Allypark Industries Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Allypark Công Nghiệp
5
进口笔数
0
出口笔数
$2.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104808867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7PK5D6 |
| 成立日期 | 2010-07-20 |
| 联系地址 | X1, lô 37 + 38, khu tái định cư Pháp Vân, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALLYPARK CÔNG NGHIỆP |
| 企业英文名称 | ALLYPARK INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 X1, lô 37 + 38, khu tái định cư Pháp Vân, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02436417979 |
| 邮箱 | du.nguyen@allyparkgroup.com |
| 传真 | 02436417575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $1.2K |
| 中国 | 3 | $514 |
| 马来西亚 | 2 | $185 |
| 中国香港 | 1 | $152 |
| 菲律宾 | 1 | $77 |
| 日本 | 3 | $64 |
| 中国台湾 | 1 | $63 |
| 捷克 | 1 | $9 |
| 突尼斯 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deepfinds Electronics Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 其他电子IC、非LED二极管 |
| Shenzhen JLC Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $324 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Digi-Key Electronics | 中国 | 2 | $190 | 非LED二极管、1000伏以下插头插座 |
| JLC Technology Group Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $152 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Digi-Key Electronics | 菲律宾 | 1 | $77 | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| DigiKey Electronics Ltd. | 中国台湾 | 1 | $63 | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Digi-Key Electronics | 日本 | 1 | $24 | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Digi-Key Electronics | 捷克 | 1 | $9 | 固定钽电容、20W以下固定电阻器 |
| Digi-Key Electronics | 突尼斯 | 1 | $5 | 其他电路开关装置、其他电气开关 |
| Digi-Key Electronics | 马来西亚 | 1 | $3 | 其他电子IC、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 其他塑料制品 | SHENZHEN JLC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国香港 | $25 |
| 2025-12-18 | 印刷电路 | Shenzhen JLC Technology Group Co., Ltd. | 中国 | $255 |
| 2025-12-18 | 其他塑料制品 | SHENZHEN JLC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国香港 | $50 |
| 2025-12-18 | 印刷电路 | Shenzhen JLC Technology Group Co., Ltd. | 中国 | $67 |
| 2025-12-18 | 印刷电路 | Shenzhen JLC Technology Group Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2025-12-18 | 其他塑料制品 | JLC Technology Group Co. Ltd. | 中国香港 | $78 |
| 2025-11-28 | 其他电感器 | DEEPFINDS ELECTRONICS LTD | 马来西亚 | $41 |
| 2025-11-28 | 1000伏以下插头插座 | DEEPFINDS ELECTRONICS LTD | 马来西亚 | $24 |
| 2025-11-28 | 其他电子IC | DEEPFINDS ELECTRONICS LTD | 美国 | $45 |
| 2025-11-28 | 其他电子IC | DEEPFINDS ELECTRONICS LTD | 美国 | $2 |