DAI LONG COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 塔式起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV ĐạI LONG
30
进口笔数
0
出口笔数
$777.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106725648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP00NFNH |
| 成立日期 | 2014-12-25 |
| 联系地址 | Số 190 Đường 72,Tổ dân phố Trung Bình, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẠI LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 190 Đường 72,Tổ dân phố Trung Bình, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0904686295 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842620 | 塔式起重机 |
| 842810 | 升降机 |
| 293420 | 苯并噻唑化合物 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 280300 | 碳制品 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 391110 | 石油树脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $752.9K |
| 韩国 | 1 | $25.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Pengxiang Yue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $136.2K | 塔式起重机、升降机 |
| Guangzhou Ruiying International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $124.9K | 塔式起重机、升降机 |
| Xiangsheng Import & Export (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $93.8K | 塔式起重机、升降机 |
| Dongguan Zhuoyue Business Services Co., Ltd. | 中国 | 3 | $87.8K | 升降机、纺织物处理机 |
| ZhONGLONG Construction Machinery (Ningxia) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.5K | 塔式起重机、其他钢铁结构体 |
| Huizhou Pengxiang Huanyu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.3K | 塔式起重机、升降机 |
| Dalian Richon Chem Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.9K | 二氧化硅、橡胶促进剂 |
| Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.0K | 塔式起重机、阀门龙头 |
| MODIOS MACHINES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $40.0K | 塔式起重机 |
| OCI (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 1 | $25.0K | 碳制品、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 碳制品 | OCI (HONGKONG) LTD | 韩国 | $25.0K |
| 2026-06-29 | 塔式起重机 | Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $44.0K |
| 2026-04-23 | 苯并噻唑化合物 | Dalian Richon Chem Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 橡胶促进剂 | Dalian Richon Chem Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Dalian Richon Chem Co., Ltd. | 中国 | $999 |
| 2026-04-06 | 升降机 | Dongguan Zhuoyue Business Services Co., Ltd. | 中国 | $21.4K |
| 2026-04-06 | 升降机 | Dongguan Zhuoyue Business Services Co., Ltd. | 中国 | $21.4K |
| 2026-03-30 | 塔式起重机 | ZhONGLONG Construction Machinery (Ningxia) Co., Ltd. | 中国 | $41.5K |
| 2026-03-30 | 升降机 | Dongguan Zhuoyue Business Services Co., Ltd. | 中国 | $25.5K |
| 2026-02-24 | 石油树脂 | Dalian Richon Chem Co., Ltd. | 中国 | $14.4K |