ECC Trading & Import Export Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ECC
69
进口笔数
0
出口笔数
$518.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701911754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTG684SH |
| 成立日期 | 2017-12-19 |
| 联系地址 | Số nhà 10, đường Hoàng Diệu, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ECC |
| 企业英文名称 | ECC TRADING AND IMPORT-EXPORT SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84912989001 |
| 邮箱 | nguyenhaidat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $343.1K |
| 马来西亚 | 19 | $175.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhua Zhujia Commodity Co., Ltd. | 中国 | 20 | $192.8K | 非办公金属家具、贱金属帽架 |
| fd61ebf7aead1f55c0495c1fb513e564 | 19 | $175.3K | ||
| Zhejiang Lirong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 25 | $130.1K | 非泡沫塑料片、其他塑胶鞋 |
| Yiwu Haoming Commodity Purchase Co., Ltd. | 中国 | 5 | $20.2K | 非塑料梳子、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非泡沫塑料片 | HIWONDER SDN BHD | 马来西亚 | $10.0K |
| 2026-04-14 | 非泡沫塑料片 | HIWONDER SDN BHD | 马来西亚 | $10.0K |
| 2025-12-29 | 非泡沫塑料片 | HIWONDER SDN BHD | 马来西亚 | $15.0K |
| 2025-11-24 | 非泡沫塑料片 | HIWONDER SDN BHD | 马来西亚 | $10.0K |
| 2025-09-23 | 非泡沫塑料片 | HIWONDER SDN BHD | 马来西亚 | $10.0K |
| 2025-07-02 | 25-70克非织造布 | ZHEJIANG LIRONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-07-02 | 25-70克非织造布 | ZHEJIANG LIRONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-06-06 | 非泡沫塑料片 | HIWONDER SDN BHD | 马来西亚 | $4.2K |
| 2025-04-25 | 非泡沫塑料片 | HIWONDER SDN BHD | 马来西亚 | $8.3K |
| 2025-03-24 | 非泡沫塑料片 | HIWONDER SDN BHD | 马来西亚 | $8.3K |