ARC Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 153 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Hồ QUANG
153
进口笔数
1
出口笔数
$572.7K
进口金额
$3.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-08-20
最近出口
45
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306679759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DEK6M3 |
| 成立日期 | 2009-01-15 |
| 联系地址 | 359 Thống Nhất, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HỒ QUANG |
| 企业英文名称 | ARC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 373/1/110 Thống Nhất, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | 02839966211 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 851531 | 电弧焊机 |
| 740829 | 其他铜合金丝 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 750512 | 镍合金条杆 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851531 | 电弧焊机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 10 | $202.9K |
| 德国 | 54 | $136.4K |
| 中国 | 46 | $107.1K |
| 意大利 | 11 | $62.1K |
| 印度 | 8 | $32.0K |
| 美国 | 18 | $20.8K |
| 捷克 | 2 | $3.8K |
| 欧盟 | 1 | $2.4K |
| 波兰 | 5 | $2.2K |
| 韩国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Certilas Nederland B.V. | 荷兰 | 10 | $202.9K | 合金钢线材、其他铜合金丝 |
| Daiko S.r.l. | 意大利 | 8 | $61.4K | 不锈钢圆棒、不锈钢丝 |
| Orbitec GmbH | 德国 | 9 | $43.4K | 焊接机零件、电弧焊机 |
| PMC GmbH & Co. KG | 德国 | 19 | $31.4K | 焊接机零件、焊接设备 |
| Zhejiang Wintures Welding Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $26.8K | 钢铁螺钉螺栓、可互换工具 |
| Bolte GmbH | 德国 | 12 | $14.9K | 焊接机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Sunstone Engineering LLC | 美国 | 6 | $10.2K | 焊接机零件、其他焊接机 |
| TBI Industries GmbH | 德国 | 7 | $9.7K | 焊接机零件、钢铁软管 |
| Wuhan Ebeyc International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $9.7K | 机床零件、焊接机零件 |
| Midwest Fasteners Inc. | 美国 | 11 | $9.3K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ichikin Saigon Studio One Member Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 金属建筑配件、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电弧焊机 | ORBITEC GMBH | 德国 | $8.1K |
| 2026-04-28 | 其他制冷设备 | WUHAN HANLI REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 电弧焊机 | ORBITEC GMBH | 德国 | $8.1K |
| 2026-04-28 | 其他制冷设备 | WUHAN HANLI REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-26 | 可变电容器 | SUNSTONE ENGINEERING LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | SUNSTONE ENGINEERING LLC | 美国 | $1.3K |
| 2026-03-12 | 不锈钢丝 | GEE LIMITED | 印度 | $428 |
| 2026-03-12 | 不锈钢丝 | GEE LIMITED | 印度 | $555 |
| 2026-03-12 | 焊接机零件 | PMC GMBH CO KG | 德国 | $583 |
| 2026-03-12 | 焊接机零件 | PMC GMBH CO KG | 德国 | $280 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-20 | 电弧焊机 | ICHIKIN SAIGON STUDIO ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $3.0K |