Toyota Tsusho Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7,504 笔 · 主营 丙烯共聚物

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH TOYOTA TSUSHO Việt Nam

3,814
进口笔数
7,504
出口笔数
$102.23M
进口金额
$243.74M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
80
供应商数
73
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.23M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $329.9K · 12 笔出口 $499.9K · 14 笔2023-11进口 $3.47M · 127 笔出口 $8.00M · 232 笔2023-12进口 $2.40M · 98 笔出口 $6.60M · 200 笔2024-01进口 $1.89M · 75 笔出口 $6.15M · 218 笔2024-02进口 $2.18M · 78 笔出口 $6.21M · 195 笔2024-03进口 $1.68M · 105 笔出口 $6.07M · 201 笔2024-04进口 $2.59M · 77 笔出口 $5.42M · 201 笔2024-05进口 $2.73M · 123 笔出口 $6.91M · 235 笔2024-06进口 $2.51M · 82 笔出口 $4.85M · 185 笔2024-07进口 $2.87M · 103 笔出口 $4.64M · 168 笔2024-08进口 $2.43M · 116 笔出口 $4.35M · 155 笔2024-09进口 $2.59M · 91 笔出口 $3.76M · 148 笔2024-10进口 $2.44M · 108 笔出口 $5.29M · 151 笔2024-11进口 $3.18M · 130 笔出口 $4.62M · 162 笔2024-12进口 $2.16M · 97 笔出口 $4.52M · 164 笔2025-01进口 $1.24M · 75 笔出口 $3.78M · 136 笔2025-02进口 $4.67M · 83 笔出口 $19.23M · 157 笔2025-03进口 $4.03M · 85 笔出口 $19.16M · 174 笔2025-04进口 $1.85M · 85 笔出口 $4.00M · 156 笔2025-05进口 $2.19M · 74 笔出口 $3.68M · 155 笔2025-06进口 $1.81M · 79 笔出口 $3.62M · 146 笔2025-07进口 $1.66M · 101 笔出口 $3.84M · 151 笔2025-08进口 $1.84M · 85 笔出口 $4.32M · 157 笔2025-09进口 $1.43M · 66 笔出口 $3.84M · 145 笔2025-10进口 $2.18M · 103 笔出口 $4.17M · 176 笔2025-11进口 $2.15M · 92 笔出口 $3.86M · 152 笔2025-12进口 $3.60M · 142 笔出口 $3.94M · 166 笔2026-01进口 $2.43M · 74 笔出口 $3.70M · 151 笔2026-02进口 $2.30M · 66 笔出口 $2.57M · 134 笔2026-03进口 $2.37M · 96 笔出口 $3.10M · 150 笔2026-04进口 $2.94M · 56 笔出口 $4.90M · 148 笔2026-05进口 $2.44M · 61 笔出口 $3.69M · 143 笔2026-06进口 $3.13M · 68 笔出口 $3.19M · 158 笔2026-07进口 $2.38M · 58 笔出口 $2.91M · 144 笔
单位:交易笔数 · 峰值 23520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $329.9K · 12 笔出口 $499.9K · 14 笔2023-11进口 $3.47M · 127 笔出口 $8.00M · 232 笔2023-12进口 $2.40M · 98 笔出口 $6.60M · 200 笔2024-01进口 $1.89M · 75 笔出口 $6.15M · 218 笔2024-02进口 $2.18M · 78 笔出口 $6.21M · 195 笔2024-03进口 $1.68M · 105 笔出口 $6.07M · 201 笔2024-04进口 $2.59M · 77 笔出口 $5.42M · 201 笔2024-05进口 $2.73M · 123 笔出口 $6.91M · 235 笔2024-06进口 $2.51M · 82 笔出口 $4.85M · 185 笔2024-07进口 $2.87M · 103 笔出口 $4.64M · 168 笔2024-08进口 $2.43M · 116 笔出口 $4.35M · 155 笔2024-09进口 $2.59M · 91 笔出口 $3.76M · 148 笔2024-10进口 $2.44M · 108 笔出口 $5.29M · 151 笔2024-11进口 $3.18M · 130 笔出口 $4.62M · 162 笔2024-12进口 $2.16M · 97 笔出口 $4.52M · 164 笔2025-01进口 $1.24M · 75 笔出口 $3.78M · 136 笔2025-02进口 $4.67M · 83 笔出口 $19.23M · 157 笔2025-03进口 $4.03M · 85 笔出口 $19.16M · 174 笔2025-04进口 $1.85M · 85 笔出口 $4.00M · 156 笔2025-05进口 $2.19M · 74 笔出口 $3.68M · 155 笔2025-06进口 $1.81M · 79 笔出口 $3.62M · 146 笔2025-07进口 $1.66M · 101 笔出口 $3.84M · 151 笔2025-08进口 $1.84M · 85 笔出口 $4.32M · 157 笔2025-09进口 $1.43M · 66 笔出口 $3.84M · 145 笔2025-10进口 $2.18M · 103 笔出口 $4.17M · 176 笔2025-11进口 $2.15M · 92 笔出口 $3.86M · 152 笔2025-12进口 $3.60M · 142 笔出口 $3.94M · 166 笔2026-01进口 $2.43M · 74 笔出口 $3.70M · 151 笔2026-02进口 $2.30M · 66 笔出口 $2.57M · 134 笔2026-03进口 $2.37M · 96 笔出口 $3.10M · 150 笔2026-04进口 $2.94M · 56 笔出口 $4.90M · 148 笔2026-05进口 $2.44M · 61 笔出口 $3.69M · 143 笔2026-06进口 $3.13M · 68 笔出口 $3.19M · 158 笔2026-07进口 $2.38M · 58 笔出口 $2.91M · 144 笔

工商档案

企业注册号0103171663
企查查编码QVNWN05FH8
成立日期2008-12-29
联系地址Tầng 7, tòa nhà Mặt trời sông Hồng, số 23 Phan Chu Trinh, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOYOTA TSUSHO VIỆT NAM
企业英文名称TOYOTA TSUSHO VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 7, tòa nhà Mặt trời sông Hồng, số 23 Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842439331018
邮箱truong_son@vn.toyota-tsusho.com
传真+842439333407
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本495亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940199汽车座椅零件
870829车身零件
392630塑料配件
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
731816螺纹螺母
401699其他硫化橡胶制品
390230丙烯共聚物
870899其他车辆零件

出口

HS 编码产品
390230丙烯共聚物
590700处理纺织物
540710高强力机织物
390799其他饱和聚酯
392630塑料配件
590390塑料涂层织物
382499其他化学制剂
392190非泡沫塑料片
540110合成纤维缝纫线
350691聚合物胶粘剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1,095$32.68M
印度尼西亚705$21.72M
越南842$11.57M
日本532$9.78M
马来西亚185$9.63M
新西兰48$6.21M
中国260$5.69M
阿联酋10$1.77M
韩国43$1.04M
意大利17$920.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6,857$188.25M
巴基斯坦34$30.24M
日本108$7.35M
中国54$7.19M
美国41$2.63M
墨西哥13$1.93M
巴西32$1.39M
印度17$1.31M
印度尼西亚22$953.2K
泰国175$860.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1,525$37.57M车身零件、汽车座椅零件
Toyota Tsusho (Thailand) Co., Ltd.越南322$8.56M汽车座椅零件、车身零件
Covestro (Hong Kong) Limited中国香港139$5.53M聚碳酸酯、其他聚醚
PT TOYOTA TSUSHO INDONESIA印度尼西亚116$4.38M汽车座椅零件、其他车辆零件
Toyota Tsusho Corporation日本158$2.76M车身零件、车辆悬挂零件
Denso Vietnam Co., Ltd.越南97$1.85M切片机零件、非螺纹钢销
Nippon Shokubai (Asia) Pte. Ltd.新加坡105$1.81M其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物
Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南97$1.75M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Toyota Tsusho Corporation越南89$489.4K变速箱及零件、非泡沫橡胶密封件
Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南332$57.6K安全气囊零件、塑料包装箱

下游采购商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南1,107$51.95M安全气囊零件、其他纸制品
Toyota Boshoku Hanoi Co., Ltd.越南1,175$41.12M聚氨酯泡沫塑料、贱金属配件
Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡238$36.96M电热电阻器、非泡沫橡胶密封件
Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南620$34.56M高强力机织物、其他钢铁制品
Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南795$15.37M高强度尼龙纱、聚酯高强力纱
Aureole Business Components & Devices Inc.越南916$15.17M丙烯共聚物、其他塑料制品
ICAM Vietnam Co., Ltd.越南201$3.93M其他塑料包装制品、其他饱和聚酯
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南308$1.24M聚碳酸酯、ABS共聚物
Toyota Tsusho (Thailand) Co., Ltd.越南204$1.05M其他钢铁制品、焊接钢管
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南213$676.6K其他钢铁制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 3,814)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30非泡沫橡胶密封件Toyotsu Machinery Corp.日本$315
2026-07-30液压直线马达Toyotsu Machinery Corp.日本$980
2026-07-30非螺纹钢销Toyotsu Machinery Corp.日本$214
2026-07-30其他测量仪器Toyotsu Machinery Corp.日本$256
2026-07-30非泡沫橡胶密封件Toyotsu Machinery Corp.日本$71
2026-07-30非泡沫橡胶密封件Toyotsu Machinery Corp.日本$48
2026-07-30其他石制品Toyotsu Machinery Corp.日本$135
2026-07-30螺纹加工工具Toyotsu Machinery Corp.日本$263
2026-07-30传动轴及曲柄Toyotsu Machinery Corp.日本$1.8K
2026-07-30其他塑料制品Toyotsu Machinery Corp.日本$42

出口(共 7,504)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31丙烯共聚物Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-31处理纺织物Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$14.6K
2026-07-31处理纺织物Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$4.0K
2026-07-31其他化学制剂Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-31其他测量仪器Toyota Tsusho India Private Ltd.印度$1.1K
2026-07-31处理纺织物Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$12.6K
2026-07-30油漆颜料Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$3.7K
2026-07-30低密度聚乙烯Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南$4.1K
2026-07-30聚丙烯聚合物Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南$14.9K
2026-07-30处理纺织物Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$8.4K

相关企业 · 同类产品

Toyota Tsusho Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →