H&N Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ H&N Việt Nam

55
进口笔数
3
出口笔数
$246.2K
进口金额
$116.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-02-10
最近出口
11
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $98.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $628 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $531 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $513 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.2K · 5 笔出口 $98.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $986 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-11进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $100 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $628 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $531 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $513 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.2K · 5 笔出口 $98.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $986 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-11进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $100 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105806894
企查查编码QVNEU8JJPK
成立日期2012-03-01
联系地址Số 3A, ngách 91, ngõ Linh Quang, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM H&N TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3A, ngách 91, ngõ Linh Quang, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+842435335450
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本66亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
320490其他合成染料
701790其他实验室玻璃器皿
901839医用导管
291219其他无环醛
350699其他粘合剂≤1kg
392690其他塑料制品
591190其他工业用纺织品
901831注射器
271220低油石蜡

出口

HS 编码产品
901850眼科仪器
300290毒素及微生物培养物
901839医用导管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国25$91.4K
意大利18$78.2K
德国4$47.1K
中国5$28.0K
日本2$1.1K
中国香港1$397

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝2$116.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cell Marque Corporation美国22$85.1K血液制品、其他诊断试剂
Diapath S.p.A.意大利13$58.4K其他医疗器具、诊断试剂
Paul Marienfeld GmbH & Co. KG德国1$22.3K其他实验室玻璃器皿、实验室玻璃器皿
Pakumed Logistik GmbH德国2$21.4K注射器
Medax S.r.l. Unipersonale意大利4$18.2K外科缝合针、医用导管
Shenzhen Dartmon Biotechnology Co., Ltd.中国3$14.3K其他塑料制品、诊断试剂
MOTIC HONG KONG LTD中国香港3$14.1K复式光学显微镜、光学显微镜零件
Cell Marque Corp.美国3$6.3K血液制品、其他诊断试剂
Pakumed Logistik UG德国1$3.4K外科缝合针、医用导管
Nandai Trading Co., Ltd.日本2$1.1K圆珠笔芯、毡尖笔

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Great Pharmed Sole Co., Ltd.老挝2$116.0K眼科仪器、抗生素药品
CANTOR BIOCONNNECT1$100毒素及微生物培养物

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他诊断试剂CELL MARQUE CORP美国$1.2K
2026-04-21其他诊断试剂CELL MARQUE CORP美国$1.2K
2026-04-20其他诊断试剂CELL MARQUE CORP美国$133
2026-04-20其他诊断试剂CELL MARQUE CORP美国$141
2026-04-20其他诊断试剂CELL MARQUE CORP美国$141
2026-04-20其他诊断试剂CELL MARQUE CORP美国$120
2026-04-20医用导管Medax S.r.l. Unipersonale意大利$896
2026-04-20其他诊断试剂CELL MARQUE CORP美国$120
2026-04-20医用导管Medax S.r.l. Unipersonale意大利$656
2026-04-20其他诊断试剂CELL MARQUE CORP美国$133

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10毒素及微生物培养物CANTOR BIOCONNNECT$100
2025-10-01医用导管Great Pharmed Sole Co., Ltd.老挝$560
2025-10-01眼科仪器Great Pharmed Sole Co., Ltd.老挝$10.9K
2025-10-01眼科仪器Great Pharmed Sole Co., Ltd.老挝$415
2025-10-01眼科仪器Great Pharmed Sole Co., Ltd.老挝$780
2025-10-01眼科仪器Great Pharmed Sole Co., Ltd.老挝$4.8K
2024-12-17眼科仪器Great Pharmed Sole Co., Ltd.老挝$98.5K

相关企业 · 同类产品

H&N Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →