New Sun Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NEW SUN (VIệT NAM)
41
进口笔数
43
出口笔数
$898.3K
进口金额
$1.64M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-02-28
最近出口
6
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901339731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGMXM54X |
| 成立日期 | 2023-08-08 |
| 联系地址 | Lô số 01-6-1, đường N10, Khu công nghiệp Phước Đông, Xã Đôn Thuận, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NEW SUN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | NEWSUN (VIETNAM) EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 01-6-1, đường N10, Khu công nghiệp Phước Đông, Xã Hưng Thuận, Tây Ninh |
| 经营范围 | Trong quy trình sản xuất của dự án không có công đoạn xi mạ, xử lý và tráng phủ bề mặt kim loại. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0898688366 |
| 邮箱 | viveivei@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 373.12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 720840 | 热轧花纹钢 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721070 | 涂层钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $898.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $1.57M |
| 柬埔寨 | 1 | $16.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $446.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Longmu (Dongying) Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $235.8K | 其他矿物绝缘材料、泡沫橡胶板 |
| Yiwu Guantai Commodity Purchasing Co., Ltd. | 中国 | 9 | $168.4K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Guangxi Nanning Delanya Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.4K | 其他木工机床、其他化学制剂 |
| Newbustar (Cambodia) Tire Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.1K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.4K | 旋转活塞发动机、火花点火发动机零件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 16 | $651.6K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $446.9K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $326.2K | 纸制卷轴、大理石子 |
| CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | 1 | $65.9K | 塑料人造花、滚珠轴承 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 1 | $54.8K | 聚合物基油漆、钢铁钉及U形钉 | |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 4 | $25.8K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.1K | 其他钢铁制品、镀贱金属钢线 |
| LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 1 | $23.1K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| Newbustar (Cambodia) Tire Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $16.1K | 工业清洁制剂、其他未硫化橡胶 |
| Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.0K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 温控处理设备 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 钳子镊子 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 钳子镊子 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $370 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $370 |
| 2026-04-22 | 温控处理设备 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 矿物混合机 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $65.9K |
| 2026-02-26 | 矿物混合机 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $65.9K |
| 2025-12-10 | 非办公金属家具 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $91.4K |
| 2025-12-10 | 其他橡塑机械 | NEWBUSTAR (CAMBODIA) TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $2.8K |
| 2025-12-10 | 其他橡塑机械 | NEWBUSTAR (CAMBODIA) TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $11.2K |
| 2025-12-10 | 其他橡塑机械 | NEWBUSTAR (CAMBODIA) TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2025-12-09 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $91.4K |
| 2025-11-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $8.9K |
| 2025-11-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $9.9K |
| 2025-11-20 | 贱金属帽架 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $63.6K |