Nam Thanh Medical Equipment & Science Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 其他氨基酸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Và Vật Tư Khoa Học Kỹ Thuật Nam Thành
119
进口笔数
11
出口笔数
$1.76M
进口金额
$24.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-21
最近出口
34
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105295865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYGU2K2W |
| 成立日期 | 2011-05-06 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 1, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT NAM THÀNH |
| 企业英文名称 | NAM THANH MEDICAL EQUIPMENT AND SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 1, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84934591279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 281119 | 其他无机酸 |
| 291529 | 乙酸及盐类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 292159 | 其他芳香聚胺 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 291521 | 乙酸 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 23 | $451.7K |
| 印度 | 38 | $264.8K |
| 马来西亚 | 8 | $243.6K |
| 英国 | 17 | $215.3K |
| 德国 | 17 | $150.8K |
| 中国 | 17 | $120.0K |
| 荷兰 | 4 | $83.7K |
| 美国 | 10 | $74.4K |
| 比利时 | 15 | $67.7K |
| 法国 | 5 | $53.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $24.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VWR Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $435.1K | 切片机零件、丙醇和异丙醇 |
| Daejung Chemicals & Metals Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $366.5K | 其他诊断试剂、饱和无环烃 |
| Fisher Scientific UK Ltd. | 英国 | 7 | $238.4K | 诊断试剂、其他塑料制品 |
| Pallav Chemicals & Solvents Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $79.7K | 其他诊断试剂、其他有机硫化合物 |
| Oxford Lab Fine Chem LLP | 印度 | 18 | $79.3K | 其他合成染料、其他诊断试剂 |
| Chemnovo Synthesis Private Ltd. | 印度 | 6 | $70.3K | 其他诊断试剂、其他合成染料 |
| Acros Organics B.V. | 比利时 | 11 | $36.0K | 其他诊断试剂、硝酸类 |
| Scientific Laboratory Supplies Ltd. | 德国 | 8 | $23.2K | 其他诊断试剂、其他化学制剂 |
| Apollo Scientific Ltd. | 中国 | 4 | $12.2K | 980200、季铵化合物 |
| Scientific Laboratory Supplies Ltd. | 英国 | 8 | $9.9K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $23.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.3K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 饱和无环烃 | VWR SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $8.8K |
| 2026-04-29 | 丙醇和异丙醇 | VWR SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $7.4K |
| 2026-04-29 | 丙醇和异丙醇 | VWR SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $7.4K |
| 2026-04-29 | 二氯甲烷 | VWR SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $15.1K |
| 2026-04-29 | 二氯甲烷 | VWR SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $15.1K |
| 2026-04-29 | 饱和无环烃 | VWR SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $8.8K |
| 2026-04-24 | 偏硅酸钠 | ALPHA ADT CO LTD | 韩国 | $868 |
| 2026-04-24 | 过硫酸盐 | ALPHA ADT CO LTD | 韩国 | $767 |
| 2026-04-24 | 过硫酸盐 | ALPHA ADT CO LTD | 韩国 | $767 |
| 2026-04-24 | 偏硅酸钠 | ALPHA ADT CO LTD | 韩国 | $868 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他芳香聚胺 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $457 |
| 2025-10-24 | 其他芳香聚胺 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $132 |
| 2025-10-24 | 其他诊断试剂 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $222 |
| 2025-10-24 | 乙酸 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2025-10-24 | 其他磺胺类 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2025-07-11 | 诊断试剂 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $390 |
| 2024-10-17 | 硝酸类 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $796 |
| 2024-04-17 | 丙醇和异丙醇 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2024-04-02 | 丙醇和异丙醇 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2024-02-26 | 丙醇和异丙醇 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |