H&N Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ H&N Việt Nam
55
进口笔数
3
出口笔数
$246.2K
进口金额
$116.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-02-10
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105806894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEU8JJPK |
| 成立日期 | 2012-03-01 |
| 联系地址 | Số 3A, ngách 91, ngõ Linh Quang, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM H&N TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3A, ngách 91, ngõ Linh Quang, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842435335450 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 901839 | 医用导管 |
| 291219 | 其他无环醛 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 901831 | 注射器 |
| 271220 | 低油石蜡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901850 | 眼科仪器 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 901839 | 医用导管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $91.4K |
| 意大利 | 18 | $78.2K |
| 德国 | 4 | $47.1K |
| 中国 | 5 | $28.0K |
| 日本 | 2 | $1.1K |
| 中国香港 | 1 | $397 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $116.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cell Marque Corporation | 美国 | 22 | $85.1K | 血液制品、其他诊断试剂 |
| Diapath S.p.A. | 意大利 | 13 | $58.4K | 其他医疗器具、诊断试剂 |
| Paul Marienfeld GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $22.3K | 其他实验室玻璃器皿、实验室玻璃器皿 |
| Pakumed Logistik GmbH | 德国 | 2 | $21.4K | 注射器 |
| Medax S.r.l. Unipersonale | 意大利 | 4 | $18.2K | 外科缝合针、医用导管 |
| Shenzhen Dartmon Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.3K | 其他塑料制品、诊断试剂 |
| MOTIC HONG KONG LTD | 中国香港 | 3 | $14.1K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| Cell Marque Corp. | 美国 | 3 | $6.3K | 血液制品、其他诊断试剂 |
| Pakumed Logistik UG | 德国 | 1 | $3.4K | 外科缝合针、医用导管 |
| Nandai Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.1K | 圆珠笔芯、毡尖笔 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great Pharmed Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $116.0K | 眼科仪器、抗生素药品 |
| CANTOR BIOCONNNECT | 1 | $100 | 毒素及微生物培养物 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | CELL MARQUE CORP | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | CELL MARQUE CORP | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他诊断试剂 | CELL MARQUE CORP | 美国 | $133 |
| 2026-04-20 | 其他诊断试剂 | CELL MARQUE CORP | 美国 | $141 |
| 2026-04-20 | 其他诊断试剂 | CELL MARQUE CORP | 美国 | $141 |
| 2026-04-20 | 其他诊断试剂 | CELL MARQUE CORP | 美国 | $120 |
| 2026-04-20 | 医用导管 | Medax S.r.l. Unipersonale | 意大利 | $896 |
| 2026-04-20 | 其他诊断试剂 | CELL MARQUE CORP | 美国 | $120 |
| 2026-04-20 | 医用导管 | Medax S.r.l. Unipersonale | 意大利 | $656 |
| 2026-04-20 | 其他诊断试剂 | CELL MARQUE CORP | 美国 | $133 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 毒素及微生物培养物 | CANTOR BIOCONNNECT | — | $100 |
| 2025-10-01 | 医用导管 | Great Pharmed Sole Co., Ltd. | 老挝 | $560 |
| 2025-10-01 | 眼科仪器 | Great Pharmed Sole Co., Ltd. | 老挝 | $10.9K |
| 2025-10-01 | 眼科仪器 | Great Pharmed Sole Co., Ltd. | 老挝 | $415 |
| 2025-10-01 | 眼科仪器 | Great Pharmed Sole Co., Ltd. | 老挝 | $780 |
| 2025-10-01 | 眼科仪器 | Great Pharmed Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.8K |
| 2024-12-17 | 眼科仪器 | Great Pharmed Sole Co., Ltd. | 老挝 | $98.5K |