DPC Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 485 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

6
进口笔数
485
出口笔数
$341.0K
进口金额
$4.30M
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-29
最近出口
3
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $237.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $128.1K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 6 笔2024-07进口 $60.6K · 2 笔出口 $102.9K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.1K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $142.9K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $102.0K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $110.6K · 7 笔2025-08进口 $121.2K · 1 笔出口 $120.7K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $154.8K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $194.3K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $205.8K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $127.2K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $237.0K · 14 笔2026-05进口 $100.0K · 1 笔出口 $101.8K · 12 笔2026-06进口 $59.2K · 2 笔出口 $97.6K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $128.1K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 6 笔2024-07进口 $60.6K · 2 笔出口 $102.9K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.1K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $142.9K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $102.0K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $110.6K · 7 笔2025-08进口 $121.2K · 1 笔出口 $120.7K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $154.8K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $194.3K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $205.8K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $127.2K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $237.0K · 14 笔2026-05进口 $100.0K · 1 笔出口 $101.8K · 12 笔2026-06进口 $59.2K · 2 笔出口 $97.6K · 7 笔

工商档案

企业注册号2300888238
企查查编码QVNFX5TRQ7
成立日期2015-05-22
联系地址NR: TẠ THỊ HẰNG PHƯƠNG - Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP DPC VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84964170886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
730900钢制容器(>300升)
841939工业干燥机
842129液体过滤机械
842139气体过滤机械
847720橡塑挤出机
847759其他橡塑成型机
847989其他功能机器
390140轻质乙烯共聚物
731829其他钢铁非螺纹件

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
56039370-150克非织造布
732690其他钢铁制品
391910自粘塑料卷
392329非乙烯塑料袋
481149胶粘纸卷/张
392119其他泡沫塑料
392111苯乙烯泡沫塑料板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$221.3K
越南3$119.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南416$3.18M
美国48$725.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Jiato Plastic Machinery Co., Ltd.中国3$221.3K其他橡塑机械、橡塑挤出机
Vina Solar Technology Co., Ltd.越南2$60.6K光伏组件、燃料木材废料
Illuminate USA LLC美国1$59.1K其他高压电路装置、乙烯聚合物塑料

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南122$1.66M其他液化石油气、其他钢铁制品
Vina Solar Technology Co., Ltd.越南62$1.14M钢化安全玻璃、光伏电池
Illuminate USA LLC美国37$677.6K钢化安全玻璃、乙烯聚合物塑料
BoViet Science and Technology Co., Ltd.越南21$128.4K木托盘、乙烯聚合物塑料
Boviet Solar Technology Co., Ltd.越南21$123.2K钢化安全玻璃、电子用掺杂元素
Blue & Green Vietnam Co., Ltd.越南23$77.4K其他钢铁制品、聚丙烯聚合物
Blue & Green Home Articles Vietnam Co., Ltd.越南20$70.9K聚丙烯聚合物、聚碳酸酯
JA Solar NE Vietnam Co., Ltd.越南53$68.7K其他钢铁制品、氩气
Vina Cell Technology Co., Ltd.越南30$45.2K电子用掺杂元素、其他化学制剂
JA Solar PV Vietnam Co., Ltd.越南25$20.6K电子用掺杂元素、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15乙烯聚合物塑料Illuminate USA LLC越南$19.1K
2026-06-15乙烯聚合物塑料Illuminate USA LLC越南$25.4K
2026-06-15乙烯聚合物塑料Illuminate USA LLC越南$8.1K
2026-06-15乙烯聚合物塑料Illuminate USA LLC越南$6.5K
2026-06-10其他钢铁非螺纹件Shenzhen Jiato Plastic Machinery Co., Ltd.中国$44
2026-05-19工业干燥机Shenzhen Jiato Plastic Machinery Co., Ltd.中国$6.2K
2026-05-19其他橡塑成型机Shenzhen Jiato Plastic Machinery Co., Ltd.中国$24.9K
2026-05-19其他橡塑成型机Shenzhen Jiato Plastic Machinery Co., Ltd.中国$29.9K
2026-05-19钢制容器(>300升)Shenzhen Jiato Plastic Machinery Co., Ltd.中国$6.3K
2026-05-19其他功能机器Shenzhen Jiato Plastic Machinery Co., Ltd.中国$1.5K

出口(共 485)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他塑料包装制品Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)—$110
2026-06-29其他塑料包装制品Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南$3.1K
2026-06-2970-150克非织造布Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.3K
2026-06-2970-150克非织造布Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.3K
2026-06-29其他塑料包装制品Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.5K
2026-06-2970-150克非织造布Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.8K
2026-06-2970-150克非织造布Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.8K
2026-06-29其他塑料包装制品Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)—$1.5K
2026-06-29其他塑料包装制品Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南$110
2026-06-29其他塑料包装制品Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)—$3.1K

相关企业 · 同类产品

DPC Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →