Toyota Tsusho Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,237 笔 · 主营 汽车座椅零件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH TOYOTA TSUSHO Việt Nam

3,237
进口笔数
2,746
出口笔数
$82.78M
进口金额
$103.77M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
73
供应商数
62
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.62M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $501.2K · 21 笔出口 $769.1K · 21 笔2023-09进口 $1.68M · 88 笔出口 $2.96M · 90 笔2023-10进口 $2.74M · 101 笔出口 $3.72M · 105 笔2023-11进口 $3.24M · 104 笔出口 $4.52M · 122 笔2023-12进口 $2.18M · 79 笔出口 $3.10M · 100 笔2024-01进口 $1.68M · 70 笔出口 $2.56M · 100 笔2024-02进口 $1.97M · 75 笔出口 $3.88M · 107 笔2024-03进口 $1.46M · 78 笔出口 $3.10M · 87 笔2024-04进口 $2.36M · 72 笔出口 $2.61M · 95 笔2024-05进口 $2.50M · 119 笔出口 $3.41M · 113 笔2024-06进口 $2.29M · 78 笔出口 $1.86M · 82 笔2024-07进口 $2.67M · 99 笔出口 $926.0K · 49 笔2024-08进口 $2.22M · 106 笔出口 $847.2K · 37 笔2024-09进口 $2.39M · 88 笔出口 $698.7K · 42 笔2024-10进口 $2.27M · 103 笔出口 $1.61M · 38 笔2024-11进口 $3.12M · 127 笔出口 $1.10M · 54 笔2024-12进口 $2.12M · 92 笔出口 $828.4K · 42 笔2025-01进口 $1.20M · 73 笔出口 $505.2K · 38 笔2025-02进口 $1.89M · 76 笔出口 $15.62M · 44 笔2025-03进口 $2.37M · 79 笔出口 $15.52M · 49 笔2025-04进口 $1.70M · 79 笔出口 $642.1K · 46 笔2025-05进口 $2.04M · 68 笔出口 $504.6K · 42 笔2025-06进口 $1.73M · 73 笔出口 $416.4K · 34 笔2025-07进口 $1.59M · 93 笔出口 $340.6K · 34 笔2025-08进口 $1.68M · 71 笔出口 $541.4K · 34 笔2025-09进口 $1.29M · 53 笔出口 $384.1K · 35 笔2025-10进口 $2.10M · 93 笔出口 $553.3K · 37 笔2025-11进口 $2.02M · 77 笔出口 $576.6K · 36 笔2025-12进口 $3.52M · 133 笔出口 $520.7K · 39 笔2026-01进口 $2.00M · 61 笔出口 $400.8K · 35 笔2026-02进口 $1.93M · 54 笔出口 $563.0K · 38 笔2026-03进口 $1.85M · 86 笔出口 $704.2K · 46 笔2026-04进口 $2.53M · 46 笔出口 $756.4K · 43 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $501.2K · 21 笔出口 $769.1K · 21 笔2023-09进口 $1.68M · 88 笔出口 $2.96M · 90 笔2023-10进口 $2.74M · 101 笔出口 $3.72M · 105 笔2023-11进口 $3.24M · 104 笔出口 $4.52M · 122 笔2023-12进口 $2.18M · 79 笔出口 $3.10M · 100 笔2024-01进口 $1.68M · 70 笔出口 $2.56M · 100 笔2024-02进口 $1.97M · 75 笔出口 $3.88M · 107 笔2024-03进口 $1.46M · 78 笔出口 $3.10M · 87 笔2024-04进口 $2.36M · 72 笔出口 $2.61M · 95 笔2024-05进口 $2.50M · 119 笔出口 $3.41M · 113 笔2024-06进口 $2.29M · 78 笔出口 $1.86M · 82 笔2024-07进口 $2.67M · 99 笔出口 $926.0K · 49 笔2024-08进口 $2.22M · 106 笔出口 $847.2K · 37 笔2024-09进口 $2.39M · 88 笔出口 $698.7K · 42 笔2024-10进口 $2.27M · 103 笔出口 $1.61M · 38 笔2024-11进口 $3.12M · 127 笔出口 $1.10M · 54 笔2024-12进口 $2.12M · 92 笔出口 $828.4K · 42 笔2025-01进口 $1.20M · 73 笔出口 $505.2K · 38 笔2025-02进口 $1.89M · 76 笔出口 $15.62M · 44 笔2025-03进口 $2.37M · 79 笔出口 $15.52M · 49 笔2025-04进口 $1.70M · 79 笔出口 $642.1K · 46 笔2025-05进口 $2.04M · 68 笔出口 $504.6K · 42 笔2025-06进口 $1.73M · 73 笔出口 $416.4K · 34 笔2025-07进口 $1.59M · 93 笔出口 $340.6K · 34 笔2025-08进口 $1.68M · 71 笔出口 $541.4K · 34 笔2025-09进口 $1.29M · 53 笔出口 $384.1K · 35 笔2025-10进口 $2.10M · 93 笔出口 $553.3K · 37 笔2025-11进口 $2.02M · 77 笔出口 $576.6K · 36 笔2025-12进口 $3.52M · 133 笔出口 $520.7K · 39 笔2026-01进口 $2.00M · 61 笔出口 $400.8K · 35 笔2026-02进口 $1.93M · 54 笔出口 $563.0K · 38 笔2026-03进口 $1.85M · 86 笔出口 $704.2K · 46 笔2026-04进口 $2.53M · 46 笔出口 $756.4K · 43 笔

工商档案

企业注册号0103171663
企查查编码QVNWN05FH8
成立日期2008-12-29
联系地址Tầng 7, tòa nhà Mặt trời sông Hồng, số 23 Phan Chu Trinh, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOYOTA TSUSHO VIỆT NAM
企业英文名称TOYOTA TSUSHO VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 7, tòa nhà Mặt trời sông Hồng, số 23 Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842439331018
邮箱truong_son@vn.toyota-tsusho.com
传真+842439333407
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本495亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940199汽车座椅零件
870829车身零件
392630塑料配件
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
731816螺纹螺母
401699其他硫化橡胶制品
390230丙烯共聚物
870899其他车辆零件

出口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
392630塑料配件
392190非泡沫塑料片
830249贱金属配件
390230丙烯共聚物
960719其他拉链
570490毡毯
392690其他塑料制品
580710机织标签
551299其他合成短纤织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1,025$29.98M
印度尼西亚643$18.38M
日本505$9.07M
越南542$6.63M
新西兰48$6.21M
中国237$4.97M
马来西亚112$4.49M
韩国38$911.4K
意大利16$864.1K
中国台湾27$416.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,163$49.68M
巴基斯坦29$30.24M
中国54$7.19M
日本98$6.69M
美国40$2.63M
墨西哥13$1.93M
巴西32$1.39M
印度16$1.31M
印度尼西亚19$847.3K
泰国173$837.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1,474$35.16M其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓
Toyota Tsusho (Thailand) Co., Ltd.越南290$7.72M其他聚醚、丙烯共聚物
COVESTRO (HONG KONG) LTD中国香港124$4.88M聚碳酸酯、其他聚醚
Toyota Tsusho Corporation日本156$2.64M车身零件、车辆悬挂零件
PT Toyota Tsusho Indonesia印度尼西亚76$2.06M车用照明信号装置、其他车辆零件
Nippon Shokubai (Asia) Pte. Ltd.新加坡105$1.81M其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物
Denso Vietnam Co., Ltd.越南90$1.78M切片机零件、非螺纹钢销
Toyotsu Machinery Corp.日本72$744.1K非泡沫橡胶密封件、其他电气开关
Toyota Tsusho Corporation越南89$489.4K变速箱及零件、染色合成针织布
Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南194$32.4K安全气囊零件、塑料包装箱

下游采购商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Boshoku Hanoi Co., Ltd.越南1,175$41.12M聚氨酯泡沫塑料、贱金属配件
Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡226$36.73M电热电阻器、非泡沫橡胶密封件
Toyotsu Chemiplas Corp.日本71$6.15M苯甲醇、初级形态PET
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南50$1.32M其他塑料制品、其他钢铁制品
Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南100$1.13M其他塑料制品、其他电路开关装置
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南225$1.08M聚碳酸酯、ABS共聚物
Toyota Tsusho (Thailand) Co., Ltd.越南202$1.03M焊接钢管、其他钢铁制品
Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南57$551.1K混合橡胶、其他钢铁制品
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南102$311.1K其他钢铁制品、自粘塑料片
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南54$52.4K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 3,237)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28螺纹螺母TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$160
2026-04-28螺纹螺母TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$65
2026-04-28螺纹螺母TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$243
2026-04-28螺纹螺母TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$146
2026-04-28螺纹螺母TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$36
2026-04-28钢铁螺钉螺栓TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$61
2026-04-28螺纹螺母TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$247
2026-04-28螺纹螺母TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$243
2026-04-28ABS共聚物Toray Plastics (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$9.3K
2026-04-28其他功能机器TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD.中国$3.8K

出口(共 2,746)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品PT TOYOTA TSUSHO INDONESIA印度尼西亚$58.4K
2026-04-27其他聚醚Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$12.4K
2026-04-24聚合物基油漆QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD越南$1.9K
2026-04-24聚合物基油漆QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD越南$1.9K
2026-04-23其他电路开关装置SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$10.6K
2026-04-23阀门龙头TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡$65.8K
2026-04-23松香酸TOYOTSU CHEMIPLAS CORP日本$136.7K
2026-04-23其他电路开关装置SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$8.5K
2026-04-23其他电路开关装置SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$1.2K
2026-04-23其他电路开关装置SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$10.6K

相关企业 · 同类产品

Toyota Tsusho Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →