My Thoi Binh Duong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV Mỹ THờI BìNH DươNG
52
进口笔数
28
出口笔数
$939.4K
进口金额
$461.4K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-24
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702911707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CCPS45 |
| 成立日期 | 2020-09-16 |
| 联系地址 | Số 426, Đường ĐX002, Khu phố 8, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV MỸ THỜI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | MY THOI BINH DUONG MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 562, Tờ bản đồ 5, ấp 1, tổ 5, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0948828631 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 440290 | 其他木炭 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 29 | $629.1K |
| 日本 | 13 | $224.2K |
| 中国 | 12 | $68.2K |
| 马来西亚 | 2 | $16.9K |
| 韩国 | 1 | $900 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $333.4K |
| 中国 | 6 | $87.4K |
| 中国台湾 | 4 | $40.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Major Time Co., Ltd. | 日本 | 33 | $737.4K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Major Time Ltd. | 日本 | 6 | $96.4K | 丙烯共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Major Time Ltd. | 中国 | 12 | $56.2K | 其他钢铁制品、其他锌制品 |
| MAJOR TIME LTD | 中国香港 | 1 | $25.8K | 铝合金管、其他硫化橡胶制品 |
| TRADE CHANCE ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $23.6K | 其他乙烯聚合物、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Major Time Ltd. | 日本 | 14 | $288.6K | 塑料家用制品 |
| Major Time Ltd. | 中国 | 6 | $87.4K | 塑料家用制品、丙烯共聚物 |
| Major Time Co., Ltd. | 日本 | 7 | $75.5K | 其他木炭、塑料家用制品 |
| Major Time Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.0K | 其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 聚丙烯聚合物 | Major Time Co., Ltd. | 日本 | $21.9K |
| 2026-07-07 | 聚丙烯聚合物 | Major Time Co., Ltd. | 中国台湾 | $16.0K |
| 2026-07-07 | 聚丙烯聚合物 | Major Time Co., Ltd. | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-07-07 | 聚丙烯聚合物 | Major Time Co., Ltd. | 中国台湾 | $13.3K |
| 2026-06-22 | 其他泡沫塑料 | Major Time Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-06-22 | 轻质乙烯共聚物 | Major Time Co., Ltd. | 中国台湾 | $40 |
| 2026-06-22 | 其他泡沫塑料 | Major Time Co., Ltd. | 中国台湾 | $241 |
| 2026-06-22 | 聚丙烯聚合物 | Major Time Co., Ltd. | 中国台湾 | $11.5K |
| 2026-06-22 | 聚丙烯聚合物 | Major Time Co., Ltd. | 中国台湾 | $625 |
| 2026-06-22 | 其他泡沫塑料 | Major Time Co., Ltd. | 中国台湾 | $683 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 塑料家用制品 | Major Time Co., Ltd. | 日本 | $6.5K |
| 2026-07-24 | 塑料家用制品 | Major Time Co., Ltd. | 日本 | $5.9K |
| 2026-07-03 | 塑料家用制品 | Major Time Co., Ltd. | 日本 | $6.9K |
| 2026-07-03 | 塑料家用制品 | Major Time Co., Ltd. | 日本 | $5.3K |
| 2026-06-30 | 其他木炭 | Major Time Co., Ltd. | 中国台湾 | $8.7K |
| 2026-06-30 | 其他木炭 | Major Time Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-06-11 | 其他木炭 | Major Time Co., Ltd. | 中国台湾 | $11.3K |
| 2026-03-19 | 其他木炭 | Major Time Co., Ltd. | 中国台湾 | $9.4K |
| 2026-02-05 | 其他木炭 | Major Time Co., Ltd. | 中国台湾 | $9.1K |
| 2025-04-23 | 其他木炭 | Major Time Japan Co., Ltd. | 日本 | $10.0K |