Phuong Bac HT Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHươNG BắC HT
13
进口笔数
14
出口笔数
$183.2K
进口金额
$979.8K
出口金额
2026-02-23
最近进口
2025-12-17
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901137391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJM8W5G |
| 成立日期 | 2023-04-04 |
| 联系地址 | Đội 1, thôn 1, Xã Ông Đình, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG BẮC HT |
| 企业英文名称 | PHUONG BAC HT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 1, thôn 1, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84359461518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $126.0K |
| 韩国 | 9 | $57.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $979.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kechin New Materials Corp. | 中国 | 3 | $107.6K | 其他玻璃纤维 |
| Geumsan Co. | 韩国 | 9 | $70.9K | 其他塑料制品、钢铆钉 |
| GEUMSAN CO LTD | 韩国 | 1 | $4.7K | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geumsan Co. | 韩国 | 14 | $979.8K | 铝制结构体、其他材料床垫 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 其他塑料制品 | GEUMSAN CO LTD | 韩国 | $800 |
| 2026-02-23 | 其他塑料制品 | GEUMSAN CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2025-03-07 | 钢铁螺钉螺栓 | GEUMSAN CO | 韩国 | $99 |
| 2025-03-07 | 钢铁螺钉螺栓 | GEUMSAN CO | 韩国 | $792 |
| 2025-03-07 | 钢铁螺钉螺栓 | GEUMSAN CO | 韩国 | $792 |
| 2025-03-07 | 钢铁螺钉螺栓 | GEUMSAN CO | 韩国 | $360 |
| 2025-03-07 | 钢铁螺钉螺栓 | GEUMSAN CO | 韩国 | $99 |
| 2025-03-07 | 钢铁螺钉螺栓 | GEUMSAN CO | 韩国 | $360 |
| 2025-02-18 | 其他玻璃纤维 | KECHIN NEW MATERIALS CORP. | 中国 | $2.1K |
| 2025-02-18 | 其他玻璃纤维 | KECHIN NEW MATERIALS CORP. | 中国 | $24.5K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 铝制结构体 | GEUMSAN CO | 韩国 | $73.3K |
| 2025-06-27 | 铝制结构体 | GEUMSAN CO | 韩国 | $74.1K |
| 2025-05-30 | 铝制结构体 | GEUMSAN CO | 韩国 | $76.8K |
| 2025-04-28 | 铝制结构体 | GEUMSAN CO | 韩国 | $73.5K |
| 2025-03-27 | 铝制结构体 | GEUMSAN CO | 韩国 | $76.0K |
| 2025-02-13 | 铝制结构体 | GEUMSAN CO | 韩国 | $74.7K |
| 2024-05-08 | 铝制结构体 | GEUMSAN CO | 韩国 | $51.3K |
| 2024-04-08 | 铝制结构体 | GEUMSAN CO | 韩国 | $79.6K |
| 2024-03-19 | 铝制结构体 | GEUMSAN CO | 韩国 | $56.5K |
| 2024-03-01 | 铝制结构体 | GEUMSAN CO | 韩国 | $74.7K |