Dai Gia Phat Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư ĐạI GIA PHáT
5
进口笔数
2
出口笔数
$220.3K
进口金额
$57
出口金额
2026-01-07
最近进口
2026-06-03
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107691984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXU11X4 |
| 成立日期 | 2017-01-04 |
| 联系地址 | Số nhà 12, ngách 192/68, ngõ 192, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐẠI GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI GIA PHAT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, ngách 192/68, ngõ 192, đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842466875759 |
| 邮箱 | team@buffastone.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $220.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 2 | $57 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Yueyu Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $130.0K | 其他不饱和聚酯、玻璃纤维粗纱 |
| Foshan Yuexun Industry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.4K | 非办公金属家具、其他聚醚 |
| VSUNNY Science & Technology Holdings (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $28.9K | 碳酸钙、矿物加工机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alpha Laboratories (NZ) Ltd. | 新西兰 | 1 | $31 | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Tien Nguyen Alpha Laboratories (NZ) Ltd. | 新西兰 | 1 | $26 | 未印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 其他聚醚 | Foshan Yuexun Industry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $18.0K |
| 2024-12-10 | 其他聚醚 | Foshan Yuexun Industry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $18.4K |
| 2023-11-06 | 矿物加工机零件 | VSUNNY Science & Technology Holdings (HK) Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2023-11-06 | 矿物加工机零件 | VSUNNY Science & Technology Holdings (HK) Ltd. | 中国 | $0 |
| 2023-11-06 | 矿物加工机零件 | VSUNNY Science & Technology Holdings (HK) Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2023-11-06 | 矿物加工机零件 | VSUNNY Science & Technology Holdings (HK) Ltd. | 中国 | $12.8K |
| 2023-11-06 | 矿物加工机零件 | VSUNNY Science & Technology Holdings (HK) Ltd. | 中国 | $0 |
| 2023-11-06 | 矿物加工机零件 | VSUNNY Science & Technology Holdings (HK) Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2023-06-09 | 其他聚醚 | Foshan Yuexun Industry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $25.0K |
| 2023-04-18 | 其他不饱和聚酯 | Guangdong Yueyu Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | $130.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 自粘塑料片 | Alpha Laboratories (NZ) Ltd. | 新西兰 | $18 |
| 2026-06-03 | 自粘塑料片 | Alpha Laboratories (NZ) Ltd. | 新西兰 | $13 |
| 2023-04-27 | 未印刷标签 | Tien Nguyen Alpha Laboratories (NZ) Ltd. | 新西兰 | $26 |