MY THOI BINH DUONG MTV CO LTD

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 丙烯共聚物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV Mỹ THờI BìNH DươNG

25
进口笔数
22
出口笔数
$257.6K
进口金额
$396.3K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2025-04-23
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $22.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 2 笔2023-10进口 $21.6K · 2 笔出口 $22.9K · 1 笔2023-11进口 $41.7K · 4 笔出口 $6.8K · 1 笔2023-12进口 $14.2K · 2 笔出口 $38.2K · 2 笔2024-01进口 $46.8K · 2 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-02进口 $15.7K · 1 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $22.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 2 笔2023-10进口 $21.6K · 2 笔出口 $22.9K · 1 笔2023-11进口 $41.7K · 4 笔出口 $6.8K · 1 笔2023-12进口 $14.2K · 2 笔出口 $38.2K · 2 笔2024-01进口 $46.8K · 2 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-02进口 $15.7K · 1 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702911707
企查查编码QVN5CCPS45
成立日期2020-09-16
联系地址Số 426, Đường ĐX002, Khu phố 8, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV MỸ THỜI BÌNH DƯƠNG
企业英文名称MY THOI BINH DUONG MTV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất 562, Tờ bản đồ 5, ấp 1, tổ 5, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话0948828631
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390230丙烯共聚物
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
790700其他锌制品
761610铝制紧固件
390110低密度聚乙烯
390330ABS共聚物
731590钢铁链条零件
848079非注塑模具
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物

出口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
390230丙烯共聚物
440290其他木炭
390740聚碳酸酯
761510铝制家用器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本8$121.2K
中国11$66.6K
中国台湾6$52.0K
马来西亚2$16.9K
韩国1$900

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本16$308.9K
中国6$87.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MAJOR TIME LTD日本6$96.4K丙烯共聚物、聚丙烯聚合物
MAJOR TIME CO LTD日本7$79.2K丙烯共聚物、铝合金管
MAJOR TIME LTD中国12$56.2K其他钢铁制品、其他锌制品
MAJOR TIME LTD中国香港1$25.8K铝合金管、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MAJOR TIME LTD日本14$288.6K塑料家用制品
MAJOR TIME LTD中国6$87.4K塑料家用制品、丙烯共聚物
MAJOR TIME CO LTD日本1$10.3K其他木炭
Major Time Japan Co., Ltd.日本1$10.0K其他木炭

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06聚丙烯聚合物MAJOR TIME CO LTD中国台湾$7.1K
2026-02-06聚丙烯聚合物MAJOR TIME CO LTD中国台湾$1.4K
2026-02-06ABS共聚物MAJOR TIME CO LTD中国台湾$5.3K
2026-02-06聚丙烯聚合物MAJOR TIME CO LTD中国台湾$3.1K
2025-12-23ABS共聚物MAJOR TIME CO LTD中国台湾$5.0K
2025-12-23丙烯共聚物MAJOR TIME CO LTD中国台湾$7.9K
2025-11-26丙烯共聚物MAJOR TIME CO LTD中国台湾$12.4K
2025-11-19其他锌制品MAJOR TIME LTD中国$3.5K
2025-11-19其他钢铁制品MAJOR TIME LTD中国$2.6K
2025-11-19其他钢铁制品MAJOR TIME LTD中国$360

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19其他木炭MAJOR TIME CO LTD中国台湾$9.4K
2026-02-05其他木炭MAJOR TIME CO LTD中国台湾$9.1K
2025-04-23其他木炭MAJOR TIME JAPAN CO LTD日本$10.0K
2025-04-02其他木炭MAJOR TIME CO LTD日本$10.3K
2024-09-30塑料家用制品MAJOR TIME LTD中国$15.3K
2024-05-14丙烯共聚物MAJOR TIME LTD中国$3.9K
2024-05-14聚碳酸酯MAJOR TIME LTD中国$6.6K
2024-04-09丙烯共聚物MAJOR TIME LTD中国$7.7K
2024-04-09丙烯共聚物MAJOR TIME LTD中国$7.7K
2024-03-18塑料家用制品MAJOR TIME LTD日本$22.9K

相关企业 · 同类产品

MY THOI BINH DUONG MTV CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →