Tran Gia Phat Mechanical Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 玻璃纤维织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí XâY DựNG TRầN GIA PHáT
- 邮箱1
21
进口笔数
0
出口笔数
$274.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310878147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5DV1QT |
| 成立日期 | 2011-05-25 |
| 联系地址 | Số 1, Đường 36, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XÂY DỰNG TRẦN GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | TRAN GIA PHAT MECHANICAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25, Đường 69, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84873087776 |
| 邮箱 | trangiaphat.052011@gmail.com |
| 官网 | www.trangiaphat.vn |
| 传真 | 0873097776 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701963 | 玻璃纤维织物 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $271.8K |
| 中国台湾 | 1 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wallean Industries Co., Ltd. | 中国 | 7 | $128.7K | 其他玻璃纤维、涂层玻璃纤维布 |
| Changshu Yaoxing Fiberglass Insulation Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.5K | 其他玻璃纤维 |
| Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.6K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Guangzhou KDS Electric & Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.2K | 贱金属铰链、金属门闭门器 |
| Heshan Boan Fire Resistant Glass Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.7K | 夹层安全玻璃、钢化安全玻璃 |
| ULTRA TATE ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $3.1K | 其他金属锁 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他金属锁 | ULTRA TATE ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2025-06-17 | 其他玻璃纤维 | CHANGSHU YAOXING FIBERGLASS INSULATION PRODUCTS CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2025-06-11 | 贱金属配件 | GUANGZHOU KDS ELECTRIC & MACHINE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-11 | 贱金属锁具零件 | GUANGZHOU KDS ELECTRIC & MACHINE CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-06-11 | 贱金属铰链 | GUANGZHOU KDS ELECTRIC & MACHINE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-06-11 | 贱金属配件 | GUANGZHOU KDS ELECTRIC & MACHINE CO LTD | 中国 | $466 |
| 2025-06-11 | 金属门闭门器 | GUANGZHOU KDS ELECTRIC & MACHINE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-06-11 | 贱金属配件 | GUANGZHOU KDS ELECTRIC & MACHINE CO LTD | 中国 | $83 |
| 2025-06-11 | 金属门闭门器 | GUANGZHOU KDS ELECTRIC & MACHINE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-06-11 | 贱金属配件 | GUANGZHOU KDS ELECTRIC & MACHINE CO LTD | 中国 | $1.4K |