Huy Hoang Trading & Industry Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 冷轧不锈钢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT CôNG NGHIệP Và THươNG MạI HUY HOàNG
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107766950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHMY02EW |
| 成立日期 | 2017-03-20 |
| 联系地址 | Thôn Tương Chúc, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI HUY HOÀNG |
| 企业英文名称 | HUY HOANG TRADING AND INDUSTRY PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tương Chúc, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84917332262 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 24 | $629.8K |
| 中国 | 10 | $490.6K |
| 日本 | 1 | $34.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komastec Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $352.0K | 冷轧不锈钢、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| HONG KONG QICHENG INTERNATIONAL BUSINESS CO., LTD | 中国香港 | 2 | $198.0K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Zonda International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $119.2K | 冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Gun Il Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $111.8K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板 |
| Dongdo Silup Stainless Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $93.7K | 不锈钢卷材、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Zhejiang Zonda Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.3K | 冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Taekang International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $39.1K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Gun Il Co., Ltd. | 日本 | 1 | $34.5K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| LQS INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 1 | $29.9K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Foshan Yongrui Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.1K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷轧不锈钢 | Komastec Co., Ltd. | 韩国 | $13.3K |
| 2026-04-28 | 冷轧不锈钢 | Komastec Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 冷轧不锈钢 | Komastec Co., Ltd. | 韩国 | $13.3K |
| 2026-04-28 | 冷轧不锈钢 | Komastec Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | HONG KONG QICHENG INTERNATIONAL BUSINESS CO., LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-23 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | HONG KONG QICHENG INTERNATIONAL BUSINESS CO., LTD | 中国 | $37.8K |
| 2026-04-23 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | HONG KONG QICHENG INTERNATIONAL BUSINESS CO., LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-23 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | HONG KONG QICHENG INTERNATIONAL BUSINESS CO., LTD | 中国 | $37.8K |
| 2026-04-09 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ZONDA INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-09 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ZONDA INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 中国 | $7.8K |