Nam Phu Textile Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 棉制盥洗织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DệT MAY NAM PHú
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$1.29M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108152086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGUYSP82 |
| 成立日期 | 2018-01-31 |
| 联系地址 | Đội 8, Xã Phùng Xá, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY NAM PHÚ |
| 企业英文名称 | NAM PHU TEXTILE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 8, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84976896132 |
| 邮箱 | namphutextile@gmail.com |
| 官网 | rolis.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 620891 | 女式棉内衣 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 30 | $1.29M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| La Goutte Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $904.7K | 棉制毛巾织物、棉制盥洗织物 |
| Semicolon6 Corp. | 韩国 | 7 | $201.7K | 棉制盥洗织物、棉制毛巾织物 |
| SEMICOLON6 CORP | 韩国 | 3 | $72.9K | 棉制盥洗织物、棉制毛巾织物 |
| Seo Jin Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $52.4K | 其他钢铁制品、金属建筑配件 |
| HANA COTTON | 韩国 | 1 | $30.6K | 棉制盥洗织物 |
| Mynetebusiness Inc. | 韩国 | 1 | $28.1K | 棉制毛巾织物、棉制盥洗织物 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 棉制盥洗织物 | HANA COTTON | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 棉制盥洗织物 | HANA COTTON | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 棉制盥洗织物 | HANA COTTON | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 棉制盥洗织物 | HANA COTTON | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 棉制盥洗织物 | HANA COTTON | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 棉制盥洗织物 | HANA COTTON | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 棉制盥洗织物 | HANA COTTON | 韩国 | $5.1K |
| 2026-04-21 | 棉制盥洗织物 | HANA COTTON | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 棉制盥洗织物 | HANA COTTON | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 棉制盥洗织物 | HANA COTTON | 韩国 | $5.0K |