Chang Meng Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 皮革加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CHANG MENG
130
进口笔数
15
出口笔数
$9.99M
进口金额
$195.2K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-29
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702695076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXCDD3VU |
| 成立日期 | 2018-08-22 |
| 联系地址 | Số 20/7, Đường ĐT 743, Khu phố Bình Phú, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHANG MENG |
| 企业英文名称 | CHANG MENG TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20/7, Đường ĐT 743, Khu phố Bình Phú, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84943888192 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 960899 | 笔类零件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 846610 | 机床零件附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 130 | $9.99M |
| 法国 | 2 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $195.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Sunshine Industry Co., Ltd. | 中国 | 83 | $4.85M | 制鞋机械、皮革加工机械 |
| Runchi Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 39 | $4.50M | 皮革加工机械、塑料涂层织物 |
| Dongguan Luluxing Industrial Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $276.0K | 制鞋机械、皮革机械零件 |
| NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | 1 | $153.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| YIWU GUODING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 2 | $95.0K | 制鞋机械、其他缝纫机零件 |
| New Sunshine Industry Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $46.8K | 制鞋机械、皮革加工机械 |
| Yancheng Jingwei International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.4K | 其他塑料制品、弹性针织布 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yegin Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $162.9K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 7 | $16.7K | 鞋靴零件、其他塑料制品 |
| Hong Bao Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.5K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、瓦楞纸箱 |
| Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 柔性版印刷机 | YIWU GUODING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $65.0K |
| 2026-07-27 | 其他造纸机械 | YIWU GUODING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-07-24 | 化妆刷 | Runchi Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-24 | 天然石磨轮 | Runchi Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | $650 |
| 2026-07-24 | 液体过滤机械 | Runchi Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-07-24 | 其他机器刀具 | Runchi Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Runchi Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-24 | 金属建筑配件 | Runchi Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | $720 |
| 2026-07-24 | 气动发动机 | Runchi Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-24 | 铜制钉及类似品 | Runchi Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 皮革加工机械 | Hong Bao Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | $9.5K |
| 2026-03-17 | 其他橡塑机械 | Yegin Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $44.5K |
| 2026-03-03 | 滚珠轴承 | TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | $133 |
| 2026-03-03 | 其他钢铁制品 | TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | $337 |
| 2026-03-03 | 其他钢铁制品 | TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | $233 |
| 2026-03-03 | 其他钢铁制品 | TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-03-03 | 其他钢铁制品 | TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-03-03 | 其他钢铁制品 | TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | $236 |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | $12 |