GIA PHAM TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN THươNG MạI GIA PHạM
9
进口笔数
0
出口笔数
$89.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314478439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5D8XK9Q |
| 成立日期 | 2017-06-24 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI GIA PHẠM |
| 企业英文名称 | GIA PHAM TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84978866021 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $89.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINGJIN EQUIPMENT INC | 中国 | 5 | $46.3K | 过滤净化器零件、工业用滤布 |
| QUARRY SOLUTION ASIA SDB BHD | 马来西亚 | 1 | $25.8K | 非泡沫橡胶密封件、合金钢型材 |
| SHIJIAZHUANG MINERALS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $16.7K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| HEBEI MINERCO MACHINERY & EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | 1 | $1.0K | 泵零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他工业用纺织品 | JINGJIN EQUIPMENT INC. | 中国 | $5.7K |
| 2025-12-23 | 其他工业用纺织品 | JINGJIN EQUIPMENT INC | 中国 | $3.4K |
| 2025-06-17 | 其他工业用纺织品 | JINGJIN EQUIPMENT INC. | 中国 | $4.9K |
| 2025-06-17 | 其他工业用纺织品 | JINGJIN EQUIPMENT INC | 中国 | $6.1K |
| 2024-10-08 | 其他工业用纺织品 | JINGJIN EQUIPMENT INC. | 中国 | $5.6K |
| 2024-10-08 | 其他工业用纺织品 | JINGJIN EQUIPMENT INC | 中国 | $6.2K |
| 2024-07-22 | 非泡沫橡胶密封件 | SHIJIAZHUANG MINERALS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $19 |
| 2024-07-22 | 泵零件 | SHIJIAZHUANG MINERALS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $871 |
| 2024-07-22 | 泵零件 | SHIJIAZHUANG MINERALS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-07-22 | 泵零件 | SHIJIAZHUANG MINERALS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $66 |