Huy Hoang Trading & Industry Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 冷轧不锈钢

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT CôNG NGHIệP Và THươNG MạI HUY HOàNG

35
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $317.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $78.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $86.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $97.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $93.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $317.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $78.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $86.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $97.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $93.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $317.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107766950
企查查编码QVNHMY02EW
成立日期2017-03-20
联系地址Thôn Tương Chúc, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI HUY HOÀNG
企业英文名称HUY HOANG TRADING AND INDUSTRY PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tương Chúc, Xã Nam Phù, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ
电话+84917332262
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722020冷轧不锈钢
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
721935冷轧不锈钢薄板
721912热轧不锈钢卷材
721913不锈钢卷材
721914热轧不锈钢卷
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
72192110mm以上不锈钢板
721922不锈钢板材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国24$629.8K
中国10$490.6K
日本1$34.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Komastec Co., Ltd.韩国15$352.0K冷轧不锈钢、0.5-1mm冷轧不锈钢板
HONG KONG QICHENG INTERNATIONAL BUSINESS CO., LTD中国香港2$198.0K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Zonda International Trading Pte. Ltd.新加坡2$119.2K冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Gun Il Co., Ltd.韩国3$111.8K0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板
Dongdo Silup Stainless Co., Ltd.韩国3$93.7K不锈钢卷材、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Zhejiang Zonda Stainless Steel Co., Ltd.中国2$69.3K冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Taekang International Co., Ltd.韩国1$39.1K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Gun Il Co., Ltd.日本1$34.5K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
LQS INDUSTRIAL LTD中国香港1$29.9K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Foshan Yongrui Stainless Steel Co., Ltd.中国1$26.1K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冷轧不锈钢Komastec Co., Ltd.韩国$13.3K
2026-04-28冷轧不锈钢Komastec Co., Ltd.韩国$4.0K
2026-04-28冷轧不锈钢Komastec Co., Ltd.韩国$13.3K
2026-04-28冷轧不锈钢Komastec Co., Ltd.韩国$4.0K
2026-04-230.5-1mm冷轧不锈钢板HONG KONG QICHENG INTERNATIONAL BUSINESS CO., LTD中国$11.6K
2026-04-23不锈钢冷轧板(1-3mm)HONG KONG QICHENG INTERNATIONAL BUSINESS CO., LTD中国$37.8K
2026-04-230.5-1mm冷轧不锈钢板HONG KONG QICHENG INTERNATIONAL BUSINESS CO., LTD中国$11.6K
2026-04-23不锈钢冷轧板(1-3mm)HONG KONG QICHENG INTERNATIONAL BUSINESS CO., LTD中国$37.8K
2026-04-090.5-1mm冷轧不锈钢板ZONDA INTERNATIONAL TRADING PTE LTD中国$7.8K
2026-04-090.5-1mm冷轧不锈钢板ZONDA INTERNATIONAL TRADING PTE LTD中国$7.8K

相关企业 · 同类产品

Huy Hoang Trading & Industry Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →