My Thoi Binh Duong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 聚丙烯聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV Mỹ THờI BìNH DươNG

52
进口笔数
28
出口笔数
$939.4K
进口金额
$461.4K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-24
最近出口
5
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $174.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.7K · 4 笔出口 $6.8K · 1 笔2023-12进口 $14.2K · 2 笔出口 $38.2K · 2 笔2024-01进口 $46.8K · 2 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-02进口 $15.7K · 1 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $74.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $87.9K · 4 笔出口 $9.1K · 1 笔2026-03进口 $49.0K · 3 笔出口 $9.4K · 1 笔2026-04进口 $119.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $174.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $128.3K · 5 笔出口 $22.1K · 2 笔2026-07进口 $54.4K · 2 笔出口 $24.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.7K · 4 笔出口 $6.8K · 1 笔2023-12进口 $14.2K · 2 笔出口 $38.2K · 2 笔2024-01进口 $46.8K · 2 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-02进口 $15.7K · 1 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $74.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $87.9K · 4 笔出口 $9.1K · 1 笔2026-03进口 $49.0K · 3 笔出口 $9.4K · 1 笔2026-04进口 $119.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $174.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $128.3K · 5 笔出口 $22.1K · 2 笔2026-07进口 $54.4K · 2 笔出口 $24.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702911707
企查查编码QVN5CCPS45
成立日期2020-09-16
联系地址Số 426, Đường ĐX002, Khu phố 8, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV MỸ THỜI BÌNH DƯƠNG
企业英文名称MY THOI BINH DUONG MTV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất 562, Tờ bản đồ 5, ấp 1, tổ 5, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话0948828631
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
390230丙烯共聚物
732690其他钢铁制品
390330ABS共聚物
392119其他泡沫塑料
401699其他硫化橡胶制品
790700其他锌制品
390120高密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
390110低密度聚乙烯

出口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
440290其他木炭
390230丙烯共聚物
390740聚碳酸酯
761510铝制家用器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾29$629.1K
日本13$224.2K
中国12$68.2K
马来西亚2$16.9K
韩国1$900

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本18$333.4K
中国6$87.4K
中国台湾4$40.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Major Time Co., Ltd.日本33$737.4K聚丙烯聚合物、ABS共聚物
Major Time Ltd.日本6$96.4K丙烯共聚物、聚丙烯聚合物
Major Time Ltd.中国12$56.2K其他钢铁制品、其他锌制品
MAJOR TIME LTD中国香港1$25.8K铝合金管、其他硫化橡胶制品
TRADE CHANCE ENTERPRISE CO., LTD中国台湾1$23.6K其他乙烯聚合物、非泡沫塑料片

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Major Time Ltd.日本14$288.6K塑料家用制品
Major Time Ltd.中国6$87.4K塑料家用制品、丙烯共聚物
Major Time Co., Ltd.日本7$75.5K其他木炭、塑料家用制品
Major Time Japan Co., Ltd.日本1$10.0K其他木炭

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24聚丙烯聚合物Major Time Co., Ltd.日本$21.9K
2026-07-07聚丙烯聚合物Major Time Co., Ltd.中国台湾$16.0K
2026-07-07聚丙烯聚合物Major Time Co., Ltd.中国台湾$3.3K
2026-07-07聚丙烯聚合物Major Time Co., Ltd.中国台湾$13.3K
2026-06-22其他泡沫塑料Major Time Co., Ltd.中国台湾$1.8K
2026-06-22轻质乙烯共聚物Major Time Co., Ltd.中国台湾$40
2026-06-22其他泡沫塑料Major Time Co., Ltd.中国台湾$241
2026-06-22聚丙烯聚合物Major Time Co., Ltd.中国台湾$11.5K
2026-06-22聚丙烯聚合物Major Time Co., Ltd.中国台湾$625
2026-06-22其他泡沫塑料Major Time Co., Ltd.中国台湾$683

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24塑料家用制品Major Time Co., Ltd.日本$6.5K
2026-07-24塑料家用制品Major Time Co., Ltd.日本$5.9K
2026-07-03塑料家用制品Major Time Co., Ltd.日本$6.9K
2026-07-03塑料家用制品Major Time Co., Ltd.日本$5.3K
2026-06-30其他木炭Major Time Co., Ltd.中国台湾$8.7K
2026-06-30其他木炭Major Time Co., Ltd.中国台湾$2.1K
2026-06-11其他木炭Major Time Co., Ltd.中国台湾$11.3K
2026-03-19其他木炭Major Time Co., Ltd.中国台湾$9.4K
2026-02-05其他木炭Major Time Co., Ltd.中国台湾$9.1K
2025-04-23其他木炭Major Time Japan Co., Ltd.日本$10.0K

相关企业 · 同类产品

My Thoi Binh Duong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →