TTY Vietnam Machines Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC TTY VIệT NAM
45
进口笔数
15
出口笔数
$2.07M
进口金额
$83.1K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-10-13
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702786823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAEQCPU3 |
| 成立日期 | 2019-07-03 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1667, tờ bản đồ số 952, đường D1, KDC Thuận Giao, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC TTY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TTY VIET NAM MACHINES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1667, tờ bản đồ số 952, Đường D1, KDC Thuận Giao, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84916968098 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845310 | 皮革加工机械 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 847910 | 工程机械 |
| 847950 | 工业机器人 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $2.03M |
| 越南 | 5 | $38.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $83.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yonghua Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.19M | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Guangdong Xinjieyu Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $444.9K | 非家用缝纫机、其他钢铁制品 |
| Anhui Jieyu Shoes Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $307.9K | 非家用缝纫机、制鞋机械 |
| Apache Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $77.0K | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| Mingling (Hong Kong) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.8K | 工业自动缝纫机、纺织加工机械 |
| Fujian Shishi Huichenghang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 非家用缝纫机、制鞋机械 |
| Anhui Ankexin International Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.7K | 非家用缝纫机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apache Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $65.3K | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
| HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.4K | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
| Kingmaker (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非家用缝纫机 | DONGGUAN YONGHUA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-04-13 | 工业自动缝纫机 | DONGGUAN YONGHUA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-13 | 皮革加工机械 | DONGGUAN YONGHUA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-13 | 工业自动缝纫机 | DONGGUAN YONGHUA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-13 | 非家用缝纫机 | DONGGUAN YONGHUA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 非家用缝纫机 | DONGGUAN YONGHUA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 非家用缝纫机 | DONGGUAN YONGHUA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $27.1K |
| 2026-04-13 | 非家用缝纫机 | DONGGUAN YONGHUA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $27.1K |
| 2026-04-13 | 皮革加工机械 | DONGGUAN YONGHUA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-13 | 非家用缝纫机 | DONGGUAN YONGHUA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $580 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 非家用缝纫机 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-09-06 | 工业自动缝纫机 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2025-09-06 | 非家用缝纫机 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $833 |
| 2025-08-29 | 非家用缝纫机 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $836 |
| 2025-08-29 | 工业自动缝纫机 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2025-07-25 | 非家用缝纫机 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $762 |
| 2025-07-25 | 非家用缝纫机 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $916 |
| 2025-07-25 | 非家用缝纫机 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $762 |
| 2025-07-25 | 非家用缝纫机 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $916 |
| 2025-03-22 | 非家用缝纫机 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $894 |