ETS Tech Trading & Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 万用表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEXTERA
19
进口笔数
0
出口笔数
$231.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301082930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMV0ADUG |
| 成立日期 | 2019-02-28 |
| 联系地址 | Khu phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEXTERA |
| 企业英文名称 | ETS TECH TRADING AND BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84966603663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903031 | 万用表 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $219.1K |
| 中国 | 4 | $12.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Ji T & M Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $152.1K | 万用表、电力控制板 |
| ETS Inc. | 韩国 | 3 | $67.0K | 带接头绝缘电线、其他自动控制仪 |
| Dongguan Xinqi Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.6K | 加工玻璃、硫化橡胶板片 |
| Dongguan Becott Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 加工玻璃、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 锂离子电池 | ETS Inc. | 韩国 | $33.4K |
| 2025-10-30 | 锂离子电池 | ETS Inc. | 韩国 | $4.2K |
| 2025-10-20 | 万用表 | SUNG JI T & M CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2025-10-20 | 万用表 | SUNG JI T & M CO LTD | 韩国 | $6.1K |
| 2025-09-18 | 万用表 | SUNG JI T & M CO LTD | 韩国 | $15.7K |
| 2025-09-18 | 万用表 | SUNG JI T & M CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-09-18 | 万用表 | SUNG JI T & M CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2025-09-18 | 万用表 | SUNG JI T & M CO LTD | 韩国 | $627 |
| 2025-06-26 | 锂离子电池 | ETS Inc. | 韩国 | $23.4K |
| 2025-06-18 | 万用表 | SUNG JI T & M CO LTD | 韩国 | $9.6K |