Viet Fast Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 制鞋机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIET FAST
75
进口笔数
0
出口笔数
$3.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902145864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8T1DDXB |
| 成立日期 | 2022-08-17 |
| 联系地址 | Xóm 3, Xã Bắc Thành, Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIET FAST |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 3, Xã Quan Thành, Nghệ An |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84796001479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6,900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845320 | 制鞋机械 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 844400 | 纺织加工机械 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842420 | 喷枪 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $3.98M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Chaocheng Sewing Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.17M | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| Bengbu Capital Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $782.8K | 激光机床、纺织物处理机 |
| Haili Machinery (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $656.6K | 皮革加工机械、制鞋机械 |
| Guangdong Xuhao Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $515.2K | 非家用缝纫机、制鞋机械 |
| Golden Eagle Ltd. | 越南 | 11 | $217.8K | 橡胶塑料鞋件、其他着色制剂 |
| DONGFENG (HONGKONG) INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 5 | $193.3K | 制鞋机械、非轻质石油 |
| Hongkong Jilongxing Trading Ltd. | 中国 | 4 | $125.0K | 制鞋机械、喷枪 |
| Chee Siang Sewing Machine (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $106.6K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Aopen Seiko International Enterprise Hong Kong | 中国 | 3 | $38.1K | 制鞋机械 |
| Mingling (Hong Kong) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.0K | 工业自动缝纫机、纺织加工机械 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 熨烫机 | DONGGUAN YULONG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-23 | 非数控金属冲孔机 | XINYUAN IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-23 | 非数控金属冲孔机 | XINYUAN IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-28 | 制鞋机械 | DONGGUAN HANGZHAN PRECISION MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-12-22 | 制鞋机械 | DONGGUAN HANGZHAN PRECISION MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-08 | 温控处理设备 | HAILI MACHINERY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-08 | 制鞋机械 | HAILI MACHINERY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-12-08 | 温控处理设备 | HAILI MACHINERY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $49.4K |
| 2025-11-17 | 制鞋机械 | DONGFENG (HONGKONG) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-10-30 | 工业自动缝纫机 | SHENZHEN CHAOCHENG SEWING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.0K |