Minh Long Machine Industrial Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Máy Công Nghiệp Minh Long
42
进口笔数
0
出口笔数
$252.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311475133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3SDNRA |
| 成立日期 | 2012-01-09 |
| 联系地址 | 37 Đường 911A, Tạ Quang Bửu, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MÁY CÔNG NGHIỆP MINH LONG |
| 企业英文名称 | MINH LONG MACHINE INDUSTRIAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 Đường 783A Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84909171065 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $191.7K |
| 日本 | 6 | $60.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Join Automation Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $105.1K | 其他缝纫机零件、螺纹螺母 |
| Foshan Zeson Furniture Co., Ltd. | 中国 | 19 | $100.6K | 可调转椅、金属框架座椅 |
| Keestar Industries Co., Ltd. | 中国 | 8 | $38.4K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| Gold Gulf International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.0K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| Beijing Aida Elec Mech Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 工业自动缝纫机 | JOIN AUTOMATION MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $6.4K |
| 2026-03-09 | 非家用缝纫机 | KEESTAR INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $790 |
| 2026-03-09 | 非家用缝纫机 | KEESTAR INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-02-10 | 可调转椅 | FOSHAN ZESON FURNITURE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-02-10 | 可调转椅 | FOSHAN ZESON FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-10 | 可调转椅 | FOSHAN ZESON FURNITURE CO LTD | 中国 | $680 |
| 2025-12-31 | 工业自动缝纫机 | JOIN AUTOMATION MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2025-12-02 | 可调转椅 | FOSHAN ZESON FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-02 | 可调转椅 | FOSHAN ZESON FURNITURE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-12-02 | 可调转椅 | FOSHAN ZESON FURNITURE CO LTD | 中国 | $680 |