Nhat Khanh Mechanical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí NHậT KHáNH

2
进口笔数
0
出口笔数
$304
进口金额
$0
出口金额
2023-03-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0201907574
企查查编码QVNFG9DK36
成立日期2018-10-16
联系地址Tổ Đống Hương (tại nhà Ông Đồng Xuân Trang), Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NHẬT KHÁNH
企业英文名称NHAT KHANH MECHANICAL LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ Đống Hương (tại nhà Ông Đồng Xuân Trang), Phường Hồng An, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
邮箱nhatkhanhmeco@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件
732690其他钢铁制品
730690其他钢铁管材
730793非不锈钢对焊管件
731029钢铁容器<50升
731815钢铁螺钉螺栓
731829其他钢铁非螺纹件
732090其他钢弹簧

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$270
越南1$34

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nishina Industries Vietnam Co., Ltd.越南2$304机械零件、钢铁废料

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-02其他钢铁制品NISHINA INDUSTRIES VIETNAM CO LTD日本$3
2023-03-02离合器联轴器NISHINA INDUSTRIES VIETNAM CO LTD日本$4
2023-03-02贱金属配件NISHINA INDUSTRIES VIETNAM CO LTD日本$1
2023-03-02其他钢铁制品NISHINA INDUSTRIES VIETNAM CO LTD日本$6
2023-03-02金属加工机刀NISHINA INDUSTRIES VIETNAM CO LTD日本$5
2023-03-02贱金属配件NISHINA INDUSTRIES VIETNAM CO LTD日本$0
2023-03-02金属加工机刀NISHINA INDUSTRIES VIETNAM CO LTD日本$1
2023-03-02其他螺纹紧固件NISHINA INDUSTRIES VIETNAM CO LTD日本$1
2023-03-02其他塑料制品NISHINA INDUSTRIES VIETNAM CO LTD日本$0
2023-03-02贱金属配件NISHINA INDUSTRIES VIETNAM CO LTD日本$0

相关企业 · 同类产品

Nhat Khanh Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →