Three Tree Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 368 笔 · 主营 工业自动缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TíN TRựC
368
进口笔数
40
出口笔数
$19.71M
进口金额
$2.11M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-15
最近出口
45
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400333769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN284WCKD |
| 成立日期 | 2005-03-15 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Đình Trám, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÍN TRỰC |
| 企业英文名称 | THREE TREE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C4, C5, Khu công nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đại lý mua bán, ký gửi hàng hoá. Sản xuất, mua bán xuất nhập khẩu hàng thủ công mỹ nghệ, mỹ phẩm, quà tặng, hàng dệt may, đèn chiếu sáng. Kinh doanh, cho thuê bất động sản. Dịch vụ du lịch. Kinh doanh dịch vụ ăn uống, nhà hàng, khách sạn. 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46592 - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46593 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46696 - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép |
| 电话 | +8419008208 |
| 邮箱 | info@tintruc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 845130 | 熨烫机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 295 | $13.64M |
| 中国台湾 | 33 | $2.63M |
| 日本 | 26 | $1.64M |
| 越南 | 23 | $1.60M |
| 德国 | 7 | $171.7K |
| 土耳其 | 6 | $28.5K |
| 捷克 | 1 | $559 |
| 韩国 | 2 | $72 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $1.44M |
| 津巴布韦 | 13 | $275.5K |
| 越南 | 15 | $166.3K |
| 危地马拉 | 2 | $86.1K |
| 中国 | 1 | $52.4K |
| 老挝 | 2 | $34.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $34.0K |
| 韩国 | 1 | $16.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juki Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $6.75M | 其他缝纫机零件、工业自动缝纫机 |
| Zhejiang Juita Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 145 | $6.72M | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| CHING CHI MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 47 | $3.22M | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| Guangdong Lee Wai Intelligent & Technology Co., Ltd. | 中国 | 39 | $727.9K | 纺织物处理机、纺织处理机械 |
| DAP Sewing Technology Hong Kong Co., Ltd. | 越南 | 12 | $340.9K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $241.6K | 熨烫机、其他钢铁制品 |
| Grand Enterprise (Asia) Ltd. | 中国 | 19 | $204.8K | 其他缝纫机零件、其他机器刀具 |
| Ningbo Jingwei Systemtechnik Ltd. | 中国 | 4 | $146.4K | 纸张切割机、其他机器刀具 |
| EPA Technology and Automation Machinery Co., Ltd. | 土耳其 | 4 | $28.4K | 熨烫机、纺织物处理机 |
| Winda International Ltd. | 中国 | 4 | $20.9K | 纺织物处理机、工业自动缝纫机 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juki Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.44M | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $223.8K | 非织造标签、其他拉链 |
| TW SEWING MACHINE CORP | 中国台湾 | 6 | $145.9K | 纺织处理机械、其他电气设备 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $97.4K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Leader Machine Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.4K | 工业自动缝纫机 |
| Phu Tho Matsuoka Co., Ltd. | 越南 | 2 | $46.1K | 印刷标签、智能卡 |
| Riccado Garment Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $34.1K | 工业自动缝纫机 |
| Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $28.9K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 1 | $14.4K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 3 | $8.8K | 其他寝具、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 368)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非家用缝纫机 | Zhejiang Juita Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 工业自动缝纫机 | Zhejiang Juita Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $12.3K |
| 2026-07-31 | 其他缝纫机零件 | Zhejiang Juita Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $840 |
| 2026-07-31 | 非二极管激光器 | Zhejiang Juita Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $13.8K |
| 2026-07-31 | 非二极管激光器 | Zhejiang Juita Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $18.4K |
| 2026-07-31 | 工业自动缝纫机 | Zhejiang Juita Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $24.8K |
| 2026-07-31 | 纺织处理机械 | Zhejiang Juita Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-07-29 | 其他缝纫机零件 | Juki Singapore Pte. Ltd. | 日本 | $279 |
| 2026-07-29 | 其他缝纫机零件 | Juki Singapore Pte. Ltd. | 日本 | $51 |
| 2026-07-29 | 其他机器刀具 | Juki Singapore Pte. Ltd. | 日本 | $50 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 工业自动缝纫机 | Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.1K |
| 2026-04-22 | 工业自动缝纫机 | Leader Machine Industrial Co., Ltd. | 中国 | $52.4K |
| 2026-03-12 | 其他电气设备 | TW SEWING MACHINE CORP | 韩国 | $16.3K |
| 2026-02-27 | 电力控制板 | An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd. | 越南 | $737 |
| 2026-01-13 | 纺织物处理机 | Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $32.4K |
| 2026-01-13 | 其他钢铁制品 | Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $668 |
| 2025-11-04 | 纺织物处理机 | Prym Intimates Vietnam Co., Ltd. | 津巴布韦 | $6.3K |
| 2025-10-16 | 工业自动缝纫机 | Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 津巴布韦 | $16.2K |
| 2025-09-24 | 工业自动缝纫机 | Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 津巴布韦 | $10.8K |
| 2025-09-08 | 非家用缝纫机 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $7.0K |