KwangSung Global Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 非家用缝纫机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KWANGSUNG GLOBAL

24
进口笔数
2
出口笔数
$710.9K
进口金额
$978
出口金额
2026-07-24
最近进口
2024-11-28
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $282.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $978 · 2 笔2024-12进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $282.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $167.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $50.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $978 · 2 笔2024-12进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $282.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $167.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $50.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901056897
企查查编码QVN5KX10H1
成立日期2019-06-10
联系地址Thôn Ngọc Đà, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KWANGSUNG GLOBAL
企业英文名称KWANGSUNG GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ngọc Đà, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842218683653
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
845221工业自动缝纫机
845150纺织物处理机
847989其他功能机器
845180纺织处理机械
845290其他缝纫机零件
846249非数控金属冲孔机
847960蒸发式冷却器
903180其他测量仪器
480840皱纹牛皮纸

出口

HS 编码产品
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$710.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$978

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dalian Guangcheng Sewing Equipment Co., Ltd.中国19$490.7K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Zhejiang Dollor Sewing Machine Co., Ltd.中国5$220.2K工业自动缝纫机、非家用缝纫机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sangwoo Vietnam Co., Ltd.越南2$978机织标签、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他功能机器Dalian Guangcheng Sewing Equipment Co., Ltd.中国$2.3K
2026-07-24非钢铁软管Dalian Guangcheng Sewing Equipment Co., Ltd.中国$113
2026-07-24工业自动缝纫机Dalian Guangcheng Sewing Equipment Co., Ltd.中国$780
2026-07-24工业自动缝纫机Dalian Guangcheng Sewing Equipment Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-24工业自动缝纫机Dalian Guangcheng Sewing Equipment Co., Ltd.中国$2.6K
2026-07-20纺织物处理机Dalian Guangcheng Sewing Equipment Co., Ltd.中国$600
2026-07-20静止变流器Dalian Guangcheng Sewing Equipment Co., Ltd.中国$230
2026-07-20电力控制板Dalian Guangcheng Sewing Equipment Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-20其他电气开关Dalian Guangcheng Sewing Equipment Co., Ltd.中国$110
2026-07-20其他风扇Dalian Guangcheng Sewing Equipment Co., Ltd.中国$200

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-28分析仪器Sangwoo Vietnam Co., Ltd.越南$489
2024-11-26分析仪器Sangwoo Vietnam Co., Ltd.越南$489

相关企业 · 同类产品

KwangSung Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →