Hanna Instruments Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 372 笔 · 主营 分析仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HANNA INSTRUMENTS VIệT NAM

372
进口笔数
144
出口笔数
$9.69M
进口金额
$162.9K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-24
最近出口
10
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $665.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $213.9K · 11 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-09进口 $157.8K · 8 笔出口 $395 · 1 笔2023-10进口 $268.5K · 14 笔出口 $1.5K · 3 笔2023-11进口 $219.9K · 8 笔出口 $1.6K · 3 笔2023-12进口 $179.1K · 9 笔出口 $2.0K · 4 笔2024-01进口 $158.7K · 7 笔出口 $8.9K · 4 笔2024-02进口 $213.9K · 7 笔出口 $3.1K · 5 笔2024-03进口 $462.5K · 13 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-04进口 $421.1K · 11 笔出口 $3.8K · 5 笔2024-05进口 $3.2K · 3 笔出口 $3.5K · 4 笔2024-06进口 $179.8K · 8 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-07进口 $239.0K · 11 笔出口 $2.6K · 5 笔2024-08进口 $130.8K · 6 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-09进口 $147.1K · 6 笔出口 $2.0K · 5 笔2024-10进口 $250.0K · 10 笔出口 $25.6K · 6 笔2024-11进口 $30.9K · 4 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-12进口 $665.8K · 20 笔出口 $6.2K · 7 笔2025-01进口 $153.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $363.8K · 10 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-03进口 $295.7K · 7 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-04进口 $383.8K · 10 笔出口 $6.6K · 6 笔2025-05进口 $140.3K · 7 笔出口 $27.1K · 9 笔2025-06进口 $280.3K · 14 笔出口 $6.7K · 6 笔2025-07进口 $78.0K · 3 笔出口 $4.8K · 5 笔2025-08进口 $345.3K · 14 笔出口 $887 · 2 笔2025-09进口 $331.9K · 14 笔出口 $1.1K · 4 笔2025-10进口 $205.0K · 11 笔出口 $5.6K · 7 笔2025-11进口 $151.8K · 6 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-12进口 $522.4K · 17 笔出口 $3.7K · 5 笔2026-01进口 $95.6K · 3 笔出口 $3.0K · 5 笔2026-02进口 $289.0K · 14 笔出口 $2.1K · 3 笔2026-03进口 $446.1K · 13 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-04进口 $347.5K · 5 笔出口 $224 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $213.9K · 11 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-09进口 $157.8K · 8 笔出口 $395 · 1 笔2023-10进口 $268.5K · 14 笔出口 $1.5K · 3 笔2023-11进口 $219.9K · 8 笔出口 $1.6K · 3 笔2023-12进口 $179.1K · 9 笔出口 $2.0K · 4 笔2024-01进口 $158.7K · 7 笔出口 $8.9K · 4 笔2024-02进口 $213.9K · 7 笔出口 $3.1K · 5 笔2024-03进口 $462.5K · 13 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-04进口 $421.1K · 11 笔出口 $3.8K · 5 笔2024-05进口 $3.2K · 3 笔出口 $3.5K · 4 笔2024-06进口 $179.8K · 8 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-07进口 $239.0K · 11 笔出口 $2.6K · 5 笔2024-08进口 $130.8K · 6 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-09进口 $147.1K · 6 笔出口 $2.0K · 5 笔2024-10进口 $250.0K · 10 笔出口 $25.6K · 6 笔2024-11进口 $30.9K · 4 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-12进口 $665.8K · 20 笔出口 $6.2K · 7 笔2025-01进口 $153.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $363.8K · 10 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-03进口 $295.7K · 7 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-04进口 $383.8K · 10 笔出口 $6.6K · 6 笔2025-05进口 $140.3K · 7 笔出口 $27.1K · 9 笔2025-06进口 $280.3K · 14 笔出口 $6.7K · 6 笔2025-07进口 $78.0K · 3 笔出口 $4.8K · 5 笔2025-08进口 $345.3K · 14 笔出口 $887 · 2 笔2025-09进口 $331.9K · 14 笔出口 $1.1K · 4 笔2025-10进口 $205.0K · 11 笔出口 $5.6K · 7 笔2025-11进口 $151.8K · 6 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-12进口 $522.4K · 17 笔出口 $3.7K · 5 笔2026-01进口 $95.6K · 3 笔出口 $3.0K · 5 笔2026-02进口 $289.0K · 14 笔出口 $2.1K · 3 笔2026-03进口 $446.1K · 13 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-04进口 $347.5K · 5 笔出口 $224 · 1 笔

工商档案

企业注册号0310162811
企查查编码QVNBA4AA8N
成立日期2010-06-17
联系地址Số 208, Đường Nguyễn Trãi, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANNA INSTRUMENTS VIỆT NAM
企业英文名称HANNA INSTRUMENTS VIETNAM COMPANY LIMITED.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng B và C, tầng 9, Tòa nhà AP Tower, 518B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话0839260457
邮箱Hannavnsales@hcm.fpt.vn
官网www.hannavietnam.com
传真0839260461
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35.7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902789分析仪器
382290其他诊断试剂
902680液体气体测量仪
282739其他氯化物
340250零售清洁粉剂
903180其他测量仪器
841319计量液体泵
392690其他塑料制品
701790其他实验室玻璃器皿
392350塑料封口件

出口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
902789分析仪器
282739其他氯化物
340250零售清洁粉剂
392690其他塑料制品
701790其他实验室玻璃器皿
732690其他钢铁制品
903180其他测量仪器
285390其他无机化合物
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
罗马尼亚352$9.48M
毛里求斯96$112.7K
克罗地亚7$48.1K
美国21$26.3K
意大利79$17.2K
中国49$3.5K
匈牙利1$221
印度2$33
德国1$9

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南134$103.3K
柬埔寨7$37.2K
奥地利1$12.3K
罗马尼亚2$8.5K
新加坡1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanna Instruments S.r.l.321$4.43M其他诊断试剂、分析仪器
Hanna Instruments S.r.l.德国184$3.81M分析仪器、液体气体测量仪
Hanna Instruments S.R.L.比利时59$1.14M分析仪器、液体气体测量仪
Hanna Instruments S.r.l.匈牙利20$263.8K分析仪器、液体气体测量仪
Hanna Instruments, Inc.美国19$25.9K其他诊断试剂、分析仪器
Hanna Instruments S.r.l.加拿大3$12.3K计量液体泵、阀门龙头
Hanna Instruments S.r.l.意大利27$3.1K切片机零件、其他实验室玻璃器皿
SC Hanna Instruments S.R.L.罗马尼亚3$2.8K分析仪器、其他塑料制品
Hanna Instruments Hungary Kft.匈牙利1$444分析仪器、切片机零件
Hanna Instruments S.r.l.中国5$292静止变流器、非金属永磁体

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南28$24.0K合成纤维缝纫线、色织棉布
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南15$17.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南8$9.9K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南23$9.4K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南10$7.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)越南7$6.7K其他钢铁制品、金属加工机刀
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南9$5.2K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南6$4.4K其他塑料制品、塑料管件
Chemscience Solutions Co., Ltd.越南3$3.4K分析仪器、其他诊断试剂
SMM Vietnam Co., Ltd.越南7$2.2K硫酸、氨水

近期贸易明细

进口(共 372)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他诊断试剂HANNA INSTRUMENTS SRL罗马尼亚$79
2026-04-17其他诊断试剂HANNA INSTRUMENTS SRL罗马尼亚$821
2026-04-17其他诊断试剂HANNA INSTRUMENTS SRL罗马尼亚$594
2026-04-17其他氯化物HANNA INSTRUMENTS SRL罗马尼亚$5
2026-04-17高压塑料软管HANNA INSTRUMENTS SRL罗马尼亚$6
2026-04-17其他诊断试剂HANNA INSTRUMENTS SRL罗马尼亚$16
2026-04-17其他诊断试剂HANNA INSTRUMENTS SRL罗马尼亚$265
2026-04-17其他诊断试剂HANNA INSTRUMENTS SRL罗马尼亚$119
2026-04-17其他诊断试剂HANNA INSTRUMENTS SRL罗马尼亚$27
2026-04-17其他诊断试剂HANNA INSTRUMENTS SRL罗马尼亚$74

出口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他诊断试剂CONG TY TNHH TERUMO BCT VIET NAM越南$224
2026-03-10分析仪器SMM Vietnam Co., Ltd.越南$479
2026-03-06分析仪器CHEMSCIENCE SOLUTIONS CO LTD柬埔寨$1.3K
2026-03-06其他诊断试剂CHEMSCIENCE SOLUTIONS CO LTD柬埔寨$40
2026-02-26分析仪器CHEMSCIENCE SOLUTIONS CO LTD柬埔寨$481
2026-02-23其他诊断试剂CONG TY TNHH TERUMO BCT VIET NAM越南$227
2026-02-04分析仪器CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM)越南$1.3K
2026-01-14其他诊断试剂CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM)越南$98
2026-01-14其他诊断试剂CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM)越南$123
2026-01-14其他诊断试剂CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM)越南$282

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hanna Instruments Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →