Dai Han MKD Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI HãN MKD
58
进口笔数
125
出口笔数
$1.26M
进口金额
$2.18M
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601202850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WB4QN4 |
| 成立日期 | 2020-10-20 |
| 联系地址 | Số 6 Bùi Thị Xuân, Xã Lộc An, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI HÃN MKD |
| 企业英文名称 | DAI HAN MKD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 Bùi Thị Xuân, Phường Trường Thi, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84919732899 |
| 邮箱 | henhjoy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 480459 | 重型牛皮纸板 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 480459 | 重型牛皮纸板 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $940.4K |
| 越南 | 33 | $236.3K |
| 马来西亚 | 2 | $69.9K |
| 韩国 | 1 | $15.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $451.5K |
| 韩国 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Dahang Shoe Materials Co., Ltd. | 越南 | 50 | $1.21M | 聚氨酯泡沫塑料、塑料涂层织物 |
| Sen Da Co., Ltd. | 越南 | 6 | $42.7K | 聚氨酯泡沫塑料、其他异氰酸酯 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| CONG TY TNHH CRECIMIENTO INDUSTRIAL VIET NAM (MST: 0301220104) | 越南 | 1 | $43 | 聚氨酯泡沫塑料、其他泡沫塑料 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Benito Ltd. | 44 | $1.07M | 窄幅弹性织物、合成纤维缝纫线 | |
| BENITO Ltd. | 越南 | 43 | $418.2K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Macau Sol Ltd. | 17 | $265.9K | 瓦楞纸箱、印刷标签 | |
| Hong Kong Dahang Shoe Materials Co., Ltd. | 越南 | 2 | $198.7K | 其他粘合剂≤1kg、聚氨酯泡沫塑料 |
| Great Ascent Trading Ltd. | 34 | $189.7K | 加工牛马皮革、染色棉布>200克 | |
| CONG TY TNHH GIAY ROLL SPORT VIET NAM (MST: 2801572789) | 1 | $11.9K | 装饰流苏、加工牛马皮革 | |
| Green Land Trading Co., Ltd. | 7 | $7.8K | 加工牛马皮革、聚合物胶粘剂 | |
| Xingyu Vietnam Safety Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 其他钢铁制品、其他功能机器 |
| Mega Step Holdings Ltd. | 6 | $2.3K | 加工牛马皮革、变形聚酯单丝纱 | |
| Maxhouse Rise Ltd. | 中国 | 4 | $1.8K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 聚氨酯泡沫塑料 | CONG TY TNHH CRECIMIENTO INDUSTRIAL VIET NAM (MST: 0301220104) | 越南 | $43 |
| 2025-12-22 | 聚氨酯泡沫塑料 | HONG KONG DAHAN SHOE MATERIALS CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-12-22 | 聚氨酯泡沫塑料 | HONG KONG DAHAN SHOE MATERIALS CO LTD | 越南 | $28 |
| 2025-12-10 | 聚氨酯泡沫塑料 | HONG KONG DAHAN SHOE MATERIALS CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-12-10 | 聚氨酯泡沫塑料 | HONG KONG DAHAN SHOE MATERIALS CO LTD | 越南 | $58 |
| 2025-11-20 | 聚氨酯泡沫塑料 | HONG KONG DAHAN SHOE MATERIALS CO LTD | 越南 | $190 |
| 2025-11-20 | 聚氨酯泡沫塑料 | HONG KONG DAHAN SHOE MATERIALS CO LTD | 越南 | $234 |
| 2025-11-20 | 聚氨酯泡沫塑料 | HONG KONG DAHAN SHOE MATERIALS CO LTD | 越南 | $293 |
| 2025-10-03 | 聚氨酯泡沫塑料 | HONG KONG DAHAN SHOE MATERIALS CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-10-03 | 聚氨酯泡沫塑料 | HONG KONG DAHAN SHOE MATERIALS CO LTD | 越南 | $673 |
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 重型无纺布 | MACAU SOL LTD | — | $128 |
| 2026-04-28 | 重型无纺布 | MACAU SOL LTD | — | $279 |
| 2026-04-28 | 重型无纺布 | MACAU SOL LTD | — | $2.0K |
| 2026-04-28 | 重型无纺布 | MACAU SOL LTD | — | $282 |
| 2026-04-28 | 重型无纺布 | MACAU SOL LTD | — | $414 |
| 2026-04-28 | 重型无纺布 | MACAU SOL LTD | — | $380 |
| 2026-04-22 | 重型无纺布 | GREAT ASCENT TRADING LTD | — | $240 |
| 2026-04-13 | 重型无纺布 | MAXHOUSE RISE LTD | — | $57 |
| 2026-04-13 | 重型无纺布 | GREEN LAND TRADING CO LTD | — | $1.1K |
| 2026-04-13 | 重型无纺布 | GREEN LAND TRADING CO LTD | — | $1.1K |