National Phytopharma Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,981 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung ương 2
1,981
进口笔数
36
出口笔数
$227.40M
进口金额
$181.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-08-26
最近出口
26
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302597576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GRCJRN |
| 成立日期 | 2002-05-08 |
| 联系地址 | 24 Nguyễn Thị Nghĩa, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
| 企业英文名称 | NATIONAL PHYTOPHARMA JOINT-STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 24 Nguyễn Thị Nghĩa, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842838323009 |
| 邮箱 | info@phytopharma.vn |
| 传真 | +842838323012 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,819亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱尔兰 | 1,005 | $56.71M |
| 美国 | 1,262 | $41.77M |
| 泰国 | 215 | $41.08M |
| 德国 | 792 | $34.96M |
| 日本 | 789 | $15.32M |
| 法国 | 210 | $9.63M |
| 加拿大 | 448 | $6.31M |
| 英国 | 610 | $5.45M |
| 意大利 | 252 | $4.07M |
| 中国 | 228 | $3.02M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $151.8K |
| 英国 | 8 | $15.5K |
| 新加坡 | 26 | $12.8K |
| 马来西亚 | 1 | $771 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zuellig Pharma Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,369 | $162.38M | 其他零售药品、其他诊断试剂 |
| HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 380 | $57.33M | 医用粘性敷料、医用敷料 |
| Asian Enterprises, Inc. | 美国 | 13 | $1.95M | 其他零售药品 |
| GlaxoSmithKline Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $933.7K | 非零售药品、其他零售药品 |
| Kolon Global Corporation | 坦桑尼亚 | 11 | $774.6K | 其他零售药品、聚酯高强力织物 |
| MICRO LABS LIMITED | 印度 | 21 | $490.0K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Contract Mfg & Packaging Services Pty Ltd | 印度 | 8 | $317.9K | 其他零售药品 |
| Abbott Laboratories (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 109 | $247.3K | 其他塑料制品、诊断试剂 |
| PANACEA BIOTEC PHARMA LIMITED | 9 | $113.2K | 其他零售药品、维生素药品 | |
| Abbott Diagnostics GmbH | 德国 | 9 | $8.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $151.8K | 非液体温度计 |
| Zuellig Pharma Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $28.0K | 分析仪器、其他零售药品 |
| Abbott Laboratories (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $771 | 其他实验室玻璃器皿、第90章仪器零件 |
| Abbott Laboratories (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $332 | 分析仪器、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 1,981)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 医用敷料 | HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD. | 泰国 | $8.8K |
| 2026-04-29 | 医用粘性敷料 | HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD. | 泰国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 医用粘性敷料 | HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD. | 泰国 | $25.5K |
| 2026-04-29 | 医用粘性敷料 | HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD. | 泰国 | $11.0K |
| 2026-04-29 | 医用粘性敷料 | HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD. | 泰国 | $8.8K |
| 2026-04-29 | 医用敷料 | HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD. | 泰国 | $8.8K |
| 2026-04-29 | 医用粘性敷料 | HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD. | 泰国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 医用粘性敷料 | HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD. | 泰国 | $16.7K |
| 2026-04-29 | 医用粘性敷料 | HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD. | 泰国 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 医用粘性敷料 | HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD. | 泰国 | $11.0K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 第90章仪器零件 | ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $249 |
| 2025-08-26 | 第90章仪器零件 | ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $83 |
| 2024-12-12 | 分析仪器 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 新加坡 | $500 |
| 2024-12-12 | 分析仪器 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 新加坡 | $500 |
| 2024-12-12 | 分析仪器 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 新加坡 | $500 |
| 2024-12-12 | 分析仪器 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 新加坡 | $500 |
| 2024-12-12 | 分析仪器 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 新加坡 | $500 |
| 2024-12-12 | 分析仪器 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 新加坡 | $500 |
| 2024-12-12 | 分析仪器 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 新加坡 | $500 |
| 2024-07-17 | 分析仪器 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 新加坡 | $500 |