Dai Thang Services Trading Production Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 数控金属成形机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ ĐạI THắNG
2
进口笔数
3
出口笔数
$5.4K
进口金额
$77.1K
出口金额
2025-09-29
最近进口
2025-12-19
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312051289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3F7255K |
| 成立日期 | 2012-11-16 |
| 联系地址 | A5 /33 Ấp 1, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHẾ TẠO MÁY ĐẠI THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A5 /33 Ấp 1, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84938379009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 871190 | 其他机动自行车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 3 | $77.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Jiaxin Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 硅锰钢丝、金属丝加工机 |
| Henan Dalin Rubber & Telecommunications Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 离合器联轴器、传动部件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stenco International Trading Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $59.6K | 数控金属成形机、机床零件附件 |
| A.A. Ferro Lanka | 斯里兰卡 | 2 | $17.6K | 数控金属成形机、混凝土搅拌机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 离合器联轴器 | HENAN DALIN RUBBER & TELECOMMUNICATIONS APPARATUS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-02-05 | 金属丝加工机 | HEBEI JIAXIN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 机床零件附件 | STENCO INTERNATIONAL TRADING CO PVT LTD | 斯里兰卡 | $2.0K |
| 2025-12-19 | 数控金属成形机 | STENCO INTERNATIONAL TRADING CO PVT LTD | 斯里兰卡 | $7.5K |
| 2025-12-19 | 数控金属成形机 | STENCO INTERNATIONAL TRADING CO PVT LTD | 斯里兰卡 | $24.0K |
| 2025-12-19 | 机床零件附件 | STENCO INTERNATIONAL TRADING CO PVT LTD | 斯里兰卡 | $3.0K |
| 2025-12-19 | 机床零件附件 | STENCO INTERNATIONAL TRADING CO PVT LTD | 斯里兰卡 | $3.6K |
| 2025-12-19 | 机床零件附件 | STENCO INTERNATIONAL TRADING CO PVT LTD | 斯里兰卡 | $3.5K |
| 2025-12-19 | 数控金属成形机 | STENCO INTERNATIONAL TRADING CO PVT LTD | 斯里兰卡 | $16.0K |
| 2025-11-07 | 混凝土搅拌机 | A A FERRO LANKA | 斯里兰卡 | $500 |
| 2025-11-07 | 混凝土搅拌机 | A A FERRO LANKA | 斯里兰卡 | $4.9K |
| 2025-11-07 | 其他车辆 | A A FERRO LANKA | 斯里兰卡 | $225 |