CIKO VINA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 964 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CIKO VINA
964
进口笔数
81
出口笔数
$23.05M
进口金额
$717.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
48
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315269974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41SBT4H |
| 成立日期 | 2018-09-13 |
| 联系地址 | số 6 Đường B9 (Khu nhà ở thấp tầng Thủ Thiêm), Khu phố Phước Lai, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CIKO VINA |
| 企业英文名称 | CIKO VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 6 Đường B9 (Khu nhà ở thấp tầng Thủ Thiêm), Khu phố Phước, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842854137719 |
| 邮箱 | hien@cikovina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320416 | 活性染料 |
| 320411 | 分散染料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320417 | 染料颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320416 | 活性染料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 320411 | 分散染料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 390512 | 聚乙酸乙烯酯分散体 |
| 320414 | 直接染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 450 | $12.12M |
| 印度 | 268 | $3.84M |
| 泰国 | 170 | $3.21M |
| 印度尼西亚 | 137 | $1.74M |
| 墨西哥 | 87 | $695.0K |
| 德国 | 62 | $669.0K |
| 美国 | 38 | $337.7K |
| 瑞士 | 16 | $158.0K |
| 法国 | 18 | $109.2K |
| 韩国 | 13 | $81.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $297.3K |
| 韩国 | 25 | $283.6K |
| 马来西亚 | 2 | $13.4K |
| 孟加拉国 | 2 | $2.4K |
| 新加坡 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Archroma Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 678 | $19.36M | 活性染料、纺织染色助剂 |
| Huntsman (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $1.28M | 其他无环多胺、其他化学制剂 |
| Archroma International (India) Private Ltd. | 印度 | 25 | $558.5K | 活性染料、酸性媒染染料 |
| Honghao Chemical Co., Ltd. | 中国 | 17 | $267.4K | 纺织染色助剂、初级硅氧烷 |
| Flariant (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 25 | $239.3K | 分散染料、其他阴离子表面活性剂 |
| Zhejiang Wanfeng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $233.0K | 分散染料、染料颜料 |
| Jay Chemical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $228.6K | 活性染料 |
| Sciescent LLC | 美国 | 30 | $150.8K | 纺织染色助剂、其他化学制剂 |
| Zhuhai Huada Whole Win New Material Co., Ltd. | 中国 | 17 | $123.5K | 纺织染色助剂、其他酶制剂 |
| Vipul Organics Ltd. | 印度 | 15 | $97.8K | 染料颜料、其他染料 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | 19 | $226.4K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| UNI DNC Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $213.1K | 活性染料、纺织染色助剂 |
| UNI DNC CO.,LTD | 3 | $116.7K | 活性染料、直接染料 | |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 13 | $37.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CIKO Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $32.1K | 活性染料、分散染料 |
| NITORI FURNITURE VIETNAM EPE-HO CHI MINH BRANCH | 越南 | 11 | $30.0K | 印刷标签、机织标签 |
| CKTS Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $27.7K | 活性染料、纺织染色助剂 |
| Trans Pacific Textile (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $13.4K | 变形聚酯单丝纱、合成单丝纱 |
| Uni D & C Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $10.8K | 还原染料、活性染料 |
| Coats Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $2.4K | 聚酯长丝纱、分散染料 |
近期贸易明细
进口(共 964)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 活性染料 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 印度 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 活性染料 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 印度 | $8.0K |
| 2026-04-29 | 活性染料 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 印度 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 活性染料 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 印度 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 活性染料 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 印度 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 活性染料 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 印度 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 活性染料 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 印度 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 活性染料 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 印度 | $8.1K |
| 2026-04-29 | 酸性媒染染料 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 泰国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 活性染料 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 印度 | $1.9K |
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 酸性媒染染料 | UNI DNC CO.,LTD | — | $3.4K |
| 2026-04-29 | 活性染料 | UNI DNC CO.,LTD | — | $2.1K |
| 2026-04-29 | 活性染料 | UNI DNC CO.,LTD | — | $8.5K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | UNI DNC CO.,LTD | — | $54.2K |
| 2026-04-29 | 其他染料 | UNI DNC CO.,LTD | — | $4.9K |
| 2026-04-29 | 直接染料 | UNI DNC CO.,LTD | — | $205 |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | UNI DNC CO.,LTD | — | $1.5K |
| 2026-04-29 | 酸性媒染染料 | UNI DNC CO.,LTD | — | $4.6K |
| 2026-04-29 | 酸性媒染染料 | UNI DNC CO.,LTD | — | $5.3K |
| 2026-04-29 | 酸性媒染染料 | UNI DNC CO.,LTD | — | $3.7K |