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $425 |
| 2025-09-12 | 电镀设备 | NINGBO CHINA BASE LANDHAU FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-28 | 氯化镁 | NUMEIRA MIXED SALTS & MUD CO | 约旦 | $11.1K |
| 2024-12-17 | 其他离心泵 | NINGBO OCEANTIDES IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-17 | 电镀设备 | NINGBO OCEANTIDES IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $798 |
| 2024-12-17 | 电镀设备 | NINGBO OCEANTIDES IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $242 |