DAI DO CHAU CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 玻璃纤维织物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ĐạI Đô CHâU
4
进口笔数
0
出口笔数
$85.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502305917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3HKG40 |
| 成立日期 | 2016-04-27 |
| 联系地址 | L17-11 Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẠI ĐÔ CHÂU |
| 企业英文名称 | DAI DO CHAU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11 Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | 02836364096 |
| 邮箱 | info@daidochau.com |
| 传真 | 02836364096 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701963 | 玻璃纤维织物 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 570292 | 人造机织地毯 |
| 681512 | 其他矿物制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $85.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSSTEX GROUP | 中国 | 1 | $62.7K | 塑料地板、人造机织地毯 |
| FRUSTEX LLC | 中国 | 3 | $22.5K | 人造机织地毯、玻璃纤维织物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-18 | 其他矿物制品 | FRUSTEX LLC | 中国 | $9.3K |
| 2024-08-23 | 玻璃纤维织物 | FRUSTEX LLC | 中国 | $7.2K |
| 2024-05-14 | 玻璃纤维织物 | FRUSTEX LLC | 中国 | $6.1K |
| 2023-05-11 | 塑料地板 | FOSSTEX GROUP | 中国 | $11.8K |
| 2023-05-09 | 人造机织地毯 | FOSSTEX GROUP | 中国 | $50.9K |