Viet Nam Europe Mfg. & Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非液体温度计
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chế Tạo Và Xuất Nhập Khẩu Việt âu
16
进口笔数
0
出口笔数
$66.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105517860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSYN16HA |
| 成立日期 | 2011-09-22 |
| 联系地址 | Số 69, ngách 46/42, ngõ 46 Phạm Ngọc Thạch, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT ÂU |
| 企业英文名称 | VIET NAM-EUROPE MANUFACTURING AND EXPORT-IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 69, ngách 46/42, ngõ 46 Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84916880668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 10 | $31.4K |
| 法国 | 3 | $21.9K |
| 波兰 | 3 | $8.1K |
| 英国 | 2 | $2.6K |
| 日本 | 1 | $2.5K |
| 阿根廷 | 1 | $147 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengesbach GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $22.0K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| DEFINOX SAS | 法国 | 3 | $21.9K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| API Schmidt Bretten GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $11.3K | 非泡沫橡胶密封件、温控处理零件 |
| Tecnodistribuzione S.r.l. | 意大利 | 2 | $5.0K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Z.B.P. Sensor Gaz Andrzej Rejowicz | 波兰 | 1 | $2.9K | 流量压力检测零件、组合测量仪器 |
| GUANGZHOU SANDE ELECTRIC CO., LTD | 中国香港 | 1 | $2.5K | 750W-75kW交流电机、通信设备 |
| Bromberg Staudt & Co. GmbH | 德国 | 1 | $981 | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 止回阀 | DEFINOX SAS | 法国 | $3.6K |
| 2026-04-07 | 止回阀 | DEFINOX SAS | 法国 | $3.6K |
| 2026-04-06 | 止回阀 | DEFINOX SAS | 法国 | $3.6K |
| 2026-04-06 | 止回阀 | DEFINOX SAS | 法国 | $3.6K |
| 2026-01-21 | 止回阀 | DEFINOX SAS | 法国 | $4.4K |
| 2025-12-10 | 压力测量仪 | HENGESBACH GMBH & CO KG | 德国 | $948 |
| 2025-12-10 | 非液体温度计 | HENGESBACH GMBH & CO KG | 德国 | $396 |
| 2025-12-10 | 非液体温度计 | HENGESBACH GMBH & CO KG | 德国 | $792 |
| 2025-12-10 | 压力测量仪 | HENGESBACH GMBH & CO KG | 德国 | $1.2K |
| 2025-09-10 | 温控处理零件 | API SCHMIDT BRETTEN GMBH & CO KG | 德国 | $245 |