KwangSung Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KWANGSUNG GLOBAL
20
进口笔数
1
出口笔数
$660.5K
进口金额
$489
出口金额
2026-04-06
最近进口
2024-11-26
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901056897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5KX10H1 |
| 成立日期 | 2019-06-10 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Đà, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KWANGSUNG GLOBAL |
| 企业英文名称 | KWANGSUNG GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Đà, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842218683653 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 480840 | 皱纹牛皮纸 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $660.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $489 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Guangcheng Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 16 | $472.5K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Zhejiang Dollor Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 4 | $188.0K | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $489 | 印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 工业自动缝纫机 | ZHEJIANG DOLLOR SEWING MACHINE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-06 | 工业自动缝纫机 | ZHEJIANG DOLLOR SEWING MACHINE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-06 | 工业自动缝纫机 | ZHEJIANG DOLLOR SEWING MACHINE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 工业自动缝纫机 | ZHEJIANG DOLLOR SEWING MACHINE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-06 | 工业自动缝纫机 | ZHEJIANG DOLLOR SEWING MACHINE CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-06 | 工业自动缝纫机 | ZHEJIANG DOLLOR SEWING MACHINE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-06 | 工业自动缝纫机 | ZHEJIANG DOLLOR SEWING MACHINE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-06 | 工业自动缝纫机 | ZHEJIANG DOLLOR SEWING MACHINE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-06 | 工业自动缝纫机 | ZHEJIANG DOLLOR SEWING MACHINE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-06 | 工业自动缝纫机 | ZHEJIANG DOLLOR SEWING MACHINE CO LTD | 中国 | $4.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 分析仪器 | SANGWOO VIETNAM CO LTD | 越南 | $489 |