HOANG LONG REFRIGERATION & CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG Và ĐIệN LạNH HOàNG LONG
1
进口笔数
2
出口笔数
$11.3K
进口金额
$2.7K
出口金额
2023-03-21
最近进口
2025-06-20
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702717361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJX179XF |
| 成立日期 | 2018-11-05 |
| 联系地址 | Số 655, đường Võ Văn Kiệt, khu phố 7, Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN LẠNH VÀ XÂY DỰNG HOÀNG LONG |
| 企业英文名称 | HOANG LONG REFRIGERATION AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 655, đường Võ Văn Kiệt, khu phố 7, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 0979688239 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $11.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CENTURY INDUSTRY CO LTD | 韩国 | 1 | $11.3K | 窗式/壁挂空调、其他气泵 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH TOMBOW VIET NAM | 越南 | 1 | $1.5K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | 1 | $1.1K | 乙烯聚合物塑料、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-21 | 其他功能机器 | CENTURY INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $11.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH TOMBOW VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2025-04-03 | 制冷压缩机 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $1.1K |