SISC Vietnam Instrumentation Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,516 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần thiết bị SISC Việt Nam

1,516
进口笔数
138
出口笔数
$55.08M
进口金额
$2.99M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-29
最近出口
130
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.70M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $189.2K · 12 笔出口 $101 · 1 笔2023-11进口 $1.51M · 47 笔出口 $5.5K · 2 笔2023-12进口 $1.58M · 46 笔出口 $11.2K · 5 笔2024-01进口 $1.28M · 34 笔出口 $20.8K · 5 笔2024-02进口 $408.7K · 19 笔出口 $76.3K · 3 笔2024-03进口 $1.25M · 25 笔出口 $83.7K · 4 笔2024-04进口 $1.07M · 34 笔出口 $13.9K · 1 笔2024-05进口 $679.2K · 27 笔出口 $30.2K · 6 笔2024-06进口 $1.00M · 27 笔出口 $41.0K · 3 笔2024-07进口 $1.19M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $463.7K · 19 笔出口 $14.3K · 2 笔2024-09进口 $1.20M · 26 笔出口 $285.7K · 2 笔2024-10进口 $1.54M · 24 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-11进口 $310.3K · 14 笔出口 $45.5K · 1 笔2024-12进口 $1.31M · 35 笔出口 $13.6K · 4 笔2025-01进口 $1.11M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $937.9K · 16 笔出口 $748.1K · 4 笔2025-03进口 $1.22M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.26M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.30M · 22 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-06进口 $1.05M · 29 笔出口 $284.6K · 5 笔2025-07进口 $1.56M · 32 笔出口 $117.6K · 6 笔2025-08进口 $615.0K · 20 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-09进口 $1.47M · 35 笔出口 $11.3K · 3 笔2025-10进口 $1.56M · 30 笔出口 $377.4K · 8 笔2025-11进口 $431.5K · 17 笔出口 $12.5K · 5 笔2025-12进口 $1.39M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.17M · 25 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-02进口 $649.4K · 20 笔出口 $28.3K · 2 笔2026-03进口 $950.6K · 18 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-04进口 $2.70M · 23 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-05进口 $1.03M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.52M · 25 笔出口 $35.1K · 2 笔2026-07进口 $1.83M · 28 笔出口 $102.0K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $189.2K · 12 笔出口 $101 · 1 笔2023-11进口 $1.51M · 47 笔出口 $5.5K · 2 笔2023-12进口 $1.58M · 46 笔出口 $11.2K · 5 笔2024-01进口 $1.28M · 34 笔出口 $20.8K · 5 笔2024-02进口 $408.7K · 19 笔出口 $76.3K · 3 笔2024-03进口 $1.25M · 25 笔出口 $83.7K · 4 笔2024-04进口 $1.07M · 34 笔出口 $13.9K · 1 笔2024-05进口 $679.2K · 27 笔出口 $30.2K · 6 笔2024-06进口 $1.00M · 27 笔出口 $41.0K · 3 笔2024-07进口 $1.19M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $463.7K · 19 笔出口 $14.3K · 2 笔2024-09进口 $1.20M · 26 笔出口 $285.7K · 2 笔2024-10进口 $1.54M · 24 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-11进口 $310.3K · 14 笔出口 $45.5K · 1 笔2024-12进口 $1.31M · 35 笔出口 $13.6K · 4 笔2025-01进口 $1.11M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $937.9K · 16 笔出口 $748.1K · 4 笔2025-03进口 $1.22M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.26M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.30M · 22 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-06进口 $1.05M · 29 笔出口 $284.6K · 5 笔2025-07进口 $1.56M · 32 笔出口 $117.6K · 6 笔2025-08进口 $615.0K · 20 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-09进口 $1.47M · 35 笔出口 $11.3K · 3 笔2025-10进口 $1.56M · 30 笔出口 $377.4K · 8 笔2025-11进口 $431.5K · 17 笔出口 $12.5K · 5 笔2025-12进口 $1.39M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.17M · 25 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-02进口 $649.4K · 20 笔出口 $28.3K · 2 笔2026-03进口 $950.6K · 18 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-04进口 $2.70M · 23 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-05进口 $1.03M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.52M · 25 笔出口 $35.1K · 2 笔2026-07进口 $1.83M · 28 笔出口 $102.0K · 8 笔

工商档案

企业注册号0100411564
企查查编码QVNWWET5BX
成立日期2009-06-09
联系地址Tòa nhà SISC, Số 63-65-67-69-71 Đường Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM
企业英文名称SISC VIET NAM INSTRUMENTATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tòa nhà SISC, Số 63-65-67-69-71 Đường Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
电话+842439380045
邮箱info@sisc.com.vn
传真02439380047
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
902790切片机零件
401693非泡沫橡胶密封件
902789分析仪器
842129液体过滤机械
701790其他实验室玻璃器皿
340250零售清洁粉剂
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
902790切片机零件
850440静止变流器
853710电力控制板
392690其他塑料制品
701710实验室石英器皿
901520测量仪器
902680液体气体测量仪
902730光学分光仪
401693非泡沫橡胶密封件
847141含CPU和I/O的ADP设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
芬兰166$14.60M
美国774$10.44M
新加坡203$6.83M
英国296$6.67M
日本224$6.43M
瑞士114$4.00M
奥地利56$1.74M
德国195$989.5K
立陶宛56$881.9K
中国171$816.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南89$1.87M
新加坡19$620.4K
老挝4$358.3K
瑞士6$69.1K
日本4$23.9K
泰国3$15.4K
德国5$15.2K
韩国1$8.5K
奥地利2$5.6K
芬兰1$4.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 130)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PerkinElmer Singapore Pte. Ltd.新加坡218$15.35M其他诊断试剂、其他塑料制品
Life Technologies Holdings Pte. Ltd.新加坡153$10.06M其他诊断试剂、诊断试剂
Ortho-Clinical Diagnostics英国160$5.58M诊断试剂、其他诊断试剂
Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.新加坡196$4.77M其他诊断试剂、注射器
Rigaku Corporation日本45$2.25MX射线装置及零件、非医用X射线设备
Ortho-Clinical Diagnostics France法国68$2.24M诊断试剂、血型分型试剂
Nikon Singapore Pte. Ltd.新加坡61$1.89M通信设备零件、其他塑料制品
PerkinElmer Scientific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡61$706.3K切片机零件、其他塑料制品
Ortho Clinical Diagnostics美国108$347.6K其他诊断试剂、诊断试剂
RIGAKU ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡51$204.9KX射线装置及零件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMM Vietnam Co., Ltd.越南13$543.5K硫酸、氨水
Nikon Singapore Pte. Ltd.新加坡7$312.1K其他电视摄像机、闪光装置零件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南4$154.8K通信设备零件、其他电子IC
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南18$149.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Leica Geosystems Technologies Pte. Ltd.新加坡3$126.4K其他塑料制品、测量仪器
UJU VINA Co., Ltd.越南19$72.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Leica Geosystems AG瑞士6$69.1K测量仪器、测量仪器
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南7$11.3K其他液化石油气、其他塑料制品
Kyungil Optics Vietnam Co., Ltd.越南4$5.0K未装配光学元件、自粘塑料卷
Union Materials Vietnam Co., Ltd.越南4$4.6K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 1,516)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他诊断试剂Thermo Fisher Scientific Oy芬兰$166
2026-07-30其他诊断试剂Thermo Fisher Scientific Oy芬兰$141
2026-07-30其他诊断试剂Thermo Fisher Scientific Oy芬兰$237
2026-07-30其他诊断试剂Thermo Fisher Scientific Oy芬兰$834
2026-07-30其他诊断试剂Thermo Fisher Scientific Oy芬兰$72
2026-07-30其他诊断试剂Thermo Fisher Scientific Oy芬兰$48
2026-07-30其他诊断试剂Thermo Fisher Scientific Oy芬兰$2.3K
2026-07-30其他塑料制品Thermo Fisher Scientific Oy荷兰$236
2026-07-30其他诊断试剂Thermo Fisher Scientific Oy芬兰$53
2026-07-30塑料容器Thermo Fisher Scientific Oy意大利$94

出口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29测量仪器Civil & Building Contractor (Lao) Sole Co., Ltd.老挝$5.6K
2026-07-27其他钢铁制品Analytik Jena GmbH & Co. KG德国$589
2026-07-27切片机零件UJU VINA Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-27其他钢铁制品Analytik Jena GmbH & Co. KG德国$0
2026-07-23切片机零件UJU VINA Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-16切片机零件Applied Rigaku Technologies, Inc.美国$1.7K
2026-07-13其他测量仪器Leica Geosystems Technologies Pte. Ltd.新加坡$69.1K
2026-07-13非CRT显示器Leica Geosystems Technologies Pte. Ltd.新加坡$3.8K
2026-07-01X射线管Rigaku Corporation日本$9.2K
2026-07-0160伏以下继电器Rigaku Corporation日本$18

相关企业 · 同类产品

SISC Vietnam Instrumentation Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →