QUANG MINH TRI CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 合金钢废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Quang Minh Trí
3
进口笔数
0
出口笔数
$7.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201184678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9WS8XH3 |
| 成立日期 | 2011-07-04 |
| 联系地址 | Số 3 Phan Đình Phùng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP QUANG MINH TRÍ |
| 企业英文名称 | QUANG MINH TRI CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3 Phan Đình Phùng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02256546231 |
| 邮箱 | quangminhtri.jsc11@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720429 | 合金钢废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YAZAKI HAI PHONG VN | 越南 | 3 | $7.0K | 合金钢废料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-28 | 合金钢废料 | YAZAKI HAI PHONG VN | 越南 | $514 |
| 2023-04-28 | 合金钢废料 | YAZAKI HAI PHONG VN | 越南 | $453 |
| 2023-04-28 | 合金钢废料 | YAZAKI HAI PHONG VN | 越南 | $1.1K |
| 2023-04-28 | 合金钢废料 | YAZAKI HAI PHONG VN | 越南 | $1.8K |
| 2023-04-28 | 合金钢废料 | YAZAKI HAI PHONG VN | 越南 | $431 |
| 2023-04-28 | 合金钢废料 | YAZAKI HAI PHONG VN | 越南 | $2.1K |
| 2023-04-28 | 合金钢废料 | YAZAKI HAI PHONG VN | 越南 | $613 |