Tip Top Industrials Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 碳刷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIP TOP INDUSTRIALS VIệT NAM
47
进口笔数
0
出口笔数
$72.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603753506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8EK3NEA |
| 成立日期 | 2020-09-17 |
| 联系地址 | Số 120, Đường Nguyễn Thái Học, Tổ 10, Khu phố 4C, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TTI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TIP TOP INDUSTRIALS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29, Tổ 23, Khu phố Ông Hường, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +84905107529 |
| 邮箱 | tiptopindustrials@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854520 | 碳刷 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $52.5K |
| 韩国 | 8 | $14.2K |
| 中国台湾 | 5 | $5.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Akusense Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $10.3K | 其他测量仪器、其他光学测量仪 |
| Shanghai Yingxin World Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $10.1K | 机械压力机、数控金属成形机 |
| Suzhou Keshuosi Robot Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $9.9K | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
| Sung Hun Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $9.8K | 离合器联轴器、螺纹加工工具 |
| Hangzhou New Hengli Electric Machine Mfg. Co., Ltd. | 日本 | 2 | $6.0K | 贱金属配件、碳刷 |
| HO LI AUTOMATIC CO LTD | 中国台湾 | 5 | $5.4K | 阀门龙头、其他硫化橡胶制品 |
| Hangzhou Fuyang Haiping Department Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.5K | 碳刷、钢铁弹簧 |
| A&P Industry Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $4.4K | 机床零件、电磁装置 |
| Hangzhou New Hengli Electric Machine Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 直流电机75-375千瓦、碳刷 |
| SUNSHINE MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $1.5K | 计量液体泵、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 碳刷 | HANGZHOU FUYANG HAIPING DEPARTMENT CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-03-25 | 碳刷 | HANGZHOU FUYANG HAIPING DEPARTMENT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-03-25 | 碳刷 | HANGZHOU FUYANG HAIPING DEPARTMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-25 | 碳刷 | HANGZHOU FUYANG HAIPING DEPARTMENT CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-03-25 | 钢铁弹簧 | HANGZHOU FUYANG HAIPING DEPARTMENT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-03-25 | 碳刷 | HANGZHOU FUYANG HAIPING DEPARTMENT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-01-22 | 其他硫化橡胶制品 | SUZHOU KESHUOSI ROBOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $194 |
| 2026-01-22 | 其他硫化橡胶制品 | SUZHOU KESHUOSI ROBOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-12-25 | 人造石墨 | PINGDINGSHAN ORIENTAL CARBON CO LTD | 中国 | $161 |
| 2025-12-25 | 人造石墨 | PINGDINGSHAN ORIENTAL CARBON CO LTD | 中国 | $142 |