Vi Khanh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Vi Khanh
1
进口笔数
0
出口笔数
$9.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0303105795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47CKBMW |
| 成立日期 | 2003-11-05 |
| 联系地址 | Số 34 Hoàng Việt, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP VI KHANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34 Hoàng Việt, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 02839914713 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340391 | 纺织润滑剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $9.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GCP Applied Technologies (Malaysia) Sdn. Bhd. | 法国 | 1 | $9.1K | 纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-06 | 纺织润滑剂 | GCP Applied Technologies (Malaysia) Sdn. Bhd. | 法国 | $9.1K |