Toyota Tsusho Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7,504 笔 · 主营 丙烯共聚物
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH TOYOTA TSUSHO Việt Nam
- 邮箱683
3,814
进口笔数
7,504
出口笔数
$102.23M
进口金额
$243.74M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
80
供应商数
73
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103171663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWN05FH8 |
| 成立日期 | 2008-12-29 |
| 联系地址 | Tầng 7, tòa nhà Mặt trời sông Hồng, số 23 Phan Chu Trinh, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOYOTA TSUSHO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOYOTA TSUSHO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, tòa nhà Mặt trời sông Hồng, số 23 Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842439331018 |
| 邮箱 | truong_son@vn.toyota-tsusho.com |
| 传真 | +842439333407 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 495亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1,095 | $32.68M |
| 印度尼西亚 | 705 | $21.72M |
| 越南 | 842 | $11.57M |
| 日本 | 532 | $9.78M |
| 马来西亚 | 185 | $9.63M |
| 新西兰 | 48 | $6.21M |
| 中国 | 260 | $5.69M |
| 阿联酋 | 10 | $1.77M |
| 韩国 | 43 | $1.04M |
| 意大利 | 17 | $920.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6,857 | $188.25M |
| 巴基斯坦 | 34 | $30.24M |
| 日本 | 108 | $7.35M |
| 中国 | 54 | $7.19M |
| 美国 | 41 | $2.63M |
| 墨西哥 | 13 | $1.93M |
| 巴西 | 32 | $1.39M |
| 印度 | 17 | $1.31M |
| 印度尼西亚 | 22 | $953.2K |
| 泰国 | 175 | $860.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,525 | $37.57M | 车身零件、汽车座椅零件 |
| Toyota Tsusho (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 322 | $8.56M | 汽车座椅零件、车身零件 |
| Covestro (Hong Kong) Limited | 中国香港 | 139 | $5.53M | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| PT TOYOTA TSUSHO INDONESIA | 印度尼西亚 | 116 | $4.38M | 汽车座椅零件、其他车辆零件 |
| Toyota Tsusho Corporation | 日本 | 158 | $2.76M | 车身零件、车辆悬挂零件 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 97 | $1.85M | 切片机零件、非螺纹钢销 |
| Nippon Shokubai (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 105 | $1.81M | 其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 97 | $1.75M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Toyota Tsusho Corporation | 越南 | 89 | $489.4K | 变速箱及零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 332 | $57.6K | 安全气囊零件、塑料包装箱 |
下游采购商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1,107 | $51.95M | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| Toyota Boshoku Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1,175 | $41.12M | 聚氨酯泡沫塑料、贱金属配件 |
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 238 | $36.96M | 电热电阻器、非泡沫橡胶密封件 |
| Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | 620 | $34.56M | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 795 | $15.37M | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 916 | $15.17M | 丙烯共聚物、其他塑料制品 |
| ICAM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 201 | $3.93M | 其他塑料包装制品、其他饱和聚酯 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 308 | $1.24M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Toyota Tsusho (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 204 | $1.05M | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 213 | $676.6K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 3,814)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Toyotsu Machinery Corp. | 日本 | $315 |
| 2026-07-30 | 液压直线马达 | Toyotsu Machinery Corp. | 日本 | $980 |
| 2026-07-30 | 非螺纹钢销 | Toyotsu Machinery Corp. | 日本 | $214 |
| 2026-07-30 | 其他测量仪器 | Toyotsu Machinery Corp. | 日本 | $256 |
| 2026-07-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Toyotsu Machinery Corp. | 日本 | $71 |
| 2026-07-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Toyotsu Machinery Corp. | 日本 | $48 |
| 2026-07-30 | 其他石制品 | Toyotsu Machinery Corp. | 日本 | $135 |
| 2026-07-30 | 螺纹加工工具 | Toyotsu Machinery Corp. | 日本 | $263 |
| 2026-07-30 | 传动轴及曲柄 | Toyotsu Machinery Corp. | 日本 | $1.8K |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Toyotsu Machinery Corp. | 日本 | $42 |
出口(共 7,504)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 丙烯共聚物 | Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-31 | 处理纺织物 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $14.6K |
| 2026-07-31 | 处理纺织物 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-07-31 | 其他化学制剂 | Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 其他测量仪器 | Toyota Tsusho India Private Ltd. | 印度 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 处理纺织物 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $12.6K |
| 2026-07-30 | 油漆颜料 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-07-30 | 低密度聚乙烯 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-07-30 | 聚丙烯聚合物 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.9K |
| 2026-07-30 | 处理纺织物 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $8.4K |