HT Vietnam Investment Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI ĐầU Tư HT VIệT NAM
41
进口笔数
1
出口笔数
$907.9K
进口金额
$12.9K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-07-04
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317302673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2VRUR4 |
| 成立日期 | 2022-05-20 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa Nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ HT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HT VIET NAM INVESTMENT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa Nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0906040431 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 851640 | 电熨斗 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $907.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 1 | $12.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Yixin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 41 | $883.6K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| Taizhou Yixin Import & Export Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $24.3K | 纺织辅助机械、纺织物处理机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanzalink Import & Export Trading Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 1 | $12.9K | 非家用缝纫机 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 纺织物处理机 | TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-27 | 工业自动缝纫机 | TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 其他缝纫机零件 | TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-27 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-27 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他缝纫机零件 | TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-27 | 其他缝纫机零件 | TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-27 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-27 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $320 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 非家用缝纫机 | TANZALINK IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 坦桑尼亚 | $3.1K |
| 2025-07-04 | 非家用缝纫机 | TANZALINK IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 坦桑尼亚 | $9.1K |
| 2025-07-04 | 非家用缝纫机 | TANZALINK IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 坦桑尼亚 | $650 |