Minh Long Machine Industrial Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Máy Công Nghiệp Minh Long

42
进口笔数
0
出口笔数
$252.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311475133
企查查编码QVND3SDNRA
成立日期2012-01-09
联系地址37 Đường 911A, Tạ Quang Bửu, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MÁY CÔNG NGHIỆP MINH LONG
企业英文名称MINH LONG MACHINE INDUSTRIAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18 Đường 783A Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+84909171065
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
731819其他螺纹紧固件
731816螺纹螺母
732090其他钢弹簧
731822非螺纹垫圈
845229非家用缝纫机
845221工业自动缝纫机
848210滚珠轴承
940139可调转椅
940179金属框架座椅

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$191.7K
日本6$60.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Join Automation Machinery Technology Co., Ltd.中国11$105.1K其他缝纫机零件、螺纹螺母
Foshan Zeson Furniture Co., Ltd.中国19$100.6K可调转椅、金属框架座椅
Keestar Industries Co., Ltd.中国8$38.4K其他缝纫机零件、非家用缝纫机
Gold Gulf International Trade Co., Ltd.中国3$7.0K螺纹螺母、其他螺纹紧固件
Beijing Aida Elec Mech Equipment Co., Ltd.中国1$1.1K螺纹螺母、其他螺纹紧固件

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23工业自动缝纫机JOIN AUTOMATION MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD日本$6.4K
2026-03-09非家用缝纫机KEESTAR INDUSTRIES CO LTD中国$790
2026-03-09非家用缝纫机KEESTAR INDUSTRIES CO LTD中国$600
2026-02-10可调转椅FOSHAN ZESON FURNITURE CO LTD中国$400
2026-02-10可调转椅FOSHAN ZESON FURNITURE CO LTD中国$1.1K
2026-02-10可调转椅FOSHAN ZESON FURNITURE CO LTD中国$680
2025-12-31工业自动缝纫机JOIN AUTOMATION MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD日本$3.2K
2025-12-02可调转椅FOSHAN ZESON FURNITURE CO LTD中国$1.0K
2025-12-02可调转椅FOSHAN ZESON FURNITURE CO LTD中国$400
2025-12-02可调转椅FOSHAN ZESON FURNITURE CO LTD中国$680

相关企业 · 同类产品

Minh Long Machine Industrial Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →