APM MFG COMMERCIAL SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ APM
4
进口笔数
0
出口笔数
$148.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703039013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE57UCUY |
| 成立日期 | 2022-02-24 |
| 联系地址 | Số 99a Tổ 3a, Khu phố 5, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ APM |
| 企业英文名称 | APM MANUFACTURING COMMERCIAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 99a Tổ 3a, Khu phố 5, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84344470245 |
| 邮箱 | tuduongngoc125@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $148.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG HUANGYAN QUANQI MACHINE CO LTD | 中国 | 1 | $61.3K | 吹塑机、非注塑模具 |
| TAIZHOU NABAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $49.8K | 非注塑模具、吹塑机 |
| TAIZHOU BAOGE MACHINERY CO LTD | 中国 | 2 | $24.2K | 吹塑机、塑料容器 |
| TAIZHOU BAOGE MACHINERY CO LTD | 加拿大 | 1 | $13.3K | 非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 非注塑模具 | TAIZHOU BAOGE MACHINERY CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-10-24 | 塑料管及配件 | TAIZHOU BAOGE MACHINERY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-10-24 | 非注塑模具 | TAIZHOU BAOGE MACHINERY CO LTD | 中国 | $432 |
| 2025-10-24 | 非注塑模具 | TAIZHOU BAOGE MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-10-24 | 非注塑模具 | TAIZHOU BAOGE MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-10-24 | 非注塑模具 | TAIZHOU BAOGE MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-07-08 | 紫外线红外线灯 | TAIZHOU BAOGE MACHINERY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-07-08 | 750W-75kW交流电机 | TAIZHOU BAOGE MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-08 | 非注塑模具 | TAIZHOU BAOGE MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-08 | 紫外线红外线灯 | TAIZHOU BAOGE MACHINERY CO LTD | 中国 | $350 |