PUVAST Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PUVAST VIệT NAM
4
进口笔数
34
出口笔数
$2.1K
进口金额
$352.5K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110179367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK49JXQE |
| 成立日期 | 2022-11-11 |
| 联系地址 | Số 6, hẻm 4 ngách 66 ngõ 245 phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PUVAST VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PUVAST VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, hẻm 4 ngách 66 ngõ 245 phố Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 邮箱 | info@puvast.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 847982 | 混合机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $2.1K |
| 马来西亚 | 2 | $45 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $352.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weldtone Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Elantas Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $45 | 聚合物基油漆、聚氨酯 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $351.2K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他粘合剂≤1kg | ELANTAS MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $15 |
| 2026-02-10 | 其他粘合剂≤1kg | ELANTAS MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $15 |
| 2026-02-05 | 1kg以下胶粘剂 | Elantas Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $15 |
| 2024-02-26 | 1kg以下胶粘剂 | WELDTONE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $943 |
| 2024-01-25 | 小包装胶粘剂 | WELDTONE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他泵和提升机 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 其他泵和提升机 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他泵和提升机 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 37.5瓦以下电机 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $490 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他泵和提升机 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 37.5瓦以下电机 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $490 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $689 |