SoteK Construction Corporation
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG SOTEK
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$1.47M
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301220549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMY6BYTH |
| 成立日期 | 2022-09-20 |
| 联系地址 | Khu 10, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SOTEK |
| 企业英文名称 | SOTEK CONSTRUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 10, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84936065365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $1.47M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cymax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $762.3K | 轻质乙烯共聚物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Cymax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $703.9K | 木托盘、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 铝制结构体及部件 | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁结构体 | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $319 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $158 |
| 2026-04-16 | 无缝钢管 | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $129 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁结构体 | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $410 |
| 2026-04-16 | 其他硬塑料管 | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-16 | 无缝钢管 | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $129 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $158 |
| 2026-04-16 | 钢铁螺钉螺栓 | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $189 |
| 2026-04-16 | 铝制结构体及部件 | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |