Nam Thanh Medical Equipment & Science Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 其他氨基酸

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Và Vật Tư Khoa Học Kỹ Thuật Nam Thành

119
进口笔数
11
出口笔数
$1.76M
进口金额
$24.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-21
最近出口
34
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $170.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.2K · 3 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-01进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-03进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-05进口 $88 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $85.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.5K · 2 笔出口 $796 · 1 笔2024-11进口 $55.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $69.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.3K · 3 笔出口 $390 · 1 笔2025-08进口 $90.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $99.1K · 7 笔出口 $415 · 1 笔2025-11进口 $84.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $129.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $148.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $170.8K · 6 笔出口 $457 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.2K · 3 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-01进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-03进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-05进口 $88 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $85.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.5K · 2 笔出口 $796 · 1 笔2024-11进口 $55.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $69.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.3K · 3 笔出口 $390 · 1 笔2025-08进口 $90.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $99.1K · 7 笔出口 $415 · 1 笔2025-11进口 $84.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $129.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $148.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $170.8K · 6 笔出口 $457 · 1 笔

工商档案

企业注册号0105295865
企查查编码QVNYGU2K2W
成立日期2011-05-06
联系地址Tổ dân phố 1, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT NAM THÀNH
企业英文名称NAM THANH MEDICAL EQUIPMENT AND SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố 1, Phường Phú Lương, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84934591279
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
292249其他氨基酸
382290其他诊断试剂
292390季铵化合物
282739其他氯化物
293499其他杂环化合物
283329其他硫酸盐
293090其他有机硫化合物
293399其他杂环化合物
281119其他无机酸
291529乙酸及盐类

出口

HS 编码产品
290512丙醇和异丙醇
292159其他芳香聚胺
280800硝酸类
291521乙酸
293590其他磺胺类
382219诊断试剂
382290其他诊断试剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国23$451.7K
印度38$264.8K
马来西亚8$243.6K
英国17$215.3K
德国17$150.8K
中国17$120.0K
荷兰4$83.7K
美国10$74.4K
比利时15$67.7K
法国5$53.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$24.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VWR Singapore Pte. Ltd.新加坡15$435.1K切片机零件、丙醇和异丙醇
Daejung Chemicals & Metals Co., Ltd.韩国20$366.5K其他诊断试剂、饱和无环烃
Fisher Scientific UK Ltd.英国7$238.4K诊断试剂、其他塑料制品
Pallav Chemicals & Solvents Pvt. Ltd.印度4$79.7K其他诊断试剂、其他有机硫化合物
Oxford Lab Fine Chem LLP印度18$79.3K其他合成染料、其他诊断试剂
Chemnovo Synthesis Private Ltd.印度6$70.3K其他诊断试剂、其他合成染料
Acros Organics B.V.比利时11$36.0K其他诊断试剂、硝酸类
Scientific Laboratory Supplies Ltd.德国8$23.2K其他诊断试剂、其他化学制剂
Apollo Scientific Ltd.中国4$12.2K980200、季铵化合物
Scientific Laboratory Supplies Ltd.英国8$9.9K其他诊断试剂、诊断试剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南8$23.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南3$1.3K其他聚醚、未硫化改性橡胶

近期贸易明细

进口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29饱和无环烃VWR SINGAPORE PTE LTD马来西亚$8.8K
2026-04-29丙醇和异丙醇VWR SINGAPORE PTE LTD马来西亚$7.4K
2026-04-29丙醇和异丙醇VWR SINGAPORE PTE LTD马来西亚$7.4K
2026-04-29二氯甲烷VWR SINGAPORE PTE LTD马来西亚$15.1K
2026-04-29二氯甲烷VWR SINGAPORE PTE LTD马来西亚$15.1K
2026-04-29饱和无环烃VWR SINGAPORE PTE LTD马来西亚$8.8K
2026-04-24偏硅酸钠ALPHA ADT CO LTD韩国$868
2026-04-24过硫酸盐ALPHA ADT CO LTD韩国$767
2026-04-24过硫酸盐ALPHA ADT CO LTD韩国$767
2026-04-24偏硅酸钠ALPHA ADT CO LTD韩国$868

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他芳香聚胺INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$457
2025-10-24其他芳香聚胺INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$132
2025-10-24其他诊断试剂INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$222
2025-10-24乙酸INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$18
2025-10-24其他磺胺类INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$44
2025-07-11诊断试剂INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$390
2024-10-17硝酸类Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$796
2024-04-17丙醇和异丙醇Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$3.0K
2024-04-02丙醇和异丙醇Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$3.0K
2024-02-26丙醇和异丙醇Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$3.1K

相关企业 · 同类产品

Nam Thanh Medical Equipment & Science Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →