HT Vietnam Investment Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 非家用缝纫机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI ĐầU Tư HT VIệT NAM

41
进口笔数
1
出口笔数
$907.9K
进口金额
$12.9K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-07-04
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $93.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $64.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.9K · 1 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-08进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $79.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $53.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $93.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $64.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.9K · 1 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-08进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $79.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $53.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $93.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317302673
企查查编码QVNG2VRUR4
成立日期2022-05-20
联系地址Tầng 12, Tòa Nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ HT VIỆT NAM
企业英文名称HT VIET NAM INVESTMENT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12, Tòa Nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0906040431
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
845290其他缝纫机零件
845150纺织物处理机
85012037.5W以上交直流电机
845221工业自动缝纫机
940541LED光伏照明装置
845130熨烫机
840219混合式锅炉
851640电熨斗
844540纺织络纱机

出口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$907.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
坦桑尼亚1$12.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taizhou Yixin Import & Export Trade Co., Ltd.中国41$883.6K其他缝纫机零件、非家用缝纫机
Taizhou Yixin Import & Export Trade Co., Ltd.加拿大1$24.3K纺织辅助机械、纺织物处理机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tanzalink Import & Export Trading Co., Ltd.坦桑尼亚1$12.9K非家用缝纫机

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非家用缝纫机TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.2K
2026-04-27纺织物处理机TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$200
2026-04-27工业自动缝纫机TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.8K
2026-04-27其他缝纫机零件TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$720
2026-04-27非家用缝纫机TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$230
2026-04-27非家用缝纫机TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.1K
2026-04-27其他缝纫机零件TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$360
2026-04-27其他缝纫机零件TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$360
2026-04-27非家用缝纫机TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$300
2026-04-27非家用缝纫机TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$320

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-04非家用缝纫机TANZALINK IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD坦桑尼亚$3.1K
2025-07-04非家用缝纫机TANZALINK IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD坦桑尼亚$9.1K
2025-07-04非家用缝纫机TANZALINK IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD坦桑尼亚$650

相关企业 · 同类产品

HT Vietnam Investment Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →