SISC Vietnam Instrumentation Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,441 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thiết bị SISC Việt Nam
1,441
进口笔数
128
出口笔数
$50.70M
进口金额
$2.85M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
128
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100411564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWET5BX |
| 成立日期 | 2009-06-09 |
| 联系地址 | Tòa nhà SISC, Số 63-65-67-69-71 Đường Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SISC VIET NAM INSTRUMENTATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà SISC, Số 63-65-67-69-71 Đường Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842439380045 |
| 邮箱 | info@sisc.com.vn |
| 传真 | 02439380047 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 701710 | 实验室石英器皿 |
| 901520 | 测量仪器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 152 | $13.83M |
| 美国 | 735 | $9.54M |
| 新加坡 | 195 | $6.50M |
| 英国 | 285 | $6.03M |
| 日本 | 205 | $5.58M |
| 瑞士 | 107 | $3.86M |
| 奥地利 | 56 | $1.74M |
| 德国 | 190 | $972.4K |
| 中国 | 155 | $736.0K |
| 立陶宛 | 47 | $455.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $1.86M |
| 新加坡 | 18 | $547.4K |
| 老挝 | 2 | $319.1K |
| 瑞士 | 6 | $69.1K |
| 泰国 | 3 | $15.4K |
| 德国 | 3 | $14.6K |
| 韩国 | 1 | $8.5K |
| 奥地利 | 2 | $5.6K |
| 芬兰 | 1 | $4.2K |
| 日本 | 2 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 128)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PerkinElmer Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 157 | $9.77M | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
| 92dd10c530cd309b6f377bf37c22b824 | 133 | $5.56M | ||
| Ortho-Clinical Diagnostics | 英国 | 149 | $4.87M | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 196 | $4.77M | 其他诊断试剂、注射器 |
| 106d51955cb377c8433affada23c4d57 | 51 | $4.68M | ||
| Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 76 | $2.85M | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Ortho-Clinical Diagnostics France | 法国 | 68 | $2.24M | 诊断试剂、血型分型试剂 |
| Nikon Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 57 | $1.73M | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| PerkinElmer Scientific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 61 | $706.3K | 切片机零件、其他塑料制品 |
| Ortho Clinical Diagnostics | 美国 | 108 | $347.6K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $543.5K | 硫酸、氨水 |
| Nikon Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $312.1K | 其他测量仪器、复式光学显微镜 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $154.8K | 通信设备零件、其他电子IC |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $149.9K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Leica Geosystems AG | 瑞士 | 6 | $69.1K | 测量仪器、测量仪器 |
| Uju Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $35.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| UJU VINA Co., Ltd. | 越南 | 8 | $34.1K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $11.3K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Kyungil Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.0K | 未装配光学元件、自粘塑料卷 |
| Union Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.6K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 1,441)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他无机化合物 | LIFE TECHNOLOGIES HOLDINGS PTE LTD | 美国 | $189 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | ORTHO-CLINICAL DIAGNOSTICS | 英国 | $181 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | LIFE TECHNOLOGIES HOLDINGS PTE LTD | 美国 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | ORTHO-CLINICAL DIAGNOSTICS | 美国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | LIFE TECHNOLOGIES HOLDINGS PTE LTD | 立陶宛 | $61.5K |
| 2026-04-28 | 其他无机化合物 | LIFE TECHNOLOGIES HOLDINGS PTE LTD | 美国 | $158 |
| 2026-04-28 | 其他无机化合物 | LIFE TECHNOLOGIES HOLDINGS PTE LTD | 美国 | $158 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | LIFE TECHNOLOGIES HOLDINGS PTE LTD | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | ORTHO-CLINICAL DIAGNOSTICS | 英国 | $27.9K |
| 2026-04-28 | 其他实验室玻璃器皿 | LIFE TECHNOLOGIES HOLDINGS PTE LTD | 日本 | $7.2K |
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 放电灯 | UJU VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 放电灯 | UJU VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-19 | 放电灯 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-11 | 光学显微镜零件 | NIKON SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-02-26 | 测量仪器 | LEICA GEOSYSTEMS AG | 瑞士 | $26.9K |
| 2026-02-02 | 其他塑料片材 | SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | $273 |
| 2026-02-02 | 其他塑料制品 | SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-30 | 其他塑料制品 | SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-30 | 其他塑料片材 | SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $270 |
| 2026-01-15 | 液体气体测量仪 | WINTRONICS INC. | 美国 | $100 |