ARC Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 焊接机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Hồ QUANG

170
进口笔数
1
出口笔数
$634.1K
进口金额
$3.0K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2024-08-20
最近出口
45
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.4K · 3 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-09进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $870 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $28.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $30.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.4K · 3 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-09进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $870 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $28.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $30.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0306679759
企查查编码QVN3DEK6M3
成立日期2009-01-15
联系地址359 Thống Nhất, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HỒ QUANG
企业英文名称ARC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址373/1/110 Thống Nhất, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话02839966211
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851590焊接机零件
851511焊接设备
731815钢铁螺钉螺栓
851531电弧焊机
740729铜合金条杆
740829其他铜合金丝
722990合金钢线材
851580其他焊接机
750512镍合金条杆
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
851531电弧焊机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰11$216.9K
德国62$158.7K
中国51$130.6K
意大利12$63.2K
印度8$32.0K
美国20$21.3K
捷克2$3.8K
欧盟1$2.4K
波兰5$2.2K
韩国1$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Certilas Nederland B.V.荷兰11$216.9K合金钢线材、其他铜合金丝
Daiko S.r.l.意大利9$74.2K不锈钢圆棒、不锈钢丝
Orbitec GmbH德国10$45.5K焊接机零件、电弧焊机
PMC GmbH & Co. KG德国21$33.2K焊接机零件、焊接设备
Zhejiang Wintures Welding Technology Co., Ltd.中国7$26.8K钢铁螺钉螺栓、齿轮及变速器
Pacific (Private) Ltd.新加坡6$18.0K猫狗饲料、非泡沫橡胶密封件
Bolte GmbH德国15$16.3K焊接机零件、电弧焊机
Midwest Fasteners Inc.美国13$9.8K钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈
TBI Industries GmbH德国7$9.7K焊接机零件、钢铁软管
Wuhan Ebeyc International Trading Co., Ltd.中国7$9.7K机床零件、未装配光学元件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ichikin Saigon Studio One Member Co., Ltd.越南1$3.0K金属建筑配件、镀锌钢板

近期贸易明细

进口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24焊接机零件Guangzhou Herchif Trading Co., Ltd.中国$40
2026-07-24焊接机零件Guangzhou Herchif Trading Co., Ltd.中国$450
2026-07-24非螺纹垫圈Guangzhou Herchif Trading Co., Ltd.中国$10
2026-07-24焊接机零件Guangzhou Herchif Trading Co., Ltd.中国$100
2026-07-24非螺纹垫圈Guangzhou Herchif Trading Co., Ltd.中国$10
2026-07-24焊接机零件Guangzhou Herchif Trading Co., Ltd.中国$15
2026-07-24非螺纹垫圈Guangzhou Herchif Trading Co., Ltd.中国$10
2026-07-24焊接机零件Guangzhou Herchif Trading Co., Ltd.中国$255
2026-07-24焊接机零件Guangzhou Herchif Trading Co., Ltd.中国$40
2026-07-24非螺纹垫圈Guangzhou Herchif Trading Co., Ltd.中国$10

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-20电弧焊机Ichikin Saigon Studio One Member Co., Ltd.越南$3.0K

相关企业 · 同类产品

ARC Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →