CIKO VINA Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 964 笔 · 主营 纺织染色助剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CIKO VINA

964
进口笔数
81
出口笔数
$23.05M
进口金额
$717.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
48
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.17M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $521.4K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $433.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $339.2K · 19 笔出口 $12.6K · 3 笔2023-12进口 $188.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $515.6K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $175.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $455.0K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $502.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $579.8K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $536.2K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $228.7K · 17 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-08进口 $624.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $561.8K · 26 笔出口 $8.7K · 5 笔2024-10进口 $365.4K · 16 笔出口 $472 · 1 笔2024-11进口 $237.9K · 17 笔出口 $20.2K · 3 笔2024-12进口 $604.6K · 34 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-01进口 $989.0K · 19 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-02进口 $539.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $699.9K · 28 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-04进口 $680.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $754.3K · 23 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-06进口 $1.05M · 28 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-07进口 $652.7K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $772.3K · 29 笔出口 $88.3K · 3 笔2025-09进口 $682.9K · 31 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-10进口 $788.8K · 25 笔出口 $120.5K · 2 笔2025-11进口 $777.3K · 23 笔出口 $337 · 1 笔2025-12进口 $1.01M · 30 笔出口 $818 · 1 笔2026-01进口 $820.4K · 27 笔出口 $24.3K · 12 笔2026-02进口 $867.4K · 25 笔出口 $12.8K · 6 笔2026-03进口 $659.3K · 26 笔出口 $45.4K · 5 笔2026-04进口 $1.17M · 23 笔出口 $103.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $521.4K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $433.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $339.2K · 19 笔出口 $12.6K · 3 笔2023-12进口 $188.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $515.6K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $175.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $455.0K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $502.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $579.8K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $536.2K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $228.7K · 17 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-08进口 $624.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $561.8K · 26 笔出口 $8.7K · 5 笔2024-10进口 $365.4K · 16 笔出口 $472 · 1 笔2024-11进口 $237.9K · 17 笔出口 $20.2K · 3 笔2024-12进口 $604.6K · 34 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-01进口 $989.0K · 19 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-02进口 $539.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $699.9K · 28 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-04进口 $680.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $754.3K · 23 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-06进口 $1.05M · 28 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-07进口 $652.7K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $772.3K · 29 笔出口 $88.3K · 3 笔2025-09进口 $682.9K · 31 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-10进口 $788.8K · 25 笔出口 $120.5K · 2 笔2025-11进口 $777.3K · 23 笔出口 $337 · 1 笔2025-12进口 $1.01M · 30 笔出口 $818 · 1 笔2026-01进口 $820.4K · 27 笔出口 $24.3K · 12 笔2026-02进口 $867.4K · 25 笔出口 $12.8K · 6 笔2026-03进口 $659.3K · 26 笔出口 $45.4K · 5 笔2026-04进口 $1.17M · 23 笔出口 $103.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315269974
企查查编码QVN41SBT4H
成立日期2018-09-13
联系地址số 6 Đường B9 (Khu nhà ở thấp tầng Thủ Thiêm), Khu phố Phước Lai, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CIKO VINA
企业英文名称CIKO VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 6 Đường B9 (Khu nhà ở thấp tầng Thủ Thiêm), Khu phố Phước, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842854137719
邮箱hien@cikovina.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本23亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380991纺织染色助剂
320416活性染料
320411分散染料
340290工业清洁制剂
320412酸性媒染染料
320420荧光增白染料
390950聚氨酯
283110连二亚硫酸钠
390690其他丙烯酸聚合物
320417染料颜料

出口

HS 编码产品
320416活性染料
380991纺织染色助剂
283110连二亚硫酸钠
283620碳酸钠
250100盐及氯化钠
320411分散染料
340290工业清洁制剂
283311硫酸钠
390512聚乙酸乙烯酯分散体
320414直接染料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国450$12.12M
印度268$3.84M
泰国170$3.21M
印度尼西亚137$1.74M
墨西哥87$695.0K
德国62$669.0K
美国38$337.7K
瑞士16$158.0K
法国18$109.2K
韩国13$81.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南47$297.3K
韩国25$283.6K
马来西亚2$13.4K
孟加拉国2$2.4K
新加坡1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Archroma Singapore Pte. Ltd.新加坡678$19.36M活性染料、纺织染色助剂
Huntsman (Singapore) Pte. Ltd.新加坡22$1.28M其他无环多胺、其他化学制剂
Archroma International (India) Private Ltd.印度25$558.5K活性染料、酸性媒染染料
Honghao Chemical Co., Ltd.中国17$267.4K纺织染色助剂、初级硅氧烷
Flariant (Hong Kong) Ltd.中国25$239.3K分散染料、其他阴离子表面活性剂
Zhejiang Wanfeng Chemical Co., Ltd.中国12$233.0K分散染料、染料颜料
Jay Chemical Vietnam Co., Ltd.越南13$228.6K活性染料
Sciescent LLC美国30$150.8K纺织染色助剂、其他化学制剂
Zhuhai Huada Whole Win New Material Co., Ltd.中国17$123.5K纺织染色助剂、其他酶制剂
Vipul Organics Ltd.印度15$97.8K染料颜料、其他染料

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GDI Textile Co., Ltd.越南19$226.4K精梳棉纱、精梳棉纱
UNI DNC Co., Ltd.韩国9$213.1K活性染料、纺织染色助剂
UNI DNC CO.,LTD3$116.7K活性染料、直接染料
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南13$37.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
CIKO Co., Ltd.韩国4$32.1K活性染料、分散染料
NITORI FURNITURE VIETNAM EPE-HO CHI MINH BRANCH越南11$30.0K印刷标签、机织标签
CKTS Co., Ltd.韩国9$27.7K活性染料、纺织染色助剂
Trans Pacific Textile (M) Sdn. Bhd.马来西亚2$13.4K变形聚酯单丝纱、合成单丝纱
Uni D & C Co., Ltd.韩国3$10.8K还原染料、活性染料
Coats Bangladesh Ltd.孟加拉国2$2.4K聚酯长丝纱、分散染料

近期贸易明细

进口(共 964)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29活性染料ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD.印度$1.4K
2026-04-29活性染料ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD.印度$8.0K
2026-04-29活性染料ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD.印度$2.2K
2026-04-29活性染料ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD.印度$2.1K
2026-04-29活性染料ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD.印度$3.8K
2026-04-29活性染料ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD.印度$1.1K
2026-04-29活性染料ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD.印度$4.0K
2026-04-29活性染料ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD.印度$8.1K
2026-04-29酸性媒染染料ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD.泰国$2.4K
2026-04-29活性染料ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD.印度$1.9K

出口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29酸性媒染染料UNI DNC CO.,LTD$3.4K
2026-04-29活性染料UNI DNC CO.,LTD$2.1K
2026-04-29活性染料UNI DNC CO.,LTD$8.5K
2026-04-29纺织染色助剂UNI DNC CO.,LTD$54.2K
2026-04-29其他染料UNI DNC CO.,LTD$4.9K
2026-04-29直接染料UNI DNC CO.,LTD$205
2026-04-29纺织染色助剂UNI DNC CO.,LTD$1.5K
2026-04-29酸性媒染染料UNI DNC CO.,LTD$4.6K
2026-04-29酸性媒染染料UNI DNC CO.,LTD$5.3K
2026-04-29酸性媒染染料UNI DNC CO.,LTD$3.7K

相关企业 · 同类产品

CIKO VINA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →