Hai An Garment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MAY HảI AN
48
进口笔数
0
出口笔数
$937.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108886175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53WK58H |
| 成立日期 | 2019-09-05 |
| 联系地址 | Nhà số 43, Ngõ 95, Phố Kẻ Tạnh, Tổ 7, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAY HẢI AN |
| 企业英文名称 | HAI AN GARMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 43, Ngõ 95, Phố Kẻ Tạnh, Tổ 7, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84979674931 |
| 邮箱 | congtyhaian2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $937.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongyang Hongshi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 48 | $937.4K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他机器刀具 | DONGYANG HONGSHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-17 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG HONGSHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-17 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG HONGSHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-17 | 非家用缝纫机 | DONGYANG HONGSHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $145 |
| 2026-04-17 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG HONGSHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-17 | 非家用缝纫机 | DONGYANG HONGSHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | DONGYANG HONGSHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-17 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG HONGSHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-17 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG HONGSHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-17 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG HONGSHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $80 |