Phuong Bac HT Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 铝制结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHươNG BắC HT

13
进口笔数
14
出口笔数
$183.2K
进口金额
$979.8K
出口金额
2026-02-23
最近进口
2025-12-17
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $131.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 1 笔2023-12进口 $27.7K · 1 笔出口 $74.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 1 笔2024-02进口 $56.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 2 笔2024-04进口 $5.7K · 1 笔出口 $79.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.6K · 1 笔出口 $74.7K · 1 笔2025-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $76.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 1 笔2023-12进口 $27.7K · 1 笔出口 $74.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 1 笔2024-02进口 $56.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 2 笔2024-04进口 $5.7K · 1 笔出口 $79.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.6K · 1 笔出口 $74.7K · 1 笔2025-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $76.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901137391
企查查编码QVNQJM8W5G
成立日期2023-04-04
联系地址Đội 1, thôn 1, Xã Ông Đình, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHƯƠNG BẮC HT
企业英文名称PHUONG BAC HT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đội 1, thôn 1, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84359461518
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
701990其他玻璃纤维
731823钢铆钉
391690塑料棒材及型材
731815钢铁螺钉螺栓
732090其他钢弹簧
391910自粘塑料卷
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
761010铝制结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$126.0K
韩国9$57.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国14$979.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kechin New Materials Corp.中国3$107.6K其他玻璃纤维
Geumsan Co.韩国9$70.9K其他塑料制品、钢铆钉
GEUMSAN CO LTD韩国1$4.7K其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Geumsan Co.韩国14$979.8K铝制结构体、其他材料床垫

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-23其他塑料制品GEUMSAN CO LTD韩国$800
2026-02-23其他塑料制品GEUMSAN CO LTD韩国$3.9K
2025-03-07钢铁螺钉螺栓GEUMSAN CO韩国$99
2025-03-07钢铁螺钉螺栓GEUMSAN CO韩国$792
2025-03-07钢铁螺钉螺栓GEUMSAN CO韩国$792
2025-03-07钢铁螺钉螺栓GEUMSAN CO韩国$360
2025-03-07钢铁螺钉螺栓GEUMSAN CO韩国$99
2025-03-07钢铁螺钉螺栓GEUMSAN CO韩国$360
2025-02-18其他玻璃纤维KECHIN NEW MATERIALS CORP.中国$2.1K
2025-02-18其他玻璃纤维KECHIN NEW MATERIALS CORP.中国$24.5K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-17铝制结构体GEUMSAN CO韩国$73.3K
2025-06-27铝制结构体GEUMSAN CO韩国$74.1K
2025-05-30铝制结构体GEUMSAN CO韩国$76.8K
2025-04-28铝制结构体GEUMSAN CO韩国$73.5K
2025-03-27铝制结构体GEUMSAN CO韩国$76.0K
2025-02-13铝制结构体GEUMSAN CO韩国$74.7K
2024-05-08铝制结构体GEUMSAN CO韩国$51.3K
2024-04-08铝制结构体GEUMSAN CO韩国$79.6K
2024-03-19铝制结构体GEUMSAN CO韩国$56.5K
2024-03-01铝制结构体GEUMSAN CO韩国$74.7K

相关企业 · 同类产品

Phuong Bac HT Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →