CIKO VINA Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,109 笔 · 主营 纺织染色助剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CIKO VINA

1,109
进口笔数
112
出口笔数
$26.65M
进口金额
$1.05M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-27
最近出口
55
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.21M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $88.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $339.2K · 19 笔出口 $12.6K · 3 笔2023-12进口 $200.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $515.6K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $175.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $455.0K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $502.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $579.8K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $536.2K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $228.7K · 17 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-08进口 $624.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $561.8K · 26 笔出口 $8.7K · 5 笔2024-10进口 $365.4K · 16 笔出口 $472 · 1 笔2024-11进口 $296.6K · 23 笔出口 $20.2K · 3 笔2024-12进口 $607.1K · 35 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-01进口 $989.0K · 19 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-02进口 $586.5K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $704.9K · 29 笔出口 $3.6K · 4 笔2025-04进口 $680.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $754.3K · 23 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-06进口 $1.13M · 31 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-07进口 $682.1K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $817.2K · 34 笔出口 $95.3K · 9 笔2025-09进口 $744.9K · 33 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-10进口 $788.8K · 25 笔出口 $120.5K · 2 笔2025-11进口 $839.5K · 25 笔出口 $337 · 1 笔2025-12进口 $1.03M · 31 笔出口 $818 · 1 笔2026-01进口 $962.2K · 64 笔出口 $24.3K · 12 笔2026-02进口 $874.1K · 26 笔出口 $12.8K · 6 笔2026-03进口 $689.8K · 29 笔出口 $45.4K · 5 笔2026-04进口 $1.19M · 24 笔出口 $103.3K · 3 笔2026-05进口 $972.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $805.1K · 24 笔出口 $166.9K · 9 笔2026-07进口 $1.21M · 24 笔出口 $1.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $88.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $339.2K · 19 笔出口 $12.6K · 3 笔2023-12进口 $200.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $515.6K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $175.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $455.0K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $502.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $579.8K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $536.2K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $228.7K · 17 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-08进口 $624.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $561.8K · 26 笔出口 $8.7K · 5 笔2024-10进口 $365.4K · 16 笔出口 $472 · 1 笔2024-11进口 $296.6K · 23 笔出口 $20.2K · 3 笔2024-12进口 $607.1K · 35 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-01进口 $989.0K · 19 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-02进口 $586.5K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $704.9K · 29 笔出口 $3.6K · 4 笔2025-04进口 $680.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $754.3K · 23 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-06进口 $1.13M · 31 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-07进口 $682.1K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $817.2K · 34 笔出口 $95.3K · 9 笔2025-09进口 $744.9K · 33 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-10进口 $788.8K · 25 笔出口 $120.5K · 2 笔2025-11进口 $839.5K · 25 笔出口 $337 · 1 笔2025-12进口 $1.03M · 31 笔出口 $818 · 1 笔2026-01进口 $962.2K · 64 笔出口 $24.3K · 12 笔2026-02进口 $874.1K · 26 笔出口 $12.8K · 6 笔2026-03进口 $689.8K · 29 笔出口 $45.4K · 5 笔2026-04进口 $1.19M · 24 笔出口 $103.3K · 3 笔2026-05进口 $972.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $805.1K · 24 笔出口 $166.9K · 9 笔2026-07进口 $1.21M · 24 笔出口 $1.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315269974
企查查编码QVN41SBT4H
成立日期2018-09-13
联系地址số 6 Đường B9 (Khu nhà ở thấp tầng Thủ Thiêm), Khu phố Phước Lai, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CIKO VINA
企业英文名称CIKO VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 6 Đường B9 (Khu nhà ở thấp tầng Thủ Thiêm), Khu phố Phước, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842854137719
邮箱hien@cikovina.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本23亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380991纺织染色助剂
320416活性染料
320411分散染料
340290工业清洁制剂
320412酸性媒染染料
320420荧光增白染料
390950聚氨酯
283110连二亚硫酸钠
320417染料颜料
390690其他丙烯酸聚合物

出口

HS 编码产品
320416活性染料
380991纺织染色助剂
283620碳酸钠
283110连二亚硫酸钠
320411分散染料
283311硫酸钠
250100盐及氯化钠
340290工业清洁制剂
340250零售清洁粉剂
320412酸性媒染染料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国491$14.12M
印度343$4.70M
泰国181$3.52M
印度尼西亚155$2.00M
墨西哥97$833.1K
德国67$675.3K
美国42$348.8K
瑞士18$166.2K
法国18$109.2K
韩国13$81.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南69$488.9K
韩国25$283.6K
马来西亚8$20.5K
孟加拉国2$2.4K
新加坡1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Archroma Singapore Pte. Ltd.736$22.25M活性染料、纺织染色助剂
Huntsman (Singapore) Pte. Ltd.新加坡22$1.28M其他无环多胺、其他化学制剂
ARCHROMA INTERNATIONAL (INDIA) PRIVATE LIMITED印度85$1.08M活性染料、酸性媒染染料
Honghao Chemical Co., Ltd.中国17$267.4K纺织染色助剂、初级硅氧烷
Flariant (Hong Kong) Ltd.中国25$239.3K分散染料、其他阴离子表面活性剂
Zhejiang Wanfeng Chemical Co., Ltd.中国13$238.5K分散染料、染料颜料
Jay Chemical Vietnam Co., Ltd.越南13$228.6K活性染料
Sciescent美国31$153.8K纺织染色助剂、其他化学制剂
VIPUL ORGANICS LIMITED印度16$101.9K染料颜料、其他染料
Zhuhai Huada Whole Win New Material Co., Ltd.中国15$101.6K纺织染色助剂、工业清洁制剂

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GDI Textile Co., Ltd.越南32$384.9K精梳棉纱、精梳棉纱
UNI DNC CO.,LTD5$230.9K活性染料、分散染料
UNI DNC Co., Ltd.韩国9$213.1K活性染料、纺织染色助剂
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南17$53.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
NITORI FURNITURE VIETNAM EPE-HO CHI MINH BRANCH越南15$48.5K印刷标签、机织标签
CIKO Co., Ltd.韩国4$32.1K活性染料、酸性媒染染料
CKTS Co., Ltd.韩国9$27.7K活性染料、纺织染色助剂
TRANS PACIFIC TEXTILE (M) SDN. BHD.马来西亚8$20.5K变形聚酯单丝纱、分散染料
Uni D & C Co., Ltd.韩国3$10.8K还原染料、活性染料
COATS BANGLADESH LTD.孟加拉国2$2.4K聚酯长丝纱、聚酯短纤纱

近期贸易明细

进口(共 1,109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31活性染料Archroma Singapore Pte. Ltd.泰国$9.8K
2026-07-31活性染料Archroma Singapore Pte. Ltd.泰国$6.6K
2026-07-31活性染料Archroma Singapore Pte. Ltd.泰国$6.7K
2026-07-31酸性媒染染料Archroma Singapore Pte. Ltd.泰国$900
2026-07-31活性染料Archroma Singapore Pte. Ltd.泰国$7.9K
2026-07-31活性染料Archroma Singapore Pte. Ltd.泰国$1.0K
2026-07-31非离子表面活性剂Archroma Singapore Pte. Ltd.泰国$5.1K
2026-07-31活性染料Archroma Singapore Pte. Ltd.泰国$12.7K
2026-07-30工业清洁制剂Archroma Singapore Pte. Ltd.德国$4.1K
2026-07-30酸性媒染染料Archroma Singapore Pte. Ltd.墨西哥$2.7K

出口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27活性染料UNI DNC CO.,LTD—$216
2026-07-27活性染料UNI DNC CO.,LTD—$1.1K
2026-06-25酸性媒染染料Archroma Singapore Pte. Ltd.—$5.0K
2026-06-25酸性媒染染料Archroma Singapore Pte. Ltd.—$10.0K
2026-06-25酸性媒染染料Archroma Singapore Pte. Ltd.—$7.5K
2026-06-23连二亚硫酸钠Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$3.0K
2026-06-23纺织染色助剂Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$2.7K
2026-06-22纺织染色助剂NITORI FURNITURE VIETNAM EPE-HO CHI MINH BRANCH越南$2.7K
2026-06-22连二亚硫酸钠Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$2.1K
2026-06-22连二亚硫酸钠NITORI FURNITURE VIETNAM EPE-HO CHI MINH BRANCH越南$3.0K

相关企业 · 同类产品

CIKO VINA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →