National Phytopharma Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,981 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung ương 2

1,981
进口笔数
36
出口笔数
$227.40M
进口金额
$181.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-08-26
最近出口
26
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.67M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $887.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.75M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.31M · 66 笔出口 $771 · 1 笔2023-11进口 $5.68M · 53 笔出口 $15.5K · 8 笔2023-12进口 $8.39M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.76M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.88M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.35M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.69M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.56M · 54 笔出口 $5.5K · 11 笔2024-06进口 $6.29M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.54M · 72 笔出口 $3.5K · 7 笔2024-08进口 $5.17M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.60M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.76M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.01M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.67M · 70 笔出口 $3.5K · 7 笔2025-01进口 $1.72M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.71M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.48M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.75M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.36M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.69M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.37M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.78M · 45 笔出口 $332 · 1 笔2025-09进口 $7.79M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.77M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.14M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.91M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.34M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.14M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.69M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.21M · 48 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $887.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.75M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.31M · 66 笔出口 $771 · 1 笔2023-11进口 $5.68M · 53 笔出口 $15.5K · 8 笔2023-12进口 $8.39M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.76M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.88M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.35M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.69M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.56M · 54 笔出口 $5.5K · 11 笔2024-06进口 $6.29M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.54M · 72 笔出口 $3.5K · 7 笔2024-08进口 $5.17M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.60M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.76M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.01M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.67M · 70 笔出口 $3.5K · 7 笔2025-01进口 $1.72M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.71M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.48M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.75M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.36M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.69M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.37M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.78M · 45 笔出口 $332 · 1 笔2025-09进口 $7.79M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.77M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.14M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.91M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.34M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.14M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.69M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.21M · 48 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302597576
企查查编码QVN8GRCJRN
成立日期2002-05-08
联系地址24 Nguyễn Thị Nghĩa, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
企业英文名称NATIONAL PHYTOPHARMA JOINT-STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址24 Nguyễn Thị Nghĩa, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo
电话+842838323009
邮箱info@phytopharma.vn
传真+842838323012
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,819亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
300510医用粘性敷料
340250零售清洁粉剂
300590医用敷料
392330塑料容器
902789分析仪器
392690其他塑料制品
903300第90章仪器零件
300490其他零售药品
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
902789分析仪器
842121水净化机械
842129液体过滤机械
903300第90章仪器零件
902519非液体温度计

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
爱尔兰1,005$56.71M
美国1,262$41.77M
泰国215$41.08M
德国792$34.96M
日本789$15.32M
法国210$9.63M
加拿大448$6.31M
英国610$5.45M
意大利252$4.07M
中国228$3.02M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$151.8K
英国8$15.5K
新加坡26$12.8K
马来西亚1$771

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zuellig Pharma Pte. Ltd.新加坡1,369$162.38M其他零售药品、其他诊断试剂
HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD.新加坡380$57.33M医用粘性敷料、医用敷料
Asian Enterprises, Inc.美国13$1.95M其他零售药品
GlaxoSmithKline Pte. Ltd.新加坡13$933.7K非零售药品、其他零售药品
Kolon Global Corporation坦桑尼亚11$774.6K其他零售药品、聚酯高强力织物
MICRO LABS LIMITED印度21$490.0K其他零售药品、抗生素药品
Contract Mfg & Packaging Services Pty Ltd印度8$317.9K其他零售药品
Abbott Laboratories (Singapore) Pte. Ltd.新加坡109$247.3K其他塑料制品、诊断试剂
PANACEA BIOTEC PHARMA LIMITED9$113.2K其他零售药品、维生素药品
Abbott Diagnostics GmbH德国9$8.5K诊断试剂、其他诊断试剂

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD.新加坡1$151.8K非液体温度计
Zuellig Pharma Pte. Ltd.新加坡33$28.0K分析仪器、其他零售药品
Abbott Laboratories (M) Sdn. Bhd.马来西亚1$771其他实验室玻璃器皿、第90章仪器零件
Abbott Laboratories (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$332分析仪器、液体过滤机械

近期贸易明细

进口(共 1,981)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29医用敷料HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD.泰国$8.8K
2026-04-29医用粘性敷料HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD.泰国$5.0K
2026-04-29医用粘性敷料HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD.泰国$25.5K
2026-04-29医用粘性敷料HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD.泰国$11.0K
2026-04-29医用粘性敷料HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD.泰国$8.8K
2026-04-29医用敷料HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD.泰国$8.8K
2026-04-29医用粘性敷料HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD.泰国$5.0K
2026-04-29医用粘性敷料HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD.泰国$16.7K
2026-04-29医用粘性敷料HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD.泰国$4.0K
2026-04-29医用粘性敷料HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD.泰国$11.0K

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-26第90章仪器零件ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$249
2025-08-26第90章仪器零件ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$83
2024-12-12分析仪器ZUELLIG PHARMA PTE LTD新加坡$500
2024-12-12分析仪器ZUELLIG PHARMA PTE LTD新加坡$500
2024-12-12分析仪器ZUELLIG PHARMA PTE LTD新加坡$500
2024-12-12分析仪器ZUELLIG PHARMA PTE LTD新加坡$500
2024-12-12分析仪器ZUELLIG PHARMA PTE LTD新加坡$500
2024-12-12分析仪器ZUELLIG PHARMA PTE LTD新加坡$500
2024-12-12分析仪器ZUELLIG PHARMA PTE LTD新加坡$500
2024-07-17分析仪器ZUELLIG PHARMA PTE LTD新加坡$500

相关企业 · 同类产品

National Phytopharma Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →