Thanh Chuong Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 18-37千瓦拖拉机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xnk Thành Chương
10
进口笔数
0
出口笔数
$199.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901805998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY83YG4U |
| 成立日期 | 2015-11-07 |
| 联系地址 | Xóm Ngọc Tân, Xã Diễn Ngọc, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THÀNH CHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Yên Quang, Xã Diễn Châu, Nghệ An |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842383777999 |
| 邮箱 | lechuong73@gmail.com |
| 传真 | 0383777999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 870194 | 75-130千瓦拖拉机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $199.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weichai Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $142.1K | 柴油机零件、船用柴油机 |
| Shandong Qihang Agricultural Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.9K | 37-75千瓦拖拉机、犁 |
| Linyi Wanlianke Agricultural Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 联合收割机、37-75千瓦拖拉机 |
| Shandong Weichai Lovol International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $201 | 75-130千瓦拖拉机、其他车辆零件 |
| Weifang Shenma Agricultural Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 传动轴及曲柄、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 75-130千瓦拖拉机 | Shandong Qihang Agricultural Machinery Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2026-01-21 | 75-130千瓦拖拉机 | Shandong Qihang Agricultural Machinery Co., Ltd. | 中国 | $12.8K |
| 2026-01-21 | 75-130千瓦拖拉机 | Shandong Qihang Agricultural Machinery Co., Ltd. | 中国 | $12.8K |
| 2025-11-26 | 传动轴及曲柄 | Weifang Shenma Agricultural Machinery Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2025-11-26 | 齿轮及变速器 | Weifang Shenma Agricultural Machinery Co., Ltd. | 中国 | $65 |
| 2025-07-24 | 75-130千瓦拖拉机 | Linyi Wanlianke Agricultural Equipment Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2025-07-24 | 37-75千瓦拖拉机 | Linyi Wanlianke Agricultural Equipment Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2025-07-24 | 75-130千瓦拖拉机 | Linyi Wanlianke Agricultural Equipment Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2025-06-20 | 18-37千瓦拖拉机 | Weichai Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2025-06-20 | 18-37千瓦拖拉机 | Weichai Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $8.2K |